TỪ VỰNG MÔN CNTT TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến môn cntt

FLASHCARDS TỪ VỰNG MÔN CNTT
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về môn cntt bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG MÔN CNTT
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| information technology (it) | công nghệ thông tin (cntt) | The use of computers to store, process, and share data. | Việc sử dụng máy tính để lưu trữ, xử lý và chia sẻ dữ liệu. |
| computer science | khoa học máy tính | The study of computers and how they work. | Ngành nghiên cứu về máy tính và cách chúng hoạt động. |
| programming | lập trình | Writing instructions for computers to follow. | Viết hướng dẫn để máy tính thực hiện. |
| coding | viết mã | Creating computer programs using programming languages. | Tạo chương trình máy tính bằng ngôn ngữ lập trình. |
| algorithm | thuật toán | A step-by-step method to solve a problem. | Phương pháp từng bước để giải quyết vấn đề. |
| software development | phát triển phần mềm | The process of creating computer programs. | Quá trình tạo ra chương trình máy tính. |
| database | cơ sở dữ liệu | A system for storing and organizing data. | Hệ thống lưu trữ và tổ chức dữ liệu. |
| network security | bảo mật mạng | Protecting computer networks from threats. | Bảo vệ mạng máy tính khỏi các mối đe dọa. |
| cybersecurity | an ninh mạng | The practice of protecting digital systems and data. | Việc bảo vệ hệ thống và dữ liệu kỹ thuật số. |
| cloud computing | điện toán đám mây | Using remote servers to store and process data online. | Sử dụng máy chủ từ xa để lưu trữ và xử lý dữ liệu trực tuyến. |
| artificial intelligence | trí tuệ nhân tạo | Technology that simulates human thinking. | Công nghệ mô phỏng tư duy của con người. |
| machine learning | học máy | A type of AI where computers learn from data. | Một dạng AI giúp máy tính học từ dữ liệu. |
| web development | phát triển web | Creating websites and web applications. | Tạo trang web và ứng dụng web. |
| mobile app development | phát triển ứng dụng di động | Creating software for smartphones and tablets. | Tạo phần mềm cho điện thoại và máy tính bảng. |
| operating system | hệ điều hành | Software that controls computer hardware and programs. | Phần mềm điều khiển phần cứng và chương trình máy tính. |
| hardware | phần cứng | The physical parts of a computer. | Các bộ phận vật lý của máy tính. |
| software | phần mềm | Programs and applications used on computers. | Chương trình và ứng dụng dùng trên máy tính. |
| data structure | cấu trúc dữ liệu | A way to organize and store data. | Cách tổ chức và lưu trữ dữ liệu. |
| computer network | mạng máy tính | A group of connected computers that share data. | Nhóm máy tính kết nối để chia sẻ dữ liệu. |
| firewall | tường lửa | A security system that blocks unauthorized access. | Hệ thống bảo mật chặn truy cập trái phép. |
| encryption | mã hóa | Turning data into a secret code to protect it. | Mã hóa dữ liệu thành mã bí mật để bảo vệ. |
| ethical hacking | tin tặc đạo đức | Testing systems to find and fix security flaws. | Kiểm tra hệ thống để tìm và sửa lỗi bảo mật. |
| system administration | quản trị hệ thống | Managing and maintaining computer systems. | Quản lý và bảo trì hệ thống máy tính. |
| troubleshooting | xử lý sự cố | Finding and fixing computer problems. | Tìm và sửa lỗi máy tính. |
| cloud storage | lưu trữ đám mây | Saving data on internet-based servers. | Lưu dữ liệu trên máy chủ trực tuyến. |
