TỪ VỰNG GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Học từ vựng về giáo viên bằng tiếng Anh

DANH SÁCH TỪ VỰNG NHÀ MÁYGIÁO VIÊNDANH SÁCH TỪ VỰNG NHÀ MÁY
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về công việc giáo viên bằng tiếng Anh.
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| teacher | giáo viên | A person who helps students learn. | Giáo viên là người giúp học sinh học tập. |
| professor | giảng viên | A teacher at a college or university. | Giáo sư là người dạy ở đại học hoặc cao đẳng. |
| educator | nhà giáo dục | A person involved in teaching or training. | Nhà giáo là người tham gia giảng dạy hoặc đào tạo. |
| tutor | gia sư | A person who gives one-on-one instruction. | Gia sư là người dạy kèm riêng. |
| instructor | người hướng dẫn | A person who teaches a specific skill or subject. | Giảng viên là người dạy kỹ năng hoặc môn học cụ thể. |
| lecturer | giảng viên | A person who gives talks or lessons at a college. | Giảng viên là người thuyết giảng tại trường đại học. |
| principal | hiệu trưởng | The head of a school. | Hiệu trưởng là người đứng đầu trường học. |
| vice principal | phó hiệu trưởng | The assistant to the principal. | Phó hiệu trưởng là người hỗ trợ hiệu trưởng. |
| school counselor | cố vấn học đường | A person who helps students with personal or academic issues. | Cố vấn học đường giúp học sinh về cá nhân hoặc học tập. |
| teaching assistant | trợ giảng | A person who helps a teacher in the classroom. | Trợ giảng hỗ trợ giáo viên trong lớp học. |
| subject specialist | chuyên gia môn học | A teacher with deep knowledge in one subject. | Giáo viên chuyên môn có kiến thức sâu về một môn học. |
| curriculum | chương trình giảng dạy | The set of subjects and content taught in school. | Chương trình học là các môn và nội dung được giảng dạy. |
| lesson plan | kế hoạch bài học | A teacher’s guide for what to teach in a class. | Kế hoạch bài học là hướng dẫn giảng dạy của giáo viên. |
| syllabus | đề cương khóa học | A document that outlines course content and rules. | Đề cương môn học trình bày nội dung và quy định khóa học. |
| classroom management | quản lý lớp học | The way a teacher organizes and controls the class. | Quản lý lớp học là cách giáo viên tổ chức và kiểm soát lớp. |
| student engagement | sự tham gia của học sinh | How involved and interested students are in learning. | Sự tham gia của học sinh là mức độ quan tâm đến việc học. |
| academic performance | thành tích học tập | How well a student does in school. | Thành tích học tập là kết quả học tập của học sinh. |
| grading | chấm điểm | Giving scores or marks for student work. | Chấm điểm là việc đánh giá bài làm của học sinh. |
| homework | bài tập về nhà | Schoolwork done at home. | Bài tập về nhà là bài học làm tại nhà. |
| test | bài kiểm tra | A short exam to check knowledge. | Bài kiểm tra là bài thi ngắn để kiểm tra kiến thức. |
| exam | kỳ thi | A formal test of knowledge or skills. | Kỳ thi là bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng. |
| standardized test | bài kiểm tra tiêu chuẩn | A test given the same way to all students. | Bài kiểm tra tiêu chuẩn được áp dụng giống nhau cho mọi học sinh. |
| report card | bảng điểm | A summary of a student’s grades. | Phiếu điểm là bảng tổng kết điểm của học sinh. |
| assessment | đánh giá | The process of evaluating student learning. | Đánh giá là quá trình kiểm tra việc học của học sinh. |
| learning objectives | mục tiêu học tập | Goals for what students should learn. | Mục tiêu học tập là những gì học sinh cần đạt được. |
| teaching materials | tài liệu giảng dạy | Items used to help teach a lesson. | Tài liệu giảng dạy là vật dụng hỗ trợ bài học. |
| blackboard | bảng đen | A board used for writing with chalk. | Bảng đen dùng để viết bằng phấn. |
| whiteboard | bảng trắng | A board used for writing with markers. | Bảng trắng dùng để viết bằng bút lông. |
| projector | máy chiếu | A device that shows images on a screen. | Máy chiếu hiển thị hình ảnh lên màn hình. |
