TỪ VỰNG MÔN VẬT LÝ TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến môn vật lý

FLASHCARDS TỪ VỰNG MÔN VẬT LÝ
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về môn vật lý bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG MÔN VẬT LÝ
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| physics | vật lý | The study of matter, energy, and how they interact. | Việc nghiên cứu vật chất, năng lượng và cách chúng tương tác. |
| force | lực | A push or pull that can change motion. | Lực đẩy hoặc kéo có thể làm thay đổi chuyển động. |
| motion | chuyển động | The change in position of an object over time. | Sự thay đổi vị trí của vật theo thời gian. |
| speed | tốc độ | How fast something moves. | Vật di chuyển nhanh như thế nào. |
| velocity | vận tốc | Speed in a specific direction. | Tốc độ theo một hướng cụ thể. |
| acceleration | gia tốc | The rate of change of velocity. | Tốc độ thay đổi vận tốc. |
| mass | khối lượng | The amount of matter in an object. | Lượng vật chất trong một vật. |
| weight | trọng lượng | The force of gravity on an object. | Lực hấp dẫn tác động lên một vật. |
| gravity | trọng lực | The force that pulls objects toward each other. | Lực kéo các vật về phía nhau. |
| friction | ma sát | A force that resists motion between surfaces. | Lực cản trở chuyển động giữa các bề mặt. |
| inertia | quán tính | The tendency of an object to resist changes in motion. | Xu hướng của vật chống lại sự thay đổi chuyển động. |
| momentum | động lượng | The quantity of motion an object has. | Lượng chuyển động của một vật. |
| energy | năng lượng | The ability to do work or cause change. | Khả năng thực hiện công việc hoặc gây ra sự thay đổi. |
| potential energy | năng lượng tiềm năng | Stored energy due to position. | Năng lượng dự trữ do vị trí. |
| kinetic energy | năng lượng động học | Energy of motion. | Năng lượng của chuyển động. |
| work | công | The transfer of energy by force over distance. | Sự truyền năng lượng bằng lực qua khoảng cách. |
| power | công suất | The rate at which work is done. | Tốc độ thực hiện công việc. |
| pressure | áp suất | Force applied over an area. | Lực tác dụng lên một diện tích. |
| density | mật độ | Mass per unit volume. | Khối lượng trên mỗi đơn vị thể tích. |
| volume | thể tích | The amount of space an object takes up. | Lượng không gian mà vật chiếm. |
| temperature | nhiệt độ | A measure of how hot or cold something is. | Đo độ nóng hoặc lạnh của vật. |
| heat | nhiệt | Energy transferred due to temperature difference. | Năng lượng truyền do chênh lệch nhiệt độ. |
| thermal expansion | sự giãn nở nhiệt | The increase in size when a substance is heated. | Sự giãn nở khi chất được làm nóng. |
| specific heat capacity | nhiệt dung riêng | The amount of heat needed to raise temperature. | Lượng nhiệt cần để tăng nhiệt độ. |
| wave | sóng | A repeating disturbance that moves energy. | Dao động lặp lại truyền năng lượng. |
| frequency | tần số | How often a wave repeats. | Tần suất lặp lại của sóng. |
| wavelength | bước sóng | The distance between two wave peaks. | Khoảng cách giữa hai đỉnh sóng. |
| amplitude | biên độ | The height of a wave from its middle point. | Độ cao của sóng từ điểm giữa. |
| sound wave | sóng âm | A wave that moves through air and makes sound. | Sóng truyền qua không khí tạo ra âm thanh. |
| light wave | sóng ánh sáng | A wave that carries light energy. | Sóng mang năng lượng ánh sáng. |
| reflection | phản xạ | When a wave bounces off a surface. | Khi sóng phản xạ khỏi bề mặt. |
| refraction | khúc xạ | When a wave bends as it passes through a material. | Khi sóng bị bẻ cong khi đi qua vật chất. |
