TỪ VỰNG KỸ SƯ TIẾNG ANH
Học từ vựng về kỹ sư bằng tiếng Anh

DANH SÁCH TỪ VỰNG KỸ SƯ
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về công việc kỹ sư bằng tiếng Anh.
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| engineer | kỹ sư | A person who designs, builds, or maintains systems and structures. | Kỹ sư là người thiết kế, xây dựng hoặc bảo trì hệ thống và công trình. |
| civil engineer | kỹ sư xây dựng | An engineer who designs roads, bridges, and buildings. | Kỹ sư xây dựng thiết kế đường, cầu và tòa nhà. |
| mechanical engineer | kỹ sư cơ khí | An engineer who designs machines and mechanical systems. | Kỹ sư cơ khí thiết kế máy móc và hệ thống cơ học. |
| electrical engineer | kỹ sư điện | An engineer who works with electricity and electrical systems. | Kỹ sư điện làm việc với điện và hệ thống điện. |
| software engineer | kỹ sư phần mềm | A person who designs and builds computer programs. | Kỹ sư phần mềm thiết kế và xây dựng chương trình máy tính. |
| computer engineer | kỹ sư máy tính | An engineer who works with computer hardware and software. | Kỹ sư máy tính làm việc với phần cứng và phần mềm. |
| structural engineer | kỹ sư kết cấu | An engineer who ensures buildings and structures are safe. | Kỹ sư kết cấu đảm bảo công trình an toàn. |
| aerospace engineer | kỹ sư hàng không vũ trụ | An engineer who designs aircraft and spacecraft. | Kỹ sư hàng không thiết kế máy bay và tàu vũ trụ. |
| chemical engineer | kỹ sư hóa học | An engineer who works with chemical processes and products. | Kỹ sư hóa học làm việc với quy trình và sản phẩm hóa học. |
| environmental engineer | kỹ sư môi trường | An engineer who solves environmental problems. | Kỹ sư môi trường giải quyết các vấn đề môi trường. |
| biomedical engineer | kỹ sư y sinh | An engineer who designs medical devices and systems. | Kỹ sư y sinh thiết kế thiết bị và hệ thống y tế. |
| industrial engineer | kỹ sư công nghiệp | An engineer who improves production and efficiency. | Kỹ sư công nghiệp cải thiện sản xuất và hiệu suất. |
| materials engineer | kỹ sư vật liệu | An engineer who studies and develops materials. | Kỹ sư vật liệu nghiên cứu và phát triển vật liệu. |
| petroleum engineer | kỹ sư dầu khí | An engineer who works with oil and gas extraction. | Kỹ sư dầu khí làm việc với khai thác dầu và khí. |
| geotechnical engineer | kỹ sư địa kỹ thuật | An engineer who studies soil and earth for construction. | Kỹ sư địa kỹ thuật nghiên cứu đất và địa chất để xây dựng. |
| robotics engineer | kỹ sư robot | An engineer who designs and builds robots. | Kỹ sư robot thiết kế và chế tạo robot. |
| nuclear engineer | kỹ sư hạt nhân | An engineer who works with nuclear energy and systems. | Kỹ sư hạt nhân làm việc với năng lượng và hệ thống hạt nhân. |
| automotive engineer | kỹ sư ô tô | An engineer who designs and tests vehicles. | Kỹ sư ô tô thiết kế và kiểm tra xe. |
| project engineer | kỹ sư dự án | An engineer who manages engineering projects. | Kỹ sư dự án quản lý các dự án kỹ thuật. |
| engineering design | thiết kế kỹ thuật | The process of planning and creating technical solutions. | Thiết kế kỹ thuật là quá trình lập kế hoạch và tạo giải pháp kỹ thuật. |
| engineering analysis | phân tích kỹ thuật | Studying how systems work and perform. | Phân tích kỹ thuật là nghiên cứu cách hệ thống hoạt động. |
| technical drawing | bản vẽ kỹ thuật | A detailed drawing used to build or design something. | Bản vẽ kỹ thuật là bản vẽ chi tiết để xây dựng hoặc thiết kế. |
| blueprint | bản vẽ thiết kế | A plan or drawing that shows how to build something. | Bản thiết kế là bản vẽ hướng dẫn xây dựng. |
| prototype | nguyên mẫu | A first model used to test a design. | Nguyên mẫu là mô hình đầu tiên để thử nghiệm thiết kế. |
| innovation | đổi mới sáng tạo | Creating new ideas or products. | Đổi mới là tạo ra ý tưởng hoặc sản phẩm mới. |
| manufacturing process | quy trình sản xuất | Steps used to make a product. | Quy trình sản xuất là các bước tạo ra sản phẩm. |
| quality control | kiểm soát chất lượng | Checking products to make sure they meet standards. | Kiểm soát chất lượng là kiểm tra sản phẩm đạt tiêu chuẩn. |
