TỪ VỰNG MÔ TẢ NGƯỜI BẰNG TIẾNG ANH
Học từ vựng về mô tả ngườic bằng tiếng Anh

DANH SÁCH TỪ VỰNG MÔ TẢ NGƯỜI
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| big | to lớn | Larger than normal. | Lớn hơn bình thường. |
| small | bé nhỏ | Not big. | Nhỏ. |
| tiny | nhỏ xíu | Very, very small. | Rất nhỏ. |
| petite | nhỏ nhắn | Small and slim (usually for women). | Nhỏ nhắn và thon (thường dùng cho nữ). |
| tall | cao | Having more height than average. | Cao hơn mức bình thường. |
| short | thấp | Having less height than average. | Thấp hơn mức bình thường. |
| average height | cao trung bình | Not tall, not short. | Chiều cao trung bình. |
| young | trẻ | Not old; in early age. | Trẻ tuổi. |
| old | già | Having lived a long time. | Già. |
| middle aged | trung niên | Between young and old. | Trung niên. |
| ugly | xấu xí | Not nice to look at. | Xấu xí. |
| cute | dễ thương | Small and nice-looking. | Dễ thương. |
| pretty | đẹp | Nice-looking (usually for women). | Xinh đẹp (thường dùng cho nữ). |
| beautiful | xinh đẹp | Very nice-looking. | Rất đẹp. |
| handsome | đẹp trai | Good-looking (usually for men). | Đẹp trai (thường dùng cho nam). |
| attractive | hấp dẫn | Good-looking and appealing. | Hấp dẫn. |
| gorgeous | tuyệt đẹp | Extremely beautiful. | Lộng lẫy, tuyệt đẹp. |
| adorable | đáng yêu | Very cute and lovable. | Đáng yêu. |
| slim | mảnh khảnh | Thin in a healthy way. | Thon thả. |
| skinny | gầy | Very thin, sometimes too thin. | Gầy, có khi quá gầy. |
| fit | phù hợp | In good physical shape. | Thân hình cân đối. |
| toned | săn chắc | Muscles are defined and firm. | Cơ thể săn chắc. |
| muscular | cơ bắp | Having strong muscles. | Có nhiều cơ bắp. |
| strong | mạnh | Having physical power. | Mạnh mẽ. |
| frail | yếu ớt | Weak and easily hurt. | Yếu ớt, dễ bị tổn thương. |
| obese | béo phì | Very overweight. | Béo phì. |
| chubby | mập mạp | Slightly overweight in a cute way. | Mũm mĩm. |
| full-figured | đầy đặn | Having a large, curvy body (usually for women). | Thân hình đầy đặn (thường dùng cho nữ). |
| curvy | cong | Having rounded body shape. | Có đường cong. |
| shapely | cân đối | Having a nice body shape. | Dáng đẹp. |
| plump | đầy đặn | Soft and slightly fat. | Tròn trịa. |
| dumpy | mập và lùn | Short and a bit overweight. | Lùn và hơi mập. |
| scruffy | lôi thôi lếch thếch | Messy or not well-groomed. | Lôi thôi, không gọn gàng. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về mô tả người bằng tiếng Anh.
FLASHCARDS VỰNG MÔ TẢ NGƯỜI
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về mô tả người bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
🧑🦱 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
(Học các cụm từ thông dụng sau đây để miêu tả người)
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| She has long hair. | Cô ấy có mái tóc dài. |
| He is tall and strong. | Anh ấy cao và khỏe. |
| I am friendly and happy. | Tôi thân thiện và vui vẻ. |
| They wear glasses. | Họ đeo kính. |
| We are short and smart. | Chúng tôi thấp và thông minh. |
Học thêm các cụm từ
👀 KIỂM TRA
Đoán đặc điểm bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| He has ….. | Anh ấy có tóc ngắn |
| She is ….. | Cô ấy xinh đẹp |
| I wear ….. | Tôi đeo kính |
| They are ….. | Họ thân thiện |
Đoán đặc điểm bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I have brown eyes | Tôi có ….. |
| She has curly hair | Cô ấy có ….. |
| He is strong and tall | Anh ấy thì ….. |
| We are kind and helpful | Chúng tôi thì ….. |
👓 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG MIÊU TẢ NGƯỜI
Our class is full of special people.
Mai has big brown … (mắt). She sees everything! Ben is tall and … (khỏe). He plays basketball. Thảo wears round … (kính). She loves to read. Khoa has short … (tóc). It’s very neat. Lan is kind and … (vui vẻ). She helps everyone smile. There are also smart boys (thông minh), shy girls (nhút nhát), and friendly teachers (thân thiện). Everyone is different. Everyone is wonderful!
