TỪ VỰNG MÔN LỊCH SỬẢ TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến môn lịch sử

FLASHCARDS TỪ VỰNG MÔN LỊCH SỬ
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về môn lịch sử bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG MÔN LỊCH SỬ
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| history | lịch sử | The study of past events and people. | Việc nghiên cứu các sự kiện và con người trong quá khứ. |
| ancient history | lịch sử cổ đại | History from very early human civilizations. | Lịch sử từ các nền văn minh nhân loại thời kỳ sơ khai. |
| medieval history | lịch sử trung cổ | History from the Middle Ages, around 500–1500 AD. | Lịch sử thời Trung Cổ, khoảng năm 500–1500 sau Công nguyên. |
| modern history | lịch sử hiện đại | History from the late 1500s to the present. | Lịch sử từ cuối thế kỷ 16 đến hiện tại. |
| world history | lịch sử thế giới | The history of events and cultures around the globe. | Lịch sử các sự kiện và nền văn hóa trên toàn thế giới. |
| american history | lịch sử mỹ | The history of the United States. | Lịch sử của Hoa Kỳ. |
| european history | lịch sử châu âu | The history of countries in Europe. | Lịch sử của các quốc gia ở châu Âu. |
| asian history | lịch sử châu á | The history of countries in Asia. | Lịch sử của các quốc gia ở châu Á. |
| african history | lịch sử châu phi | The history of countries in Africa. | Lịch sử của các quốc gia ở châu Phi. |
| latin american history | lịch sử mỹ latinh | The history of Latin American countries. | Lịch sử của các quốc gia ở châu Mỹ Latinh. |
| historical timeline | dòng thời gian lịch sử | A list of events in the order they happened. | Danh sách các sự kiện theo thứ tự thời gian. |
| historical event | sự kiện lịch sử | An important occurrence in the past. | Một sự kiện quan trọng trong quá khứ. |
| primary source | nguồn chính | Original materials from the time of an event. | Tài liệu gốc từ thời điểm xảy ra sự kiện. |
| secondary source | nguồn phụ | Information written after the event using other sources. | Tài liệu viết sau sự kiện dựa trên các nguồn khác. |
| archaeology | khảo cổ học | The study of ancient objects and buildings. | Việc nghiên cứu các đồ vật và công trình cổ đại. |
| anthropology | nhân học | The study of human cultures and societies. | Việc nghiên cứu các nền văn hóa và xã hội loài người. |
| civilization | nền văn minh | A complex society with cities, laws, and culture. | Một xã hội phức tạp có thành phố, luật lệ và văn hóa. |
| revolution | cuộc cách mạng | A sudden and major change in government or society. | Sự thay đổi lớn và đột ngột trong chính phủ hoặc xã hội. |
| war | chiến tranh | A conflict between countries or groups using force. | Cuộc xung đột giữa các quốc gia hoặc nhóm bằng vũ lực. |
| peace treaty | hiệp ước hòa bình | An agreement to end a war. | Thỏa thuận để kết thúc chiến tranh. |
| government system | hệ thống chính phủ | The way a country is ruled or managed. | Cách một quốc gia được cai trị hoặc quản lý. |
| monarchy | chế độ quân chủ | A government ruled by a king or queen. | Chính phủ do vua hoặc hoàng hậu cai trị. |
| democracy | nền dân chủ | A system where people vote to choose leaders. | Hệ thống nơi người dân bầu chọn lãnh đạo. |
| dictatorship | chế độ độc tài | A government ruled by one person with total power. | Chính phủ do một người nắm toàn quyền cai trị. |
| empire | đế chế | A large group of lands ruled by one leader. | Một nhóm lớn các vùng đất do một lãnh đạo cai trị. |
| colony | thuộc địa | A land controlled by another country. | Vùng đất bị một quốc gia khác kiểm soát. |
| independence | độc lập | Freedom from control by another country. | Sự tự do khỏi sự kiểm soát của quốc gia khác. |
| cultural heritage | di sản văn hóa | Traditions and history passed down through generations. | Truyền thống và lịch sử được truyền lại qua các thế hệ. |
| historical figures | nhân vật lịch sử | Important people from the past. | Những nhân vật quan trọng trong quá khứ. |
