TỪ VỰNG MÔN SINH HỌC TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến môn sinh học

FLASHCARDS TỪ VỰNG MÔN SINH HỌC
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về môn sinh học bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG MÔN SINH HỌC
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| biology | sinh học | The study of living things and life processes. | Việc nghiên cứu sinh vật sống và các quá trình sống. |
| organism | sinh vật | Any living thing. | Bất kỳ sinh vật sống nào. |
| cell | tế bào | The basic unit of life. | Đơn vị cơ bản của sự sống. |
| nucleus | nhân tế bào | The part of a cell that controls its activities. | Phần của tế bào điều khiển các hoạt động của nó. |
| cytoplasm | chất tế bào | The jelly-like substance inside a cell. | Chất giống như thạch bên trong tế bào. |
| mitochondrion | ti thể | The part of a cell that makes energy. | Phần của tế bào tạo ra năng lượng. |
| dna | adn | The molecule that carries genetic information. | Phân tử mang thông tin di truyền. |
| rna | arn | A molecule that helps make proteins from DNA. | Phân tử giúp tạo protein từ DNA. |
| gene | gen | A part of DNA that controls traits. | Một phần của DNA kiểm soát đặc điểm. |
| chromosome | nhiễm sắc thể | A structure that holds many genes. | Cấu trúc chứa nhiều gen. |
| protein | protein | A molecule that builds and repairs cells. | Phân tử xây dựng và sửa chữa tế bào. |
| enzyme | enzyme | A protein that speeds up chemical reactions. | Protein giúp tăng tốc phản ứng hóa học. |
| photosynthesis | quang hợp | The process plants use to make food from sunlight. | Quá trình cây tạo thức ăn từ ánh sáng mặt trời. |
| respiration | hô hấp | The process of releasing energy from food. | Quá trình giải phóng năng lượng từ thức ăn. |
| metabolism | trao đổi chất | All the chemical processes in a living thing. | Tất cả các quá trình hóa học trong sinh vật sống. |
| homeostasis | cân bằng nội môi | The ability to maintain stable internal conditions. | Khả năng duy trì điều kiện bên trong ổn định. |
| adaptation | sự thích nghi | A change that helps an organism survive. | Sự thay đổi giúp sinh vật tồn tại. |
| evolution | tiến hóa | The gradual change of species over time. | Sự thay đổi dần dần của loài theo thời gian. |
| biodiversity | đa dạng sinh học | The variety of living things in an area. | Sự đa dạng sinh học trong một khu vực. |
| ecology | sinh thái học | The study of how living things interact with their environment. | Việc nghiên cứu cách sinh vật tương tác với môi trường. |
| food chain | chuỗi thức ăn | A sequence showing who eats whom in nature. | Chuỗi thể hiện sinh vật nào ăn sinh vật nào trong tự nhiên. |
| producer | sinh vật sản xuất | An organism that makes its own food. | Sinh vật tự tạo thức ăn cho mình. |
| consumer | sinh vật tiêu thụ | An organism that eats other organisms. | Sinh vật ăn sinh vật khác. |
| decomposer | sinh vật phân hủy | An organism that breaks down dead things. | Sinh vật phân hủy các vật chết. |
| ecosystem | hệ sinh thái | A community of organisms and their environment. | Hệ sinh thái gồm sinh vật và môi trường sống của chúng. |
| habitat | môi trường sống | The natural home of an organism. | Môi trường sống tự nhiên của sinh vật. |
| population | quần thể | A group of the same species living in one area. | Nhóm cùng loài sống trong một khu vực. |
| community | quần xã | Different species living together in one area. | Các loài khác nhau sống cùng nhau trong một khu vực. |
| species | loài | A group of organisms that can reproduce together. | Nhóm sinh vật có thể sinh sản với nhau. |
| classification | phân loại | The system of grouping living things. | Hệ thống phân loại sinh vật sống. |
| kingdom | giới | The highest level of classification. | Cấp phân loại cao nhất. |
| phylum | ngành | A major group within a kingdom. | Nhóm lớn trong một giới. |
| class | lớp | A group within a phylum. | Nhóm trong một ngành. |
| order | bộ | A group within a class. | Nhóm trong một lớp. |
| family | họ | A group within an order. | Nhóm trong một bộ. |
| genus | chi | A group of closely related species. | Nhóm các loài có quan hệ gần gũi. |