| diffraction | nhiễu xạ | When a wave spreads out after passing through a gap. | Khi sóng lan rộng sau khi đi qua khe hở. |
| interference | giao thoa | When two waves meet and combine. | Khi hai sóng gặp nhau và kết hợp. |
| electric charge | điện tích | A property of particles that causes electric force. | Tính chất của hạt gây ra lực điện. |
| electric current | dòng điện | The flow of electric charge. | Dòng chảy của điện tích. |
| voltage | điện áp | The force that pushes electric current. | Lực đẩy dòng điện. |
| resistance | điện trở | The opposition to electric current. | Sự cản trở dòng điện. |
| capacitance | điện dung | The ability to store electric charge. | Khả năng lưu trữ điện tích. |
| conductors | chất dẫn điện | Materials that allow electricity to flow. | Vật liệu cho phép điện chạy qua. |
| insulators | chất cách điện | Materials that block electricity. | Vật liệu ngăn điện chạy qua. |
| circuit | mạch điện | A path for electric current to flow. | Mạch cho dòng điện chạy qua. |
| magnetic field | từ trường | The area around a magnet where force is felt. | Vùng quanh nam châm có lực tác động. |
| electromagnetism | điện từ học | The interaction between electricity and magnetism. | Sự tương tác giữa điện và từ. |
| nuclear physics | vật lý hạt nhân | The study of atomic nuclei and their reactions. | Việc nghiên cứu hạt nhân nguyên tử và phản ứng của chúng. |
| atomic structure | cấu trúc nguyên tử | The arrangement of particles in an atom. | Cấu trúc sắp xếp các hạt trong nguyên tử. |
| subatomic particles | hạt hạ nguyên tử | Tiny particles inside atoms. | Các hạt nhỏ bên trong nguyên tử. |
| quantum mechanics | cơ học lượng tử | The study of particles at the smallest scale. | Việc nghiên cứu các hạt ở quy mô nhỏ nhất. |
| relativity | thuyết tương đối | The theory about space, time, and gravity by Einstein. | Thuyết về không gian, thời gian và trọng lực của Einstein. |
| law of conservation of energy | định luật bảo toàn năng lượng | Energy cannot be created or destroyed. | Năng lượng không thể tạo ra hoặc phá hủy. |
| law of conservation of momentum | định luật bảo toàn động lượng | Momentum stays the same unless acted on by force. | Động lượng giữ nguyên trừ khi có lực tác động. |
| newton’s laws of motion | các định luật chuyển động của newton | Rules that describe how objects move. | Các quy tắc mô tả cách vật chuyển động. |
| thermodynamics | nhiệt động học | The study of heat and energy flow. | Việc nghiên cứu nhiệt và dòng năng lượng. |
| entropy | độ rối | A measure of disorder in a system. | Đo mức độ hỗn loạn trong hệ thống. |
| oscillation | dao động | Repeated back-and-forth motion. | Chuyển động qua lại lặp đi lặp lại. |
| equilibrium | trạng thái cân bằng | A state of balance between forces. | Trạng thái cân bằng giữa các lực. |
| gravitational force | lực hấp dẫn | The force that attracts objects toward each other. | Lực hút các vật về phía nhau. |
| centripetal force | lực hướng tâm | The force that keeps objects moving in a circle. | Lực giữ vật chuyển động theo vòng tròn. |
| projectile motion | chuyển động ném | The curved path of an object thrown through the air. | Quỹ đạo cong của vật bị ném qua không khí. |
| harmonic motion | chuyển động điều hòa | A smooth, repeating motion like a swing. | Chuyển động lặp lại đều như đu đưa. |
| wave-particle duality | lưỡng tính sóng-hạt | The idea that light and matter act as both waves and particles. | Ý tưởng rằng ánh sáng và vật chất vừa là sóng vừa là hạt. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về môn vật lý bằng tiếng Anh.