| historian | nhà sử học | A person who studies and writes about history. | Người nghiên cứu và viết về lịch sử. |
| historical document | tài liệu lịch sử | A written record from the past. | Tài liệu viết từ thời quá khứ. |
| constitution | hiến pháp | A set of laws that guides a country. | Bộ luật hướng dẫn cách điều hành một quốc gia. |
| declaration of independence | tuyên ngôn độc lập | A statement that a country is free from another. | Tuyên bố rằng một quốc gia độc lập khỏi quốc gia khác. |
| civil rights movement | phong trào quyền công dân | A fight for equal rights for all people. | Cuộc đấu tranh đòi quyền bình đẳng cho mọi người. |
| industrial revolution | cách mạng công nghiệp | A time when machines changed how people worked. | Thời kỳ máy móc thay đổi cách con người làm việc. |
| renaissance | thời kỳ phục hưng | A period of renewed interest in art and learning. | Thời kỳ phục hưng nghệ thuật và học thuật. |
| enlightenment | thời kỳ khai sáng | A time when reason and science were valued. | Thời kỳ đề cao lý trí và khoa học. |
| cold war | chiến tranh lạnh | A tense period between the U.S. and Soviet Union after WWII. | Thời kỳ căng thẳng giữa Mỹ và Liên Xô sau Thế chiến II. |
| world war i | chiến tranh thế giới thứ nhất | A global war from 1914 to 1918. | Cuộc chiến toàn cầu từ năm 1914 đến 1918. |
| world war ii | chiến tranh thế giới thứ hai | A global war from 1939 to 1945. | Cuộc chiến toàn cầu từ năm 1939 đến 1945. |
| battle | trận chiến | A fight between armies or groups. | Cuộc chiến giữa các đội quân hoặc nhóm. |
| treaty | hiệp ước | A formal agreement between countries. | Thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia. |
| historical analysis | phân tích lịch sử | Studying and explaining past events. | Việc nghiên cứu và giải thích các sự kiện trong quá khứ. |
| social history | lịch sử xã hội | The study of everyday life and people in the past. | Việc nghiên cứu đời sống thường ngày và con người trong quá khứ. |
| economic history | lịch sử kinh tế | The study of money and trade in the past. | Việc nghiên cứu tiền bạc và thương mại trong quá khứ. |
| military history | lịch sử quân sự | The study of wars and armies. | Việc nghiên cứu chiến tranh và quân đội. |
| political history | lịch sử chính trị | The study of governments and leaders. | Việc nghiên cứu chính phủ và lãnh đạo. |
| migration | di cư | The movement of people from one place to another. | Sự di chuyển của con người từ nơi này đến nơi khác. |
| historical interpretation | diễn giải lịch sử | Different ways of understanding the past. | Các cách khác nhau để hiểu về quá khứ. |
| historical research | nghiên cứu lịch sử | The process of studying history using sources. | Quá trình nghiên cứu lịch sử bằng các tài liệu. |
| historical evidence | bằng chứng lịch sử | Proof or facts from the past. | Bằng chứng hoặc sự thật từ quá khứ. |
| oral history | lịch sử truyền miệng | History told by people through speech. | Lịch sử được kể lại bằng lời nói. |
| cultural exchange | giao lưu văn hóa | Sharing ideas and traditions between cultures. | Việc trao đổi ý tưởng và truyền thống giữa các nền văn hóa. |
| historical artifact | cổ vật lịch sử | An old object from the past. | Một vật cổ từ thời quá khứ. |
| nationalism | chủ nghĩa dân tộc | Strong pride and loyalty to one’s country. | Lòng tự hào và trung thành mạnh mẽ với đất nước. |
| imperialism | chủ nghĩa đế quốc | A policy of expanding a country’s power and territory. | Chính sách mở rộng quyền lực và lãnh thổ của một quốc gia. |
| propaganda | tuyên truyền | Information used to influence people’s opinions. | Thông tin dùng để ảnh hưởng đến ý kiến của người khác. |
| historical perspective | góc nhìn lịch sử | A way of looking at and understanding history. | Cách nhìn và hiểu về lịch sử. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về môn lịch sử bằng tiếng Anh.