| anatomy | giải phẫu học | The study of body structure. | Việc nghiên cứu cấu trúc cơ thể. |
| physiology | sinh lý học | The study of how the body works. | Việc nghiên cứu cách cơ thể hoạt động. |
| reproduction | sinh sản | The process of making new organisms. | Quá trình tạo ra sinh vật mới. |
| genetics | di truyền học | The study of genes and heredity. | Việc nghiên cứu gen và di truyền. |
| mutation | đột biến | A change in a gene or DNA. | Sự thay đổi trong gen hoặc DNA. |
| virus | vi-rút | A tiny particle that can cause disease. | Hạt siêu nhỏ có thể gây bệnh. |
| bacteria | vi khuẩn | Single-celled organisms that can be helpful or harmful. | Sinh vật đơn bào có thể có lợi hoặc gây hại. |
| fungus | nấm | An organism like mold or mushrooms. | Sinh vật như nấm mốc hoặc nấm. |
| protist | sinh vật nguyên sinh | A simple organism that is not a plant, animal, or fungus. | Sinh vật đơn giản không phải thực vật, động vật hay nấm. |
| plant | thực vật | A living thing that grows in soil and makes its own food. | Sinh vật sống trong đất và tự tạo thức ăn. |
| animal | động vật | A living thing that moves and eats other organisms. | Sinh vật di chuyển và ăn sinh vật khác. |
| vertebrate | động vật có xương sống | An animal with a backbone. | Động vật có xương sống. |
| invertebrate | động vật không xương sống | An animal without a backbone. | Động vật không có xương sống. |
| mammal | động vật có vú | A warm-blooded animal with hair that gives birth to live young. | Động vật máu nóng có lông và sinh con. |
| reptile | bò sát | A cold-blooded animal with scales. | Động vật máu lạnh có vảy. |
| amphibian | lưỡng cư | An animal that lives both in water and on land. | Động vật sống cả dưới nước và trên cạn. |
| bird | chim | An animal with feathers that usually flies. | Động vật có lông vũ thường biết bay. |
| fish | cá | An animal that lives in water and has gills. | Động vật sống dưới nước và có mang. |
| insect | côn trùng | A small animal with six legs and often wings. | Động vật nhỏ có sáu chân và thường có cánh. |
| skeleton | bộ xương | The framework of bones in the body. | Bộ khung xương trong cơ thể. |
| muscle | cơ bắp | Tissue that helps the body move. | Mô giúp cơ thể di chuyển. |
| nervous system | hệ thần kinh | The system that controls body responses and movement. | Hệ thống điều khiển phản ứng và chuyển động của cơ thể. |
| immune system | hệ miễn dịch | The system that protects the body from disease. | Hệ thống bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật. |
| digestive system | hệ tiêu hóa | The system that breaks down food for energy. | Hệ thống tiêu hóa thức ăn để tạo năng lượng. |
| circulatory system | hệ tuần hoàn | The system that moves blood through the body. | Hệ thống lưu thông máu trong cơ thể. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về môn sinh học bằng tiếng Anh.
📄 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
Học các cụm từ về môn sinh học trong trường học
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| We study living organisms in biology class. | Chúng tôi học về sinh vật sống trong lớp sinh học. |
| She learns about cells and DNA. | Cô ấy học về tế bào và ADN. |
| They do experiments in the science lab. | Họ làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm khoa học. |
| He observes plants and animals. | Anh ấy quan sát thực vật và động vật. |
| The teacher explains body systems and functions. | Giáo viên giải thích các hệ cơ quan và chức năng. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng về môn sinh học
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| We ….. about the human body. | Chúng tôi ….. về cơ thể con người. |
| She ….. a microscope to see cells. | Cô ấy ….. kính hiển vi để nhìn tế bào. |
| They ….. how plants grow. | Họ ….. cách thực vật phát triển. |
| He ….. the results of the experiment. | Anh ấy ….. kết quả của thí nghiệm. |
| The teacher ….. the function of the heart. | Giáo viên ….. chức năng của tim. |
Answer Key: learn, uses, study, records, explains
📄 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I study biology every Thursday. | Tôi ….. môn sinh học mỗi thứ Năm. |
| She observes animal behavior. | Cô ấy ….. hành vi của động vật. |