| research and development | nghiên cứu và phát triển | Studying and creating new technologies or products. | Nghiên cứu và phát triển là tìm hiểu và tạo công nghệ mới. |
| troubleshooting | xử lý sự cố | Finding and fixing problems in systems. | Khắc phục sự cố là tìm và sửa lỗi trong hệ thống. |
| problem-solving | giải quyết vấn đề | Thinking of ways to fix or improve something. | Giải quyết vấn đề là tìm cách sửa hoặc cải thiện. |
| computer-aided design (cad) | thiết kế hỗ trợ máy tính (cad) | Using software to create technical drawings. | Thiết kế hỗ trợ bằng máy tính là dùng phần mềm để vẽ kỹ thuật. |
| 3d modeling | mô hình 3d | Creating digital models of objects. | Mô hình 3D là tạo mô hình kỹ thuật số của vật thể. |
| circuit design | thiết kế mạch điện | Planning how electrical circuits are built. | Thiết kế mạch là lập kế hoạch xây dựng mạch điện. |
| programming | lập trình | Writing instructions for computers. | Lập trình là viết lệnh cho máy tính. |
| coding | viết mã | Creating software using programming languages. | Viết mã là tạo phần mềm bằng ngôn ngữ lập trình. |
| data analysis | phân tích dữ liệu | Studying data to find patterns or answers. | Phân tích dữ liệu là nghiên cứu dữ liệu để tìm hiểu. |
| engineering ethics | đạo đức nghề kỹ sư | Rules about right and wrong in engineering. | Đạo đức kỹ thuật là quy tắc đúng sai trong ngành kỹ thuật. |
| project management | quản lý dự án | Planning and leading a project. | Quản lý dự án là lập kế hoạch và điều hành dự án. |
| safety regulations | quy định an toàn | Rules to keep people and systems safe. | Quy định an toàn là quy tắc bảo vệ người và hệ thống. |
| sustainability | tính bền vững | Designing systems that protect the environment. | Phát triển bền vững là thiết kế hệ thống bảo vệ môi trường. |
| testing phase | giai đoạn thử nghiệm | The stage where a design is tested. | Giai đoạn thử nghiệm là lúc kiểm tra thiết kế. |
| system integration | tích hợp hệ thống | Combining parts into one working system. | Tích hợp hệ thống là kết nối các phần thành hệ thống hoạt động. |
| technical specifications | thông số kỹ thuật | Detailed requirements for a product or system. | Thông số kỹ thuật là yêu cầu chi tiết cho sản phẩm hoặc hệ thống. |
| thermodynamics | nhiệt động học | The study of heat and energy flow. | Nhiệt động lực học là nghiên cứu nhiệt và năng lượng. |
| fluid mechanics | cơ học chất lỏng | The study of how liquids and gases move. | Cơ học chất lỏng là nghiên cứu chuyển động của chất lỏng và khí. |
| electrical grid | lưới điện | A network that delivers electricity. | Lưới điện là mạng lưới cung cấp điện. |
| construction site | công trường xây dựng | A place where buildings or structures are built. | Công trường là nơi xây dựng công trình. |
| infrastructure | cơ sở hạ tầng | Basic systems like roads, bridges, and utilities. | Cơ sở hạ tầng là hệ thống cơ bản như đường, cầu, điện nước. |
| engineering degree | bằng kỹ sư | A university qualification in engineering. | Bằng kỹ sư là chứng chỉ đại học ngành kỹ thuật. |
| professional certification | chứng nhận chuyên môn | Official proof of engineering skills. | Chứng chỉ nghề là bằng chứng kỹ năng kỹ thuật. |
| fieldwork | công tác thực địa | Work done outside the office or lab. | Công việc thực địa là làm việc ngoài văn phòng hoặc phòng thí nghiệm. |
| laboratory experiment | thử nghiệm trong phòng thí nghiệm | A test done in a lab to study something. | Thí nghiệm trong phòng lab là kiểm tra để nghiên cứu. |
FLASHCARDS TỪ VỰNG KỸ SƯ
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về công việc kỹ sư bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
🛠️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về công việc kỹ sư
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I work as an engineer. | Tôi làm nghề kỹ sư. |
| She designs mechanical systems. | Cô ấy thiết kế hệ thống cơ khí. |
| We solve technical problems. | Chúng tôi giải quyết vấn đề kỹ thuật. |
| He tests prototypes and collects data. | Anh ấy thử nghiệm mẫu và thu thập dữ liệu. |
| They follow safety standards and write reports. | Họ tuân thủ tiêu chuẩn an toàn và viết báo cáo. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về công việc kỹ sư