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC
(Đọc văn bản dưới đây để thực hành đọc về miêu tả người)
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Anna loves her friends. Her best friend is Kim. Kim is short and cheerful. She has long black hair and wears glasses. Anna is tall and serious. She has straight hair and brown eyes. Their friend Tom is funny and loud. He always tells jokes. Their teacher is calm and kind. She helps everyone feel welcome. Each person looks and acts differently, but they all have good hearts. | Anna yêu bạn bè của mình. Bạn thân của cô ấy là Kim. Kim thì thấp và vui vẻ. Cô ấy có tóc dài màu đen và đeo kính. Anna thì cao và nghiêm túc. Cô ấy có tóc thẳng và mắt màu nâu. Bạn của họ là Tom thì hài hước và ồn ào. Cậu ấy luôn kể chuyện cười. Giáo viên của họ thì điềm đạm và tốt bụng. Cô ấy giúp mọi người cảm thấy được chào đón. Mỗi người đều trông và cư xử khác nhau, nhưng tất cả đều có trái tim tốt. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🧍♂️ Câu hỏi thường gặp về từ vựng miêu tả người? Physical traits: tall, short, slim, heavy, strong, weak Đặc điểm ngoại hình: cao, thấp, gầy, nặng, khỏe, yếu
Facial features: round face, big eyes, small nose, long hair, beard Đặc điểm khuôn mặt: mặt tròn, mắt to, mũi nhỏ, tóc dài, râu
Age groups: baby, child, teenager, adult, elderly Nhóm tuổi: em bé, trẻ em, thiếu niên, người lớn, người già
Skin & hair: fair, dark, curly, straight, bald Da & tóc: da sáng, da tối, tóc xoăn, tóc thẳng, hói
🧑🎓 Những động từ nào được dùng để miêu tả người? Describing: look, seem, appear, resemble, stand Miêu tả: trông, có vẻ, xuất hiện, giống, đứng
Interacting: greet, smile, talk, listen, help Giao tiếp: chào hỏi, cười, nói chuyện, lắng nghe, giúp đỡ
Moving: walk, run, sit, stand, gesture Di chuyển: đi bộ, chạy, ngồi, đứng, ra dấu
Reacting: laugh, cry, frown, nod, shrug Phản ứng: cười, khóc, cau mày, gật đầu, nhún vai
🧕 Những danh từ nào được dùng để miêu tả người? Person types: man, woman, boy, girl, friend, stranger Loại người: đàn ông, phụ nữ, bé trai, bé gái, bạn bè, người lạ
Roles: student, teacher, worker, parent, neighbor Vai trò: học sinh, giáo viên, công nhân, phụ huynh, hàng xóm
Traits: height, weight, age, style, attitude Đặc điểm: chiều cao, cân nặng, tuổi, phong cách, thái độ
Clothing & accessories: glasses, hat, uniform, shoes, bag Quần áo & phụ kiện: kính, mũ, đồng phục, giày, túi
👩🦱 Những câu hỏi phổ biến nào được dùng để miêu tả người? What does she look like? Cô ấy trông như thế nào?
Is he tall or short? Anh ấy cao hay thấp?
How old is that person? Người đó bao nhiêu tuổi?
Does she wear glasses? Cô ấy có đeo kính không?
What kind of person is he? Anh ấy là người như thế nào?
👨👩👧 Những tình huống phổ biến nào mọi người thường miêu tả người? Introductions: meeting someone new Giới thiệu: gặp người mới
Storytelling: describing characters Kể chuyện: miêu tả nhân vật
Travel: describing people seen abroad Du lịch: miêu tả người ở nước ngoài
Education: learning adjectives and traits Giáo dục: học tính từ và đặc điểm
Socializing: talking about friends or family Giao tiếp: nói về bạn bè hoặc gia đình
🧑🦰 Những cách diễn đạt phổ biến nào được dùng để miêu tả người? “Tall, dark, and handsome” – classic compliment | cao, da ngăm, đẹp trai “Short and sweet” – brief and pleasant | ngắn gọn và dễ chịu “Beauty is in the eye of the beholder” – subjective beauty | vẻ đẹp tùy cảm nhận “Like two peas in a pod” – very similar | giống nhau như hai giọt nước “Don’t judge a book by its cover” – looks can be deceiving | đừng đánh giá qua vẻ ngoài
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.