📄 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
Học các cụm từ về môn lịch sử trong trường học
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| We study world history in class. | Chúng tôi học lịch sử thế giới trong lớp. |
| She learns about ancient civilizations. | Cô ấy học về các nền văn minh cổ đại. |
| They read about famous historical figures. | Họ đọc về những nhân vật lịch sử nổi tiếng. |
| He writes essays about important events. | Anh ấy viết bài luận về các sự kiện quan trọng. |
| The teacher explains timelines and causes. | Giáo viên giải thích dòng thời gian và nguyên nhân. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng về môn lịch sử
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| We ….. about ancient Egypt. | Chúng tôi ….. về Ai Cập cổ đại. |
| She ….. a report on World War II. | Cô ấy ….. một bài báo cáo về Chiến tranh thế giới thứ hai. |
| They ….. about historical leaders. | Họ ….. về các nhà lãnh đạo lịch sử. |
| He ….. an essay on the Civil Rights Movement. | Anh ấy ….. một bài luận về phong trào dân quyền. |
| The teacher ….. the causes of the war. | Giáo viên ….. nguyên nhân của cuộc chiến. |
Answer Key: learn, writes, read, writes, explains
📄 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I study history every week. | Tôi ….. môn lịch sử mỗi tuần. |
| She reads about ancient Rome. | Cô ấy ….. về La Mã cổ đại. |
| We write about important events. | Chúng tôi ….. về các sự kiện quan trọng. |
| He listens to the teacher’s explanation. | Anh ấy ….. lời giải thích của giáo viên. |
| They discuss historical topics. | Họ ….. các chủ đề lịch sử. |
Answer Key: học, đọc, viết, nghe, thảo luận
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DẠNG BẢNG SONG NGỮ)
Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| In history class, students learn about the past. | Trong lớp lịch sử, học sinh học về quá khứ. |
| They study ancient civilizations like Egypt, Greece, and China. | Họ học về các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Hy Lạp và Trung Quốc. |
| The teacher explains important events and their causes. | Giáo viên giải thích các sự kiện quan trọng và nguyên nhân của chúng. |
| Students read about kings, leaders, and revolutions. | Học sinh đọc về các vị vua, lãnh đạo và các cuộc cách mạng. |
| They write essays and give presentations. | Họ viết bài luận và thuyết trình. |
| History helps students understand the world today. | Môn lịch sử giúp học sinh hiểu thế giới ngày nay. |
| It teaches lessons from the past. | Nó dạy những bài học từ quá khứ. |
| Many students enjoy learning history. | Nhiều học sinh thích học môn lịch sử. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
📖 Câu hỏi thường gặp về lớp học lịch sử? Purpose: learn about the past, understand events, analyze causes Mục đích: tìm hiểu về quá khứ, hiểu các sự kiện, phân tích nguyên nhân
Topics: ancient civilizations, wars, revolutions, leaders, timelines Chủ đề: các nền văn minh cổ đại, chiến tranh, cách mạng, lãnh đạo, dòng thời gian
Skills: reading, analyzing, discussing, writing, remembering Kỹ năng: đọc, phân tích, thảo luận, viết, ghi nhớ
Materials: textbook, map, timeline, documentary, worksheet Tài liệu: sách giáo khoa, bản đồ, dòng thời gian, phim tài liệu, phiếu bài tập
🏺 Những động từ thường dùng trong lớp học lịch sử? Learning: study, read, research, memorize, understand Học: học, đọc, nghiên cứu, ghi nhớ, hiểu
Analyzing: compare, explain, connect, interpret, summarize Phân tích: so sánh, giải thích, liên kết, diễn giải, tóm tắt
Discussing: ask, answer, debate, present, reflect Thảo luận: hỏi, trả lời, tranh luận, trình bày, suy ngẫm
🗺️ Những danh từ liên quan đến lớp học lịch sử? Periods: ancient times, Middle Ages, modern era, 20th century Thời kỳ: thời cổ đại, thời trung cổ, thời hiện đại, thế kỷ 20
Events: war, revolution, discovery, treaty, protest Sự kiện: chiến tranh, cách mạng, khám phá, hiệp ước, biểu tình
Figures: king, president, explorer, activist, general Nhân vật: vua, tổng thống, nhà thám hiểm, nhà hoạt động, tướng lĩnh
Sources: document, photo, artifact, diary, speech Tư liệu: tài liệu, ảnh, hiện vật, nhật ký, bài phát biểu
📣 Những câu hỏi phổ biến trong lớp học lịch sử? Who was the first president? Ai là tổng thống đầu tiên?
What caused the war? Nguyên nhân của cuộc chiến là gì?
When did the revolution happen? Cuộc cách mạng xảy ra khi nào?
Why is this event important? Tại sao sự kiện này quan trọng?
What did people believe at that time? Mọi người tin gì vào thời đó?
🎯 Những tình huống phổ biến trong lớp học lịch sử? Reading about ancient civilizations: Egypt, China, Greece Đọc về các nền văn minh cổ đại: Ai Cập, Trung Quốc, Hy Lạp
Watching documentaries: learning through video Xem phim tài liệu: học qua video
Creating timelines: organizing events chronologically Tạo dòng thời gian: sắp xếp sự kiện theo thứ tự thời gian
Writing essays: explaining causes and effects Viết bài luận: giải thích nguyên nhân và kết quả
Debating ideas: discussing different viewpoints Tranh luận: thảo luận các quan điểm khác nhau
💬 Những cách diễn đạt phổ biến trong lớp học lịch sử? “Turn back time” – look at the past | quay về quá khứ “Make history” – do something memorable | tạo dấu ấn lịch sử “Learn from the past” – gain wisdom | học từ quá khứ “Repeat itself” – history happens again | lịch sử lặp lại “Change the course of history” – impact the future | thay đổi dòng lịch sử
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




