TỪ VỰNG MÔN HÓA HỌC TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến môn hóa học

FLASHCARDS TỪ VỰNG MÔN HÓA HỌC
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về môn hóa học bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG MÔN HÓA HỌC
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| chemistry | hóa học | The study of substances and how they change. | Việc nghiên cứu các chất và cách chúng biến đổi. |
| element | nguyên tố | A pure substance made of only one type of atom. | Chất tinh khiết gồm một loại nguyên tử duy nhất. |
| compound | hợp chất | A substance made of two or more elements. | Chất gồm hai hoặc nhiều nguyên tố. |
| molecule | phân tử | Two or more atoms bonded together. | Hai hoặc nhiều nguyên tử liên kết với nhau. |
| atom | nguyên tử | The smallest unit of an element. | Đơn vị nhỏ nhất của một nguyên tố. |
| proton | proton | A positively charged particle in the nucleus. | Hạt mang điện tích dương trong hạt nhân. |
| neutron | neutron | A particle with no charge in the nucleus. | Hạt không mang điện trong hạt nhân. |
| electron | electron | A negatively charged particle that orbits the nucleus. | Hạt mang điện tích âm quay quanh hạt nhân. |
| periodic table | bảng tuần hoàn | A chart showing all known elements. | Bảng hiển thị tất cả các nguyên tố đã biết. |
| atomic number | số nguyên tử | The number of protons in an atom. | Số proton trong một nguyên tử. |
| atomic mass | khối lượng nguyên tử | The total mass of protons and neutrons in an atom. | Tổng khối lượng của proton và neutron trong nguyên tử. |
| chemical bond | liên kết hóa học | A force that holds atoms together. | Lực giữ các nguyên tử lại với nhau. |
| ionic bond | liên kết ion | A bond formed by transferring electrons. | Liên kết hình thành bằng cách chuyển electron. |
| covalent bond | liên kết cộng hóa trị | A bond formed by sharing electrons. | Liên kết hình thành bằng cách chia sẻ electron. |
| metallic bond | liên kết kim loại | A bond between metal atoms sharing electrons freely. | Liên kết giữa các nguyên tử kim loại chia sẻ electron tự do. |
| reaction | phản ứng | A process where substances change into new ones. | Quá trình chất biến đổi thành chất mới. |
| chemical equation | phương trình hóa học | A written way to show a chemical reaction. | Cách viết biểu diễn phản ứng hóa học. |
| reactant | chất phản ứng | A substance that starts a chemical reaction. | Chất tham gia vào phản ứng hóa học. |
| product | sản phẩm | A substance formed after a chemical reaction. | Chất tạo ra sau phản ứng hóa học. |
| catalyst | chất xúc tác | A substance that speeds up a reaction without being used up. | Chất làm tăng tốc phản ứng mà không bị tiêu hao. |
| acid | axit | A substance with a pH less than 7. | Chất có độ pH nhỏ hơn 7. |
| base | bazơ | A substance with a pH greater than 7. | Chất có độ pH lớn hơn 7. |
| pH scale | thang đo pH | A scale that measures how acidic or basic a substance is. | Thang đo độ axit hoặc bazơ của chất. |
| neutralization | sự trung hòa | A reaction between an acid and a base. | Phản ứng giữa axit và bazơ. |
| oxidation | quá trình oxy hóa | A reaction where a substance loses electrons. | Phản ứng làm mất electron của chất. |
| reduction | sự khử | A reaction where a substance gains electrons. | Phản ứng làm chất nhận thêm electron. |
| redox reaction | phản ứng oxi hóa - khử | A reaction involving both oxidation and reduction. | Phản ứng gồm cả oxi hóa và khử. |
| combustion | sự đốt cháy | A reaction where a substance burns in oxygen. | Phản ứng khi chất cháy trong oxy. |
| precipitation | kết tủa | A reaction that forms a solid from a solution. | Phản ứng tạo chất rắn từ dung dịch. |
| solubility | độ hòa tan | How well a substance dissolves in a solvent. | Khả năng hòa tan của chất trong dung môi. |