| internet of things (iot) | internet vạn vật (iot) | Devices connected to the internet that share data. | Thiết bị kết nối internet để chia sẻ dữ liệu. |
| user interface (ui) | giao diện người dùng (ui) | The visual part of a program that users interact with. | Phần hiển thị của chương trình mà người dùng tương tác. |
| user experience (ux) | trải nghiệm người dùng (ux) | How a user feels when using a product or system. | Cảm nhận của người dùng khi sử dụng sản phẩm hoặc hệ thống. |
| digital literacy | hiểu biết kỹ thuật số | The ability to use digital tools and technology. | Khả năng sử dụng công cụ và công nghệ kỹ thuật số. |
| coding languages | ngôn ngữ lập trình | Languages used to write computer programs. | Ngôn ngữ dùng để viết chương trình máy tính. |
| python | python | A popular and easy-to-read programming language. | Ngôn ngữ lập trình phổ biến và dễ đọc. |
| java | java | A programming language used for many types of software. | Ngôn ngữ lập trình dùng cho nhiều loại phần mềm. |
| c++ | c++ | A powerful programming language for complex systems. | Ngôn ngữ lập trình mạnh cho hệ thống phức tạp. |
| html | html | A language used to create web pages. | Ngôn ngữ dùng để tạo trang web. |
| css | css | A language used to style web pages. | Ngôn ngữ dùng để định dạng trang web. |
| javascript | javascript | A language that makes web pages interactive. | Ngôn ngữ giúp trang web tương tác. |
| php | php | A language used to build dynamic websites. | Ngôn ngữ dùng để xây dựng trang web động. |
| sql | sql | A language used to manage databases. | Ngôn ngữ dùng để quản lý cơ sở dữ liệu. |
| software engineering | kỹ thuật phần mềm | Designing and building reliable software systems. | Thiết kế và xây dựng hệ thống phần mềm đáng tin cậy. |
| computer graphics | đồ họa máy tính | Creating images and visuals using computers. | Tạo hình ảnh và đồ họa bằng máy tính. |
| multimedia | đa phương tiện | Using text, sound, and images together in digital content. | Sử dụng văn bản, âm thanh và hình ảnh trong nội dung kỹ thuật số. |
| data analysis | phân tích dữ liệu | Studying data to find patterns and insights. | Phân tích dữ liệu để tìm mẫu và thông tin. |
| cloud services | dịch vụ đám mây | Online tools and platforms hosted on remote servers. | Dịch vụ trực tuyến trên máy chủ từ xa. |
| networking | kết nối mạng | Connecting computers to share data and resources. | Kết nối máy tính để chia sẻ dữ liệu và tài nguyên. |
| cybersecurity threats | mối đe dọa an ninh mạng | Dangers that can harm digital systems. | Mối nguy hại có thể gây hại cho hệ thống kỹ thuật số. |
| digital footprint | dấu vết kỹ thuật số | The data you leave behind online. | Dữ liệu bạn để lại khi sử dụng internet. |
| artificial intelligence ethics | đạo đức trí tuệ nhân tạo | Rules about how AI should be used responsibly. | Quy tắc về cách sử dụng AI một cách có trách nhiệm. |
| robotics | người máy | The design and use of machines that can move and act. | Thiết kế và sử dụng máy móc có thể di chuyển và hoạt động. |
| virtual reality | thực tế ảo | A computer-made world you can explore. | Thế giới ảo do máy tính tạo ra để khám phá. |
| augmented reality | thực tế tăng cường | Digital content added to the real world. | Nội dung kỹ thuật số được thêm vào thế giới thực. |
| blockchain | chuỗi khối | A secure system for recording digital transactions. | Hệ thống bảo mật để ghi lại giao dịch kỹ thuật số. |
| computer programming course | khóa học lập trình máy tính | A class that teaches how to write software. | Khóa học dạy cách viết phần mềm. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về môn cntt bằng tiếng Anh.