| We do lab experiments. | Chúng tôi ….. thí nghiệm trong phòng lab. |
| He listens to the teacher’s explanation. | Anh ấy ….. lời giải thích của giáo viên. |
| They discuss genetics and evolution. | Họ ….. về di truyền học và tiến hóa. |
Answer Key: học, quan sát, làm, nghe, thảo luận
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DẠNG BẢNG SONG NGỮ)
Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| In biology class, students learn about life and living things. | Trong lớp sinh học, học sinh học về sự sống và các sinh vật sống. |
| They study cells, organs, and body systems. | Họ học về tế bào, cơ quan và các hệ cơ quan. |
| The teacher explains how the brain, heart, and lungs work. | Giáo viên giải thích cách hoạt động của não, tim và phổi. |
| Students use microscopes to observe tiny organisms. | Học sinh dùng kính hiển vi để quan sát sinh vật nhỏ. |
| They do experiments to understand biology better. | Họ làm thí nghiệm để hiểu rõ hơn về sinh học. |
| Some students enjoy learning about genetics and evolution. | Một số học sinh thích học về di truyền học và tiến hóa. |
| Biology helps students understand how the human body works. | Môn sinh học giúp học sinh hiểu cách cơ thể con người hoạt động. |
| It also teaches them to care for living things and the environment. | Nó cũng dạy họ quan tâm đến sinh vật sống và môi trường. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🧬 Câu hỏi thường gặp về lớp học sinh học? Purpose: study living things, understand life processes, explore nature Mục đích: nghiên cứu sinh vật sống, hiểu quá trình sống, khám phá thiên nhiên
Topics: cells, plants, animals, ecosystems, human body Chủ đề: tế bào, thực vật, động vật, hệ sinh thái, cơ thể người
Skills: observing, labeling, experimenting, describing, comparing Kỹ năng: quan sát, ghi nhãn, làm thí nghiệm, miêu tả, so sánh
Materials: microscope, lab tools, textbook, diagram, specimen Tài liệu: kính hiển vi, dụng cụ thí nghiệm, sách giáo khoa, sơ đồ, mẫu vật
🌱 Những động từ thường dùng trong lớp học sinh học? Exploring: observe, discover, identify, examine, collect Khám phá: quan sát, khám phá, nhận biết, kiểm tra, thu thập
Describing: label, explain, compare, draw, record Miêu tả: ghi nhãn, giải thích, so sánh, vẽ, ghi lại
Experimenting: test, mix, measure, analyze, conclude Thí nghiệm: kiểm tra, trộn, đo lường, phân tích, kết luận
🧪 Những danh từ liên quan đến lớp học sinh học? Living things: plant, animal, bacteria, cell, organ Sinh vật: thực vật, động vật, vi khuẩn, tế bào, cơ quan
Systems: digestive, respiratory, nervous, circulatory Hệ thống: tiêu hóa, hô hấp, thần kinh, tuần hoàn
Tools: microscope, petri dish, dropper, slide, lab coat Dụng cụ: kính hiển vi, đĩa petri, ống nhỏ giọt, lam kính, áo khoác phòng thí nghiệm
Concepts: growth, reproduction, adaptation, habitat, nutrition Khái niệm: phát triển, sinh sản, thích nghi, môi trường sống, dinh dưỡng
📣 Những câu hỏi phổ biến trong lớp học sinh học? What is a cell? Tế bào là gì?
How do plants grow? Thực vật phát triển như thế nào?
What does the heart do? Trái tim có chức năng gì?
Where do bacteria live? Vi khuẩn sống ở đâu?
Why is nutrition important? Tại sao dinh dưỡng quan trọng?
🎯 Những tình huống phổ biến trong lớp học sinh học? Looking through a microscope: observing cells Nhìn qua kính hiển vi: quan sát tế bào
Labeling diagrams: identifying body parts or plant structures Ghi nhãn sơ đồ: xác định bộ phận cơ thể hoặc cấu trúc thực vật
Doing experiments: testing reactions or growth Làm thí nghiệm: kiểm tra phản ứng hoặc sự phát triển
Comparing species: learning differences between animals So sánh loài: tìm hiểu sự khác biệt giữa các động vật
Discussing health: learning about nutrition and diseases Thảo luận về sức khỏe: tìm hiểu dinh dưỡng và bệnh tật
💬 Những cách diễn đạt phổ biến trong lớp học sinh học? “Break it down” – analyze in detail | phân tích chi tiết “Microscopic view” – very small perspective | góc nhìn vi mô “Living proof” – real-life example | bằng chứng sống “Survival of the fittest” – strongest survive | sự sống còn của kẻ mạnh “Grow and evolve” – develop over time | phát triển và tiến hóa
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