| educational technology | công nghệ giáo dục | Tools and software used in teaching. | Công nghệ giáo dục là công cụ và phần mềm giảng dạy. |
| remote learning | học từ xa | Learning from home using technology. | Học từ xa là học tại nhà qua công nghệ. |
| online teaching | giảng dạy trực tuyến | Teaching done over the internet. | Dạy học trực tuyến là giảng dạy qua mạng. |
| classroom discussion | thảo luận lớp học | Talking about topics in class. | Thảo luận lớp học là trao đổi chủ đề trong lớp. |
| student feedback | phản hồi của học sinh | Comments from students about teaching. | Phản hồi của học sinh về việc giảng dạy. |
| professional development | phát triển chuyên môn | Training to improve teaching skills. | Phát triển chuyên môn là đào tạo nâng cao kỹ năng giảng dạy. |
| teaching certification | chứng nhận giảng dạy | Official proof that someone can teach. | Chứng chỉ giảng dạy là bằng chứng đủ điều kiện dạy học. |
| tenure | chức danh giáo viên chính thức | A permanent teaching position. | Biên chế là vị trí giảng dạy lâu dài. |
| school policy | chính sách trường học | Rules that guide school operations. | Chính sách nhà trường là quy định điều hành trường học. |
| parent-teacher conference | hội nghị phụ huynh - giáo viên | A meeting between teachers and parents. | Họp phụ huynh là cuộc gặp giữa giáo viên và cha mẹ học sinh. |
| student discipline | kỷ luật học sinh | Rules and actions to manage behavior. | Kỷ luật học sinh là quy định và biện pháp quản lý hành vi. |
| mentoring | hướng dẫn | Guiding and supporting another teacher or student. | Hướng dẫn là hỗ trợ giáo viên hoặc học sinh khác. |
| faculty meeting | họp giảng viên | A meeting of school staff. | Họp giáo viên là cuộc họp của nhân viên trường học. |
| extracurricular activities | hoạt động ngoại khóa | Activities outside regular classes. | Hoạt động ngoại khóa là hoạt động ngoài giờ học. |
| scholarship | học bổng | Money given to help pay for education. | Học bổng là tiền hỗ trợ chi phí học tập. |
| academic advising | tư vấn học tập | Helping students plan their studies. | Tư vấn học tập là hỗ trợ học sinh lập kế hoạch học. |
| inclusive education | giáo dục hòa nhập | Teaching that welcomes all students. | Giáo dục hòa nhập là giảng dạy cho mọi học sinh. |
| differentiated instruction | phương pháp giảng dạy phân hóa | Teaching that meets different student needs. | Giảng dạy phân hóa là dạy theo nhu cầu học sinh. |
| pedagogy | phương pháp giảng dạy | The method and practice of teaching. | Phương pháp giảng dạy là cách và thực hành dạy học. |
| classroom environment | môi trường lớp học | The physical and emotional setting of a class. | Môi trường lớp học là không gian vật lý và tinh thần lớp học. |
| student motivation | động lực học tập | The desire of students to learn. | Động lực học tập là sự ham học của học sinh. |
| creativity in teaching | sáng tạo trong giảng dạy | Using new ideas to make learning fun. | Sáng tạo trong giảng dạy là dùng ý tưởng mới để học vui hơn. |
FLASHCARDS TỪ VỰNG NHÀ MÁY
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về công việc giáo viên bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
📚 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về công việc giáo viên
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I work as a teacher. | Tôi làm nghề giáo viên. |
| She teaches math and science. | Cô ấy dạy toán và khoa học. |
| We prepare lesson plans every week. | Chúng tôi chuẩn bị giáo án mỗi tuần. |
| He checks homework and gives feedback. | Anh ấy kiểm tra bài tập và đưa nhận xét. |
| They follow the school schedule and rules. | Họ tuân theo lịch học và nội quy trường. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về công việc giáo viên
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. the students every morning. | Tôi ….. học sinh mỗi sáng. |
| She ….. the lesson on the board. | Cô ấy ….. bài học lên bảng. |
| We ….. questions during class. | Chúng tôi ….. câu hỏi trong giờ học. |
| He ….. the test results. | Anh ấy ….. kết quả bài kiểm tra. |
