TỪ VỰNG MÔN HỌC TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến môn học

FLASHCARDS TỪ VỰNG MÔN HỌC
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về môn học bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG MÔN HỌC
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| mathematics | toán học | The study of numbers, shapes, and patterns. | Toán học là môn học về số, hình dạng và quy luật. |
| algebra | đại số | A branch of math using symbols and equations. | Đại số là nhánh toán học dùng ký hiệu và phương trình. |
| geometry | hình học | The study of shapes, sizes, and space. | Hình học là môn học về hình dạng, kích thước và không gian. |
| trigonometry | lượng giác | The study of angles and triangles. | Lượng giác là môn học về góc và tam giác. |
| calculus | giải tích | The study of change and motion using math. | Giải tích là môn học về sự thay đổi và chuyển động bằng toán học. |
| statistics | thống kê | The study of data and how to analyze it. | Thống kê là môn học về dữ liệu và cách phân tích. |
| science | khoa học | The study of the natural world. | Khoa học là môn học về thế giới tự nhiên. |
| physics | vật lý | The study of matter, energy, and motion. | Vật lý là môn học về vật chất, năng lượng và chuyển động. |
| chemistry | hóa học | The study of substances and how they change. | Hóa học là môn học về chất và sự biến đổi của chúng. |
| biology | sinh học | The study of living things. | Sinh học là môn học về sinh vật sống. |
| astronomy | thiên văn học | The study of stars, planets, and space. | Thiên văn học là môn học về sao, hành tinh và vũ trụ. |
| geology | địa chất học | The study of Earth and its rocks. | Địa chất là môn học về trái đất và đá. |
| environmental science | khoa học môi trường | The study of nature and how humans affect it. | Khoa học môi trường là môn học về thiên nhiên và tác động của con người. |
| history | lịch sử | The study of past events. | Lịch sử là môn học về các sự kiện trong quá khứ. |
| world history | lịch sử thế giới | The study of global historical events. | Lịch sử thế giới là môn học về các sự kiện lịch sử toàn cầu. |
| U.S. history | lịch sử Hoa Kỳ | The study of American historical events. | Lịch sử Hoa Kỳ là môn học về các sự kiện lịch sử của Mỹ. |
| geography | địa lý | The study of places and the Earth. | Địa lý là môn học về các địa điểm và trái đất. |
| political science | khoa học chính trị | The study of government and politics. | Khoa học chính trị là môn học về chính phủ và chính trị. |
| economics | kinh tế học | The study of money, trade, and resources. | Kinh tế là môn học về tiền bạc, thương mại và tài nguyên. |
| sociology | xã hội học | The study of society and human behavior. | Xã hội học là môn học về xã hội và hành vi con người. |
| psychology | tâm lý học | The study of the mind and behavior. | Tâm lý học là môn học về tâm trí và hành vi. |
| philosophy | triết học | The study of ideas about life and knowledge. | Triết học là môn học về tư tưởng về cuộc sống và tri thức. |
| anthropology | nhân học | The study of humans and cultures. | Nhân học là môn học về con người và văn hóa. |
| literature | văn học | The study of written works like stories and poems. | Văn học là môn học về các tác phẩm viết như truyện và thơ. |
| English | tiếng Anh | The study of the English language. | Tiếng Anh là môn học về ngôn ngữ tiếng Anh. |
| foreign languages | ngoại ngữ | The study of languages from other countries. | Ngoại ngữ là môn học về ngôn ngữ của các quốc gia khác. |
| Spanish | tiếng Tây Ban Nha | The study of the Spanish language. | Tiếng Tây Ban Nha là môn học về ngôn ngữ Tây Ban Nha. |
| French | tiếng Pháp | The study of the French language. | Tiếng Pháp là môn học về ngôn ngữ Pháp. |
| German | tiếng Đức | The study of the German language. | Tiếng Đức là môn học về ngôn ngữ Đức. |
| Chinese | tiếng Trung | The study of the Chinese language. | Tiếng Trung là môn học về ngôn ngữ Trung Quốc. |
| Japanese | tiếng Nhật | The study of the Japanese language. | Tiếng Nhật là môn học về ngôn ngữ Nhật Bản. |