⚛️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về môn vật lý trong trường học
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I study physics at school. | Tôi học vật lý ở trường. |
| She learns about gravity. | Cô ấy học về trọng lực. |
| We do experiments in class. | Chúng tôi làm thí nghiệm trong lớp. |
| He understands Newton’s laws. | Anh ấy hiểu các định luật Newton. |
| They measure speed and force. | Họ đo tốc độ và lực. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về môn vật lý
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. physics every Monday. | Tôi học vật lý mỗi thứ Hai. |
| She ….. about energy and motion. | Cô ấy học về năng lượng và chuyển động. |
| We ….. experiments with magnets. | Chúng tôi làm thí nghiệm với nam châm. |
| He ….. Newton’s first law. | Anh ấy hiểu định luật thứ nhất của Newton. |
| They ….. the speed of light. | Họ đo tốc độ ánh sáng. |
Answer Key: study, learns, do, understands, measure
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I study physics | Tôi ….. vật lý |
| I learn about gravity | Tôi ….. về trọng lực |
| I do experiments | Tôi ….. thí nghiệm |
| I understand Newton’s laws | Tôi ….. các định luật Newton |
| I measure force | Tôi ….. lực |
Answer Key: học, học, làm, hiểu, đo
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Lan studies physics at school. She learns about motion, energy, and electricity. Her teacher explains Newton’s laws and shows how objects move. Lan enjoys doing experiments with magnets and circuits. | Lan học vật lý ở trường. Cô học về chuyển động, năng lượng, và điện. Giáo viên của cô giải thích các định luật Newton và chỉ cách các vật thể chuyển động. Lan thích làm thí nghiệm với nam châm và mạch điện. |
| Lan also reads about gravity and light. She measures speed and force in class. She wants to become an engineer and use physics to solve problems. Physics helps her understand how the world works. | Lan cũng đọc về trọng lực và ánh sáng. Cô đo tốc độ và lực trong lớp. Cô muốn trở thành kỹ sư và dùng vật lý để giải quyết vấn đề. Vật lý giúp cô hiểu cách thế giới vận hành. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
⚛️ Câu hỏi thường gặp về lớp học vật lý? Purpose: understand how the world works, study motion, energy, and forces Mục đích: hiểu cách thế giới vận hành, nghiên cứu chuyển động, năng lượng và lực
Topics: gravity, electricity, magnetism, sound, light Chủ đề: trọng lực, điện, từ tính, âm thanh, ánh sáng
Skills: measuring, calculating, predicting, experimenting, observing Kỹ năng: đo lường, tính toán, dự đoán, làm thí nghiệm, quan sát
Materials: ruler, stopwatch, battery, magnet, circuit board Tài liệu: thước, đồng hồ bấm giờ, pin, nam châm, bảng mạch điện
🔬 Những động từ thường dùng trong lớp học vật lý? Measuring: weigh, time, calculate, record, compare Đo lường: cân, bấm giờ, tính toán, ghi lại, so sánh
Testing: drop, push, connect, switch, observe Thử nghiệm: thả, đẩy, nối, bật/tắt, quan sát
Explaining: describe, analyze, explain, demonstrate, prove Giải thích: miêu tả, phân tích, giải thích, trình bày, chứng minh
🔋 Những danh từ liên quan đến lớp học vật lý? Forces: gravity, friction, tension, pressure, acceleration Lực: trọng lực, ma sát, lực căng, áp suất, gia tốc
Energy types: kinetic, potential, thermal, electrical, sound Loại năng lượng: động năng, thế năng, nhiệt năng, điện năng, âm năng
Tools: spring scale, voltmeter, light bulb, wire, pulley Dụng cụ: cân lò xo, đồng hồ đo điện, bóng đèn, dây điện, ròng rọc
Units: meter, second, kilogram, watt, newton Đơn vị: mét, giây, kilogram, watt, newton
📣 Những câu hỏi phổ biến trong lớp học vật lý? What is gravity? Trọng lực là gì?
How does electricity flow? Điện chạy như thế nào?
What causes friction? Nguyên nhân của ma sát là gì?
How fast is the object moving? Vật di chuyển nhanh bao nhiêu?
What happens when light hits a mirror? Điều gì xảy ra khi ánh sáng chiếu vào gương?
🎯 Những tình huống phổ biến trong lớp học vật lý? Dropping objects: testing gravity and acceleration Thả vật: kiểm tra trọng lực và gia tốc
Building circuits: connecting wires and bulbs Lắp mạch điện: nối dây và bóng đèn
Measuring motion: using rulers and timers Đo chuyển động: dùng thước và đồng hồ bấm giờ
Exploring sound: testing vibrations and volume Khám phá âm thanh: kiểm tra độ rung và âm lượng
Using magnets: observing attraction and repulsion Dùng nam châm: quan sát lực hút và lực đẩy
💬 Những cách diễn đạt phổ biến trong lớp học vật lý? “Push the limits” – test boundaries | thử giới hạn “Light up the room” – turn on electricity | bật đèn “Go with the flow” – follow the current | theo dòng điện “Under pressure” – experiencing force | chịu áp lực “Speed things up” – increase motion | tăng tốc độ
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




