TỪ VỰNG MÔN TOÁN HỌC TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến môn toán học

FLASHCARDS TỪ VỰNG MÔN TOÁN HỌC
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về môn toán học bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG MÔN TOÁN HỌC
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| math | toán học | The study of numbers, shapes, and patterns. | Việc nghiên cứu số, hình dạng và quy luật. |
| arithmetic | số học | Basic math operations like addition and subtraction. | Các phép toán cơ bản như cộng và trừ. |
| addition | phép cộng | Combining two or more numbers to get a total. | Cộng hai hoặc nhiều số để có tổng. |
| subtraction | phép trừ | Taking one number away from another. | Trừ một số khỏi số khác. |
| multiplication | phép nhân | Repeated addition of the same number. | Phép cộng lặp lại cùng một số. |
| division | phép chia | Splitting a number into equal parts. | Chia một số thành các phần bằng nhau. |
| fraction | phân số | A part of a whole written with a numerator and denominator. | Một phần của tổng thể viết bằng tử số và mẫu số. |
| decimal | số thập phân | A number with a point to show parts less than one. | Số có dấu chấm để biểu thị phần nhỏ hơn một. |
| percentage | phần trăm | A number out of 100. | Số tính trên 100 phần. |
| ratio | tỷ lệ | A comparison of two quantities. | So sánh giữa hai đại lượng. |
| proportion | tỷ lệ thuận | An equation showing two equal ratios. | Phương trình thể hiện hai tỷ lệ bằng nhau. |
| exponent | số mũ | A number that shows how many times to multiply. | Số cho biết số lần nhân. |
| square root | căn bậc hai | A number that multiplies by itself to make another number. | Số nhân với chính nó để tạo ra số khác. |
| cube root | căn bậc ba | A number that multiplies by itself three times. | Số nhân với chính nó ba lần. |
| algebra | đại số | Math using symbols and letters to represent numbers. | Toán học dùng ký hiệu và chữ để biểu thị số. |
| variable | biến số | A symbol that stands for a number. | Ký hiệu đại diện cho một số. |
| equation | phương trình | A math sentence showing two equal values. | Câu toán học thể hiện hai giá trị bằng nhau. |
| inequality | bất phương trình | A math sentence showing values that are not equal. | Câu toán học thể hiện các giá trị không bằng nhau. |
| function | hàm số | A rule that gives one output for each input. | Quy tắc cho một đầu ra cho mỗi đầu vào. |
| graph | đồ thị | A visual way to show data or functions. | Cách trực quan để hiển thị dữ liệu hoặc hàm số. |
| coordinate plane | mặt phẳng tọa độ | A grid with x and y axes to plot points. | Lưới có trục x và y để vẽ điểm. |
| slope | độ dốc | The steepness of a line on a graph. | Độ nghiêng của đường thẳng trên đồ thị. |
| intercept | giao điểm | The point where a line crosses an axis. | Điểm mà đường thẳng cắt trục. |
| geometry | hình học | The study of shapes, sizes, and angles. | Việc nghiên cứu hình dạng, kích thước và góc. |
| angle | góc | The space between two lines that meet. | Khoảng giữa hai đường gặp nhau. |
| triangle | tam giác | A shape with three sides and three angles. | Hình có ba cạnh và ba góc. |
| rectangle | hình chữ nhật | A shape with four sides and four right angles. | Hình có bốn cạnh và bốn góc vuông. |
| square | hình vuông | A rectangle with all sides equal. | Hình chữ nhật có các cạnh bằng nhau. |