| solution | dung dịch | A mixture where one substance is dissolved in another. | Hỗn hợp trong đó một chất hòa tan trong chất khác. |
| solvent | dung môi | The substance that dissolves another substance. | Chất hòa tan chất khác. |
| solute | chất tan | The substance that is dissolved. | Chất bị hòa tan. |
| concentration | nồng độ | The amount of solute in a solution. | Lượng chất tan trong dung dịch. |
| dilution | sự pha loãng | Adding more solvent to reduce concentration. | Thêm dung môi để giảm nồng độ. |
| electrolyte | chất điện giải | A substance that conducts electricity in solution. | Chất dẫn điện trong dung dịch. |
| ionization | sự ion hóa | The process of forming ions. | Quá trình tạo ion. |
| endothermic reaction | phản ứng thu nhiệt | A reaction that absorbs heat. | Phản ứng hấp thụ nhiệt. |
| exothermic reaction | phản ứng tỏa nhiệt | A reaction that releases heat. | Phản ứng tỏa nhiệt. |
| enthalpy | enthalpy | The total heat content of a system. | Tổng nhiệt lượng của hệ thống. |
| entropy | độ rối | A measure of disorder or randomness. | Đo mức độ hỗn loạn hoặc ngẫu nhiên. |
| activation energy | năng lượng kích hoạt | The energy needed to start a reaction. | Năng lượng cần để bắt đầu phản ứng. |
| equilibrium | trạng thái cân bằng | A state where reactants and products are balanced. | Trạng thái cân bằng giữa chất phản ứng và sản phẩm. |
| kinetic theory | thuyết động học | The idea that particles are always moving. | Ý tưởng rằng các hạt luôn chuyển động. |
| states of matter | trạng thái vật chất | The forms matter can take: solid, liquid, gas, plasma. | Các dạng của vật chất: rắn, lỏng, khí, plasma. |
| solid | chất rắn | Matter with a fixed shape and volume. | Vật chất có hình dạng và thể tích cố định. |
| liquid | chất lỏng | Matter with fixed volume but no fixed shape. | Vật chất có thể tích cố định nhưng không có hình dạng cố định. |
| gas | chất khí | Matter with no fixed shape or volume. | Vật chất không có hình dạng hoặc thể tích cố định. |
| plasma | plasma | A high-energy state of matter with charged particles. | Trạng thái năng lượng cao của vật chất với các hạt mang điện. |
| phase change | sự thay đổi trạng thái | A change from one state of matter to another. | Sự thay đổi từ trạng thái vật chất này sang trạng thái khác. |
| boiling point | điểm sôi | The temperature at which a liquid becomes a gas. | Nhiệt độ mà chất lỏng chuyển thành khí. |
| melting point | điểm nóng chảy | The temperature at which a solid becomes a liquid. | Nhiệt độ mà chất rắn chuyển thành chất lỏng. |
| sublimation | sự thăng hoa | A change from solid directly to gas. | Sự chuyển từ rắn sang khí mà không qua lỏng. |
| condensation | sự ngưng tụ | A change from gas to liquid. | Sự chuyển từ khí sang lỏng. |
| evaporation | sự bay hơi | A change from liquid to gas at the surface. | Sự chuyển từ lỏng sang khí ở bề mặt. |
| chromatography | sắc ký | A method to separate mixtures. | Phương pháp tách hỗn hợp. |
| distillation | chưng cất | A method to separate liquids by boiling. | Phương pháp tách chất lỏng bằng cách đun sôi. |
| crystallization | kết tinh | A process to form solid crystals from a solution. | Quá trình tạo tinh thể rắn từ dung dịch. |
| polymer | polyme | A large molecule made of repeating units. | Phân tử lớn gồm các đơn vị lặp lại. |
| organic chemistry | hóa học hữu cơ | The study of carbon-based compounds. | Việc nghiên cứu các hợp chất chứa carbon. |
| inorganic chemistry | hóa học vô cơ | The study of compounds not based on carbon. | Việc nghiên cứu các hợp chất không chứa carbon. |
| biochemistry | hóa sinh học | The study of chemical processes in living things. | Việc nghiên cứu quá trình hóa học trong sinh vật sống. |
| analytical chemistry | hóa học phân tích | The study of the composition of substances. | Việc nghiên cứu thành phần của các chất. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về môn hóa học quả bằng tiếng Anh.