| They ….. the classroom after school. | Họ ….. lớp học sau giờ học. |
Answer Key: greet, writes, ask, reviews, clean
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I teach English | Tôi ….. tiếng Anh |
| I give homework | Tôi ….. bài tập về nhà |
| I check attendance | Tôi ….. điểm danh |
| I explain the lesson | Tôi ….. bài học |
| I talk to parents | Tôi ….. với phụ huynh |
Answer Key: dạy, giao, kiểm tra, giảng, nói chuyện
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Mai works as a teacher at a primary school. She teaches English and social studies. Every morning, she greets her students and checks attendance. Mai writes the lesson on the board and explains new vocabulary. She asks questions and helps students understand the topic. | Mai làm giáo viên tại trường tiểu học. Cô dạy tiếng Anh và môn xã hội. Mỗi sáng, cô chào học sinh và điểm danh. Mai viết bài học lên bảng và giải thích từ vựng mới. Cô đặt câu hỏi và giúp học sinh hiểu bài. |
| Mai gives homework and checks it the next day. She talks to parents and shares progress reports. Her team works together to plan school events and improve learning. Mai enjoys teaching and helping children grow. | Mai giao bài tập về nhà và kiểm tra vào ngày hôm sau. Cô nói chuyện với phụ huynh và chia sẻ báo cáo tiến bộ. Nhóm của cô cùng nhau lên kế hoạch cho các sự kiện của trường và cải thiện việc học. Mai thích giảng dạy và giúp trẻ em phát triển. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🏫 Câu hỏi thường gặp về công việc giáo viên (teacher job)
Purpose: educate students, foster growth, and build inclusive learning environments Mục đích: giáo dục học sinh, thúc đẩy sự phát triển và xây dựng môi trường học tập hòa nhập
Topics: tasks, pedagogy, classroom management, student engagement, interview prep Chủ đề: nhiệm vụ, phương pháp giảng dạy, quản lý lớp học, tương tác học sinh, chuẩn bị phỏng vấn
Skills: teaching, assessing, motivating, communicating Kỹ năng: giảng dạy, đánh giá, tạo động lực, giao tiếp
Documents: resume, teaching license, portfolio, lesson plan Giấy tờ: sơ yếu lý lịch, chứng chỉ giảng dạy, hồ sơ mẫu, giáo án
✏️ Những động từ thường dùng về công việc giáo viên
Teaching: explain, demonstrate, guide, adapt Giảng dạy: giải thích, minh họa, hướng dẫn, điều chỉnh
Assessing: test, grade, observe, evaluate Đánh giá: kiểm tra, chấm điểm, quan sát, đánh giá
Managing: organize, redirect, encourage, discipline Quản lý: tổ chức, chuyển hướng, khuyến khích, kỷ luật
Collaborating: plan, share, reflect, support Hợp tác: lên kế hoạch, chia sẻ, phản hồi, hỗ trợ
📚 Những danh từ liên quan đến công việc giáo viên
Work areas: classroom, staff room, library, online platform Khu vực làm việc: lớp học, phòng giáo viên, thư viện, nền tảng trực tuyến
Tools & materials: whiteboard, textbook, worksheet, projector Dụng cụ & tài liệu: bảng trắng, sách giáo khoa, phiếu bài tập, máy chiếu
Tasks: lesson planning, grading, parent meetings, classroom setup Nhiệm vụ: soạn bài, chấm điểm, họp phụ huynh, sắp xếp lớp học
Safety gear: mask, sanitizer, attendance log, emergency plan Thiết bị an toàn: khẩu trang, dung dịch khử trùng, sổ điểm danh, kế hoạch khẩn cấp
❓ Những câu hỏi phổ biến về công việc giáo viên
Why did you become a teacher? Tại sao bạn chọn nghề giáo viên? → Share your passion for education and how teaching enriches your life.
How do you handle disruptive students? Bạn xử lý học sinh gây rối như thế nào? → Focus on proactive classroom management and empathy.
How do you engage students in learning? Bạn làm thế nào để học sinh hứng thú học tập? → Use interactive methods, real-world examples, and differentiated instruction.
What’s your teaching philosophy? Triết lý giảng dạy của bạn là gì? → Explain how you support academic, emotional, and social growth.
How do you collaborate with colleagues and parents? Bạn hợp tác với đồng nghiệp và phụ huynh như thế nào? → Highlight communication, shared goals, and community-building.
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về công việc giáo viên
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.