| circle | hình tròn | A round shape with no corners. | Hình tròn không có góc. |
| radius | bán kính | The distance from the center to the edge of a circle. | Khoảng cách từ tâm đến mép hình tròn. |
| diameter | đường kính | A line that goes through the center of a circle. | Đường đi qua tâm của hình tròn. |
| perimeter | chu vi | The total distance around a shape. | Tổng chiều dài xung quanh hình. |
| area | diện tích | The amount of space inside a shape. | Diện tích bên trong hình. |
| volume | thể tích | The amount of space a 3D object takes up. | Thể tích mà vật thể 3D chiếm. |
| probability | xác suất | The chance that something will happen. | Khả năng xảy ra của một sự kiện. |
| statistics | thống kê | The study of collecting and analyzing data. | Việc thu thập và phân tích dữ liệu. |
| mean | trung bình cộng | The average of a set of numbers. | Trung bình của một tập hợp số. |
| median | trung vị | The middle number in a sorted list. | Số ở giữa trong danh sách đã sắp xếp. |
| mode | số xuất hiện nhiều nhất | The number that appears most often. | Số xuất hiện nhiều nhất. |
| range | phạm vi | The difference between the highest and lowest numbers. | Hiệu giữa số lớn nhất và nhỏ nhất. |
| standard deviation | độ lệch chuẩn | A measure of how spread out numbers are. | Đo độ phân tán của các số. |
| set theory | lý thuyết tập hợp | The study of groups of objects. | Việc nghiên cứu các nhóm đối tượng. |
| union | hợp | All elements from two or more sets. | Tất cả phần tử từ hai hoặc nhiều tập hợp. |
| intersection | giao | Elements common to two or more sets. | Các phần tử chung của hai hoặc nhiều tập hợp. |
| logic | logic | The study of reasoning and rules. | Việc nghiên cứu lý luận và quy tắc. |
| theorem | định lý | A statement proven to be true in math. | Mệnh đề được chứng minh là đúng trong toán học. |
| proof | chứng minh | A logical explanation that shows a theorem is true. | Giải thích hợp lý chứng minh mệnh đề là đúng. |
| derivative | đạo hàm | A measure of how a function changes. | Đo sự thay đổi của một hàm số. |
| integral | tích phân | A way to find the area under a curve. | Cách tìm diện tích dưới đường cong. |
| limit | giới hạn | The value a function approaches. | Giá trị mà hàm số tiến gần đến. |
| matrix | ma trận | A rectangular array of numbers. | Mảng số hình chữ nhật. |
| vector | vectơ | A quantity with both size and direction. | Đại lượng có độ lớn và hướng. |
| sequence | dãy số | A list of numbers in a specific order. | Danh sách số theo thứ tự cụ thể. |
| series | chuỗi số | The sum of the terms in a sequence. | Tổng các số trong một dãy. |
| binomial | nhị thức | An expression with two terms. | Biểu thức có hai hạng tử. |
| prime number | số nguyên tố | A number with only two factors: 1 and itself. | Số chỉ có hai ước: 1 và chính nó. |
| composite number | số hợp | A number with more than two factors. | Số có nhiều hơn hai ước. |
| odd number | số lẻ | A number not divisible by 2. | Số không chia hết cho 2. |
| even number | số chẵn | A number divisible by 2. | Số chia hết cho 2. |
| numerator | tử số | The top number in a fraction. | Số ở trên trong phân số. |
| denominator | mẫu số | The bottom number in a fraction. | Số ở dưới trong phân số. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về môn toán học bằng tiếng Anh.