| Vietnamese | tiếng Việt | The study of the Vietnamese language. | Tiếng Việt là môn học về ngôn ngữ Việt Nam. |
| reading | đọc hiểu | The skill of understanding written text. | Đọc hiểu là kỹ năng hiểu văn bản viết. |
| writing | viết | The skill of expressing ideas in text. | Viết là kỹ năng diễn đạt ý tưởng bằng văn bản. |
| grammar | ngữ pháp | The rules of how language works. | Ngữ pháp là quy tắc hoạt động của ngôn ngữ. |
| spelling | chính tả | The correct way to write words. | Chính tả là cách viết đúng từ ngữ. |
| creative writing | viết sáng tạo | Writing stories, poems, or imaginative texts. | Viết sáng tạo là viết truyện, thơ hoặc văn bản tưởng tượng. |
| poetry | thơ ca | Writing that uses rhythm and emotion. | Thơ là văn bản dùng nhịp điệu và cảm xúc. |
| journalism | báo chí | Writing news and factual reports. | Báo chí là viết tin tức và báo cáo thực tế. |
| public speaking | nói trước công chúng | Talking clearly and confidently to a group. | Nói trước công chúng là phát biểu rõ ràng và tự tin trước nhóm người. |
| debate | tranh luận | A formal discussion with opposing views. | Tranh luận là cuộc thảo luận chính thức với các quan điểm đối lập. |
| computer science | khoa học máy tính | The study of computers and how they work. | Khoa học máy tính là môn học về máy tính và cách hoạt động của chúng. |
| coding | lập trình | Writing instructions for computers. | Lập trình là viết lệnh cho máy tính. |
| information technology | công nghệ thông tin | The use of computers to store and share data. | Công nghệ thông tin là sử dụng máy tính để lưu trữ và chia sẻ dữ liệu. |
| business | kinh doanh | The study of how companies and markets work. | Kinh doanh là môn học về cách hoạt động của công ty và thị trường. |
| marketing | tiếp thị | The study of promoting and selling products. | Tiếp thị là môn học về quảng bá và bán sản phẩm. |
| accounting | kế toán | The study of managing money and records. | Kế toán là môn học về quản lý tiền bạc và sổ sách. |
| finance | tài chính | The study of money management and investment. | Tài chính là môn học về quản lý tiền và đầu tư. |
| art | mỹ thuật | The study of visual creativity and expression. | Mỹ thuật là môn học về sáng tạo và biểu đạt bằng hình ảnh. |
| drawing | vẽ | Making pictures with pencil or pen. | Vẽ là tạo hình bằng bút chì hoặc bút mực. |
| painting | hội họa | Making pictures with colors. | Hội họa là tạo hình bằng màu sắc. |
| sculpture | điêu khắc | Making art with clay, stone, or other materials. | Điêu khắc là tạo hình bằng đất sét, đá hoặc vật liệu khác. |
| music | âm nhạc | The study of sounds and instruments. | Âm nhạc là môn học về âm thanh và nhạc cụ. |
| choir | hợp xướng | A group of people singing together. | Dàn hợp xướng là nhóm người hát cùng nhau. |
| orchestra | dàn nhạc | A large group playing musical instruments. | Dàn nhạc là nhóm lớn chơi nhạc cụ. |
| band | ban nhạc | A group playing music together. | Ban nhạc là nhóm người chơi nhạc cùng nhau. |
| physical education | giáo dục thể chất | The study of exercise and sports. | Thể dục là môn học về vận động và thể thao. |
| health education | giáo dục sức khỏe | The study of health and wellness. | Giáo dục sức khỏe là môn học về sức khỏe và sự lành mạnh. |
| home economics | kinh tế gia đình | The study of cooking, budgeting, and home skills. | Kinh tế gia đình là môn học về nấu ăn, quản lý tiền và kỹ năng gia đình. |
| woodworking | nghề mộc | The skill of making things from wood. | Mộc là kỹ năng làm đồ từ gỗ. |
| mechanics | cơ khí | The study of machines and how they work. | Cơ khí là môn học về máy móc và cách hoạt động của chúng. |
| theater | sân khấu | The study of acting and stage performance. | Kịch là môn học về diễn xuất và biểu diễn sân khấu. |
| film studies | nghiên cứu điện ảnh | The study of movies and filmmaking. | Nghiên cứu điện ảnh là môn học về phim và làm phim. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về môn học quả bằng tiếng Anh.