📄 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
Học các cụm từ về môn công nghệ thông tin trong trường học
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| We learn computer skills in IT class. | Chúng tôi học kỹ năng máy tính trong lớp CNTT. |
| She types documents and creates presentations. | Cô ấy gõ tài liệu và tạo bài thuyết trình. |
| They study coding and programming languages. | Họ học lập trình và ngôn ngữ mã hóa. |
| He builds websites and edits videos. | Anh ấy xây dựng trang web và chỉnh sửa video. |
| The teacher explains how networks work. | Giáo viên giải thích cách hoạt động của mạng. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng về môn công nghệ thông tin
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| We ….. how to use spreadsheets. | Chúng tôi ….. cách sử dụng bảng tính. |
| She ….. a slideshow for her project. | Cô ấy ….. một bản trình chiếu cho dự án của mình. |
| They ….. basic coding in class. | Họ ….. lập trình cơ bản trong lớp. |
| He ….. a website for the school club. | Anh ấy ….. một trang web cho câu lạc bộ trường. |
| The teacher ….. internet safety rules. | Giáo viên ….. các quy tắc an toàn trên mạng. |
Answer Key: learn, makes, study, builds, teaches
📄 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I study IT every Wednesday. | Tôi ….. môn CNTT mỗi thứ Tư. |
| She writes code in Python. | Cô ấy ….. mã bằng Python. |
| We create digital posters. | Chúng tôi ….. áp phích kỹ thuật số. |
| He listens to the teacher’s instructions. | Anh ấy ….. hướng dẫn của giáo viên. |
| They discuss online privacy. | Họ ….. về quyền riêng tư trên mạng. |
Answer Key: học, viết, tạo, nghe, thảo luận
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DẠNG BẢNG SONG NGỮ)
Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| In IT class, students learn how to use computers and technology. | Trong lớp CNTT, học sinh học cách sử dụng máy tính và công nghệ. |
| They type documents, create presentations, and design graphics. | Họ gõ tài liệu, tạo bài thuyết trình và thiết kế đồ họa. |
| The teacher teaches coding using simple programming languages. | Giáo viên dạy lập trình bằng các ngôn ngữ đơn giản. |
| Students build websites and learn how to edit videos. | Học sinh xây dựng trang web và học cách chỉnh sửa video. |
| They also study internet safety and digital citizenship. | Họ cũng học về an toàn trên mạng và quyền công dân kỹ thuật số. |
| IT helps students prepare for future careers in technology. | Môn CNTT giúp học sinh chuẩn bị cho nghề nghiệp tương lai trong lĩnh vực công nghệ. |
| It teaches problem-solving and creativity. | Nó dạy kỹ năng giải quyết vấn đề và sự sáng tạo. |
| Many students enjoy working with computers and learning new tools. | Nhiều học sinh thích làm việc với máy tính và học các công cụ mới. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
📄 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
Học các cụm từ về lớp công nghệ thông tin
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| We learn computer skills in IT class. | Chúng tôi học kỹ năng máy tính trong lớp CNTT. |
| She types documents and creates presentations. | Cô ấy gõ tài liệu và tạo bài thuyết trình. |
| They study coding and programming languages. | Họ học lập trình và ngôn ngữ mã hóa. |
| He builds websites and edits videos. | Anh ấy xây dựng trang web và chỉnh sửa video. |
| The teacher explains how networks work. | Giáo viên giải thích cách hoạt động của mạng. |
🧠 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng về lớp công nghệ thông tin
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| We ….. how to use spreadsheets. | Chúng tôi ….. cách sử dụng bảng tính. |
| She ….. a slideshow for her project. | Cô ấy ….. một bản trình chiếu cho dự án của mình. |
| They ….. basic coding in class. | Họ ….. lập trình cơ bản trong lớp. |
| He ….. a website for the school club. | Anh ấy ….. một trang web cho câu lạc bộ trường. |
| The teacher ….. internet safety rules. | Giáo viên ….. các quy tắc an toàn trên mạng. |
Answer Key: learn, makes, study, builds, teaches
📄 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I study IT every Wednesday. | Tôi ….. môn CNTT mỗi thứ Tư. |
| She writes code in Python. | Cô ấy ….. mã bằng Python. |
| We create digital posters. | Chúng tôi ….. áp phích kỹ thuật số. |
| He listens to the teacher’s instructions. | Anh ấy ….. hướng dẫn của giáo viên. |
| They discuss online privacy. | Họ ….. về quyền riêng tư trên mạng. |
Answer Key: học, viết, tạo, nghe, thảo luận
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DẠNG BẢNG SONG NGỮ)
Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| In IT class, students learn how to use computers and technology. | Trong lớp CNTT, học sinh học cách sử dụng máy tính và công nghệ. |
| They type documents, create presentations, and design graphics. | Họ gõ tài liệu, tạo bài thuyết trình và thiết kế đồ họa. |
| The teacher teaches coding using simple programming languages. | Giáo viên dạy lập trình bằng các ngôn ngữ đơn giản. |
| Students build websites and learn how to edit videos. | Học sinh xây dựng trang web và học cách chỉnh sửa video. |
| They also study internet safety and digital citizenship. | Họ cũng học về an toàn trên mạng và quyền công dân kỹ thuật số. |
| IT helps students prepare for future careers in technology. | Môn CNTT giúp học sinh chuẩn bị cho nghề nghiệp tương lai trong lĩnh vực công nghệ. |
| It teaches problem-solving and creativity. | Nó dạy kỹ năng giải quyết vấn đề và sự sáng tạo. |
| Many students enjoy working with computers and learning new tools. | Nhiều học sinh thích làm việc với máy tính và học các công cụ mới. |
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