📄 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
Học các cụm từ về môn hóa học trong trường học
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| We learn about atoms and molecules in chemistry class. | Chúng tôi học về nguyên tử và phân tử trong lớp hóa học. |
| She mixes chemicals in the lab. | Cô ấy trộn các hóa chất trong phòng thí nghiệm. |
| They study reactions and equations. | Họ học về phản ứng và phương trình. |
| He wears safety goggles during experiments. | Anh ấy đeo kính bảo hộ khi làm thí nghiệm. |
| The teacher explains the periodic table. | Giáo viên giải thích bảng tuần hoàn. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng về môn hóa học
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| We ….. chemical reactions in class. | Chúng tôi ….. các phản ứng hóa học trong lớp. |
| She ….. two liquids to make a solution. | Cô ấy ….. hai chất lỏng để tạo dung dịch. |
| They ….. the results of the experiment. | Họ ….. kết quả của thí nghiệm. |
| He ….. safety rules before starting. | Anh ấy ….. các quy tắc an toàn trước khi bắt đầu. |
| The teacher ….. the elements on the chart. | Giáo viên ….. các nguyên tố trên bảng. |
Answer Key: study, mixes, record, reviews, explains
📄 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I study chemistry every Monday. | Tôi ….. môn hóa học mỗi thứ Hai. |
| She wears gloves in the lab. | Cô ấy ….. găng tay trong phòng thí nghiệm. |
| We mix substances carefully. | Chúng tôi ….. các chất một cách cẩn thận. |
| He listens to the teacher’s instructions. | Anh ấy ….. hướng dẫn của giáo viên. |
| They learn about acids and bases. | Họ ….. về axit và bazơ. |
Answer Key: học, đeo, trộn, nghe, học
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DẠNG BẢNG SONG NGỮ)
Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| In chemistry class, students learn about matter and its properties. | Trong lớp hóa học, học sinh học về vật chất và các tính chất của nó. |
| They study atoms, molecules, and chemical reactions. | Họ học về nguyên tử, phân tử và các phản ứng hóa học. |
| The teacher explains the periodic table and how elements combine. | Giáo viên giải thích bảng tuần hoàn và cách các nguyên tố kết hợp. |
| Students do experiments in the lab using liquids and powders. | Học sinh làm thí nghiệm trong phòng lab với chất lỏng và bột. |
| They wear safety goggles and follow instructions carefully. | Họ đeo kính bảo hộ và làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận. |
| Chemistry helps students understand the world around them. | Môn hóa học giúp học sinh hiểu thế giới xung quanh. |
| It teaches observation, analysis, and problem-solving. | Nó dạy kỹ năng quan sát, phân tích và giải quyết vấn đề. |
| Many students enjoy mixing substances and seeing reactions. | Nhiều học sinh thích trộn các chất và quan sát phản ứng. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
⚗️ Câu hỏi thường gặp về lớp học hóa học? Purpose: study matter, understand reactions, explore elements Mục đích: nghiên cứu vật chất, hiểu phản ứng, khám phá nguyên tố
Topics: atoms, molecules, elements, compounds, reactions Chủ đề: nguyên tử, phân tử, nguyên tố, hợp chất, phản ứng
Skills: mixing, measuring, observing, predicting, recording Kỹ năng: trộn, đo lường, quan sát, dự đoán, ghi lại
Materials: beaker, test tube, Bunsen burner, safety goggles, periodic table Tài liệu: cốc thí nghiệm, ống nghiệm, đèn cồn, kính bảo hộ, bảng tuần hoàn
🧪 Những động từ thường dùng trong lớp học hóa học? Experimenting: mix, heat, stir, pour, test Thí nghiệm: trộn, đun nóng, khuấy, rót, kiểm tra
Observing: watch, measure, compare, note, analyze Quan sát: quan sát, đo lường, so sánh, ghi chú, phân tích
Explaining: describe, explain, identify, classify, conclude Giải thích: miêu tả, giải thích, nhận biết, phân loại, kết luận
🔬 Những danh từ liên quan đến lớp học hóa học? Substances: gas, liquid, solid, acid, base Chất: khí, lỏng, rắn, axit, bazơ
Tools: flask, pipette, scale, thermometer, lab coat Dụng cụ: bình tam giác, ống nhỏ giọt, cân, nhiệt kế, áo khoác phòng thí nghiệm
Concepts: reaction, temperature, concentration, solution, mixture Khái niệm: phản ứng, nhiệt độ, nồng độ, dung dịch, hỗn hợp
Elements: hydrogen, oxygen, carbon, nitrogen, iron Nguyên tố: hydro, oxy, cacbon, nitơ, sắt
📣 Những câu hỏi phổ biến trong lớp học hóa học? What is this substance? Chất này là gì?
What happens when you mix acid and base? Điều gì xảy ra khi trộn axit và bazơ?
How do you measure temperature? Bạn đo nhiệt độ như thế nào?
Is this a chemical reaction? Đây có phải là phản ứng hóa học không?
What does the periodic table show? Bảng tuần hoàn thể hiện điều gì?
🎯 Những tình huống phổ biến trong lớp học hóa học? Mixing chemicals: observing reactions Trộn hóa chất: quan sát phản ứng
Heating substances: using a Bunsen burner Đun nóng chất: dùng đèn cồn
Labeling compounds: identifying formulas Ghi nhãn hợp chất: xác định công thức
Wearing safety gear: goggles and lab coats Đeo đồ bảo hộ: kính và áo khoác
Recording results: writing observations and conclusions Ghi kết quả: viết nhận xét và kết luận
💬 Những cách diễn đạt phổ biến trong lớp học hóa học? “React with” – cause a change | phản ứng với “Break it down” – separate into parts | phân tách “Bond together” – combine | kết hợp “Heat things up” – raise temperature | tăng nhiệt độ “Test the solution” – check the result | kiểm tra dung dịch
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