📄 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
Học các cụm từ về các môn học ở trường
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I like studying math. | Tôi thích học toán. |
| She is good at science. | Cô ấy giỏi môn khoa học. |
| We have history class on Mondays. | Chúng tôi có lớp lịch sử vào thứ Hai. |
| He struggles with literature. | Anh ấy gặp khó khăn với môn văn học. |
| They enjoy learning foreign languages. | Họ thích học các ngôn ngữ nước ngoài. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng về các môn học
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I study ….. every evening. | Tôi học ….. mỗi tối. |
| She is interested in ….. experiments. | Cô ấy thích các thí nghiệm ….. |
| We read poems in ….. class. | Chúng tôi đọc thơ trong lớp ….. |
| He learns about wars in ….. class. | Anh ấy học về các cuộc chiến trong lớp ….. |
| They speak Spanish in ….. class. | Họ nói tiếng Tây Ban Nha trong lớp ….. |
Answer Key: math, science, literature, history, language
📄 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I enjoy learning geography. | Tôi thích học ….. |
| She is excellent in biology. | Cô ấy rất giỏi môn ….. |
| We solve problems in physics class. | Chúng tôi giải bài trong lớp ….. |
| He paints in art class. | Anh ấy vẽ tranh trong lớp ….. |
| They study economics. | Họ học môn ….. |
Answer Key: địa lý, sinh học, vật lý, mỹ thuật, kinh tế
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DẠNG BẢNG SONG NGỮ)
Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Mai is a high school student. She studies many subjects like math, literature, and biology. | Mai là học sinh trung học. Cô học nhiều môn như toán, văn học và sinh học. |
| Her favorite subject is art because she loves drawing and painting. | Môn yêu thích của cô là mỹ thuật vì cô thích vẽ và tô màu. |
| On Mondays, she has history and geography. | Vào thứ Hai, cô có lớp lịch sử và địa lý. |
| On Wednesdays, she does science experiments in the lab. | Vào thứ Tư, cô làm thí nghiệm khoa học trong phòng thí nghiệm. |
| Mai also learns English and French in her language classes. | Mai cũng học tiếng Anh và tiếng Pháp trong lớp ngôn ngữ. |
| She finds physics difficult but tries her best. | Cô thấy môn vật lý khó nhưng cố gắng hết sức. |
| Her teachers help her understand the lessons. | Giáo viên giúp cô hiểu bài học. |
| Mai enjoys learning and wants to become a teacher in the future. | Mai thích học và muốn trở thành giáo viên trong tương lai. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
📚 Câu hỏi thường gặp về các môn học ở trường? Core subjects: math, science, history, geography, language arts Môn học chính: toán, khoa học, lịch sử, địa lý, ngữ văn
Language subjects: English, Vietnamese, Spanish, French, Chinese Môn ngôn ngữ: tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Trung
Creative subjects: art, music, drama, design, photography Môn sáng tạo: mỹ thuật, âm nhạc, kịch, thiết kế, nhiếp ảnh
Technical subjects: computer science, robotics, engineering, coding Môn kỹ thuật: tin học, người máy, kỹ thuật, lập trình
Physical subjects: physical education (PE), health, sports Môn thể chất: thể dục, sức khỏe, thể thao
✏️ Những động từ nào thường dùng khi nói về môn học? Studying: learn, review, memorize, understand, practice Học: học, ôn tập, ghi nhớ, hiểu, luyện tập
Describing: like, dislike, prefer, struggle with, enjoy Miêu tả: thích, không thích, ưa chuộng, gặp khó khăn, yêu thích
Evaluating: test, grade, assess, improve, fail/pass Đánh giá: kiểm tra, chấm điểm, đánh giá, cải thiện, trượt/đậu
👩🏫 Những danh từ nào liên quan đến môn học? People: teacher, student, tutor, classmate, instructor Người: giáo viên, học sinh, gia sư, bạn cùng lớp, giảng viên
Tools: textbook, worksheet, calculator, lab equipment, dictionary Dụng cụ: sách giáo khoa, phiếu bài tập, máy tính, thiết bị phòng thí nghiệm, từ điển
Places: classroom, lab, library, art room, gym Địa điểm: lớp học, phòng thí nghiệm, thư viện, phòng mỹ thuật, phòng thể dục
📣 Những câu hỏi phổ biến về môn học? What’s your favorite subject? Môn học yêu thích của bạn là gì?
Which subject is the hardest? Môn nào khó nhất?
Do you like science? Bạn có thích môn khoa học không?
How many subjects do you study? Bạn học bao nhiêu môn?
Who teaches math? Ai dạy môn toán?
🎯 Những tình huống phổ biến liên quan đến môn học? Choosing electives: picking art or music Chọn môn tự chọn: chọn mỹ thuật hoặc âm nhạc
Preparing for exams: reviewing math or history Chuẩn bị kiểm tra: ôn tập toán hoặc lịch sử
Doing homework: completing assignments for English Làm bài tập: hoàn thành bài tập môn tiếng Anh
Group projects: working together in science class Làm dự án nhóm: làm việc chung trong lớp khoa học
Presenting: giving a talk in geography Thuyết trình: trình bày trong môn địa lý
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về môn học? “Excel in math” – do very well | học giỏi môn toán “Struggle with science” – find it difficult | gặp khó khăn với môn khoa học “Fall behind in history” – not keep up | học chậm môn lịch sử “Catch up in English” – improve quickly | theo kịp môn tiếng Anh “Take an elective” – choose a non-required subject | học môn tự chọn
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