➗ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về môn toán trong trường học
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I study math at school. | Tôi học toán ở trường. |
| She solves equations. | Cô ấy giải phương trình. |
| We learn geometry. | Chúng tôi học hình học. |
| He practices multiplication. | Anh ấy luyện tập phép nhân. |
| They use calculators. | Họ dùng máy tính. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về môn toán
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. math every day. | Tôi học toán mỗi ngày. |
| She ….. word problems. | Cô ấy giải bài toán đố. |
| We ….. shapes and angles. | Chúng tôi học về hình dạng và góc. |
| He ….. division and fractions. | Anh ấy luyện tập phép chia và phân số. |
| They ….. calculators in class. | Họ dùng máy tính trong lớp. |
Answer Key: study, solves, learn, practices, use
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I study math | Tôi ….. toán |
| I solve equations | Tôi ….. phương trình |
| I learn geometry | Tôi ….. hình học |
| I practice multiplication | Tôi ….. phép nhân |
| I use a calculator | Tôi ….. máy tính |
Answer Key: học, giải, học, luyện tập, dùng
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Hoa studies math at school. She learns addition, subtraction, multiplication, and division. Her teacher shows her how to solve equations and use a calculator. Hoa enjoys geometry and likes drawing shapes. | Hoa học toán ở trường. Cô học cộng, trừ, nhân, và chia. Giáo viên của cô chỉ cách giải phương trình và dùng máy tính. Hoa thích hình học và thích vẽ các hình dạng. |
| Hoa also practices fractions and word problems. She wants to be an architect and use math to design buildings. Math helps her think clearly and solve problems. She tells her friends that math is useful in everyday life. | Hoa cũng luyện tập phân số và bài toán đố. Cô muốn trở thành kiến trúc sư và dùng toán để thiết kế các tòa nhà. Toán giúp cô suy nghĩ rõ ràng và giải quyết vấn đề. Cô nói với bạn bè rằng toán rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
➗ Câu hỏi thường gặp về lớp học toán? Purpose: solve problems, understand numbers, use logic Mục đích: giải bài toán, hiểu các con số, sử dụng tư duy logic
Topics: addition, subtraction, multiplication, division, fractions Chủ đề: cộng, trừ, nhân, chia, phân số
Skills: calculating, estimating, measuring, comparing, graphing Kỹ năng: tính toán, ước lượng, đo lường, so sánh, vẽ biểu đồ
Materials: calculator, ruler, graph paper, pencil, worksheet Tài liệu: máy tính, thước, giấy kẻ ô, bút chì, phiếu bài tập
🧮 Những động từ thường dùng trong lớp học toán? Solving: add, subtract, multiply, divide, simplify Giải toán: cộng, trừ, nhân, chia, rút gọn
Explaining: show, explain, prove, describe, check Giải thích: trình bày, giải thích, chứng minh, miêu tả, kiểm tra
Analyzing: compare, estimate, measure, round, organize Phân tích: so sánh, ước lượng, đo lường, làm tròn, sắp xếp
📏 Những danh từ liên quan đến lớp học toán? Numbers: whole number, decimal, fraction, percentage Số: số nguyên, số thập phân, phân số, phần trăm
Shapes: square, triangle, circle, rectangle, cube Hình học: hình vuông, hình tam giác, hình tròn, hình chữ nhật, hình lập phương
Operations: equation, problem, solution, answer, formula Phép toán: phương trình, bài toán, lời giải, đáp án, công thức
Tools: calculator, ruler, compass, protractor, graph Dụng cụ: máy tính, thước, compa, thước đo góc, biểu đồ
📣 Những câu hỏi phổ biến trong lớp học toán? What is 5 plus 3? Năm cộng ba bằng bao nhiêu?
How do you solve this equation? Bạn giải phương trình này như thế nào?
What shape has four equal sides? Hình nào có bốn cạnh bằng nhau?
Can you estimate the total? Bạn có thể ước lượng tổng số không?
What’s the formula for area? Công thức tính diện tích là gì?
🎯 Những tình huống phổ biến trong lớp học toán? Solving word problems: using math in real life Giải toán đố: áp dụng toán vào đời sống
Drawing shapes: practicing geometry Vẽ hình: luyện tập hình học
Using a calculator: checking answers Dùng máy tính: kiểm tra kết quả
Making graphs: showing data visually Vẽ biểu đồ: thể hiện dữ liệu bằng hình ảnh
Working in pairs: solving problems together Làm việc nhóm: cùng nhau giải bài toán
💬 Những cách diễn đạt phổ biến trong lớp học toán? “Do the math” – calculate | tính toán “Crunch the numbers” – analyze data | phân tích số liệu “Figure it out” – solve the problem | tìm ra cách giải “By the numbers” – step-by-step | theo từng bước “Equal to” – same value | bằng nhau
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