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. the machine’s performance. | Tôi ….. hiệu suất của máy. |
| She ….. a 3D model using CAD software. | Cô ấy ….. mô hình 3D bằng phần mềm CAD. |
| We ….. the results of the experiment. | Chúng tôi ….. kết quả thí nghiệm. |
| He ….. the system to find errors. | Anh ấy ….. hệ thống để tìm lỗi. |
| They ….. the design before production. | Họ ….. thiết kế trước khi sản xuất. |
Answer Key: measure, creates, analyze, inspects, review
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I design machines | Tôi ….. máy móc |
| I test systems | Tôi ….. hệ thống |
| I write reports | Tôi ….. báo cáo |
| I solve problems | Tôi ….. vấn đề |
| I use technical tools | Tôi ….. dụng cụ kỹ thuật |
Answer Key: thiết kế, kiểm tra, viết, giải quyết, dùng
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Linh works as a mechanical engineer at a manufacturing company. She starts her day by reviewing project plans and checking her tools. Linh uses CAD software to design machine parts and tests prototypes in the lab. She collects data and analyzes performance results. | Linh làm kỹ sư cơ khí tại công ty sản xuất. Cô bắt đầu ngày làm việc bằng cách xem kế hoạch dự án và kiểm tra dụng cụ. Linh dùng phần mềm CAD để thiết kế bộ phận máy móc và thử nghiệm mẫu trong phòng thí nghiệm. Cô thu thập dữ liệu và phân tích kết quả hoạt động. |
| Linh writes technical reports and shares ideas with her team. She follows safety standards and improves designs based on feedback. Her team works together to solve problems and build efficient machines. Linh enjoys creating new solutions and learning advanced technology. | Linh viết báo cáo kỹ thuật và chia sẻ ý tưởng với nhóm. Cô tuân thủ tiêu chuẩn an toàn và cải tiến thiết kế dựa trên phản hồi. Nhóm của cô cùng nhau giải quyết vấn đề và chế tạo máy móc hiệu quả. Linh thích tạo ra giải pháp mới và học công nghệ tiên tiến. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🧪 Câu hỏi thường gặp về công việc kỹ sư (engineer job)
Purpose: design, build, test, and improve systems or products Mục đích: thiết kế, xây dựng, kiểm tra và cải tiến hệ thống hoặc sản phẩm
Topics: tasks, specialties, tools, problem-solving, interview prep Chủ đề: nhiệm vụ, chuyên ngành, dụng cụ, giải quyết vấn đề, chuẩn bị phỏng vấn
Skills: analyzing, designing, testing, collaborating Kỹ năng: phân tích, thiết kế, kiểm tra, hợp tác
Documents: resume, engineering license, portfolio, certifications Giấy tờ: sơ yếu lý lịch, giấy phép hành nghề kỹ sư, hồ sơ mẫu, chứng chỉ
🛠️ Những động từ thường dùng về công việc kỹ sư
Designing: sketch, model, simulate, calculate Thiết kế: phác thảo, mô hình hóa, mô phỏng, tính toán
Testing: measure, stress-test, troubleshoot, validate Kiểm tra: đo lường, kiểm tra độ bền, xử lý lỗi, xác nhận
Improving: optimize, refine, upgrade, document Cải tiến: tối ưu hóa, tinh chỉnh, nâng cấp, ghi chép
Collaborating: present, consult, coordinate, revise Hợp tác: trình bày, tư vấn, phối hợp, chỉnh sửa
🧰 Những danh từ liên quan đến công việc kỹ sư
Work areas: lab, office, plant, field site Khu vực làm việc: phòng thí nghiệm, văn phòng, nhà máy, hiện trường
Tools & software: CAD, multimeter, simulation tools, project tracker Dụng cụ & phần mềm: CAD, đồng hồ đo điện, công cụ mô phỏng, phần mềm quản lý dự án
Tasks: prototyping, testing, reporting, troubleshooting Nhiệm vụ: tạo mẫu, kiểm tra, báo cáo, xử lý sự cố
Safety gear: helmet, gloves, goggles, badge Thiết bị an toàn: mũ bảo hộ, găng tay, kính bảo hộ, thẻ nhân viên
❓ Những câu hỏi phổ biến về công việc kỹ sư
Why did you choose engineering? Tại sao bạn chọn ngành kỹ thuật? → “I’ve always enjoyed solving problems and building things that improve lives.”
Describe a challenging project you’ve worked on. Hãy mô tả một dự án khó khăn bạn từng tham gia. → Share how you approached the problem, collaborated, and delivered results.
How do you stay updated in your field? Bạn làm thế nào để cập nhật kiến thức trong ngành? → Mention journals, courses, conferences, or online communities.
What’s your favorite engineering tool or software? Bạn thích công cụ hoặc phần mềm kỹ thuật nào nhất? → “I prefer SolidWorks for its intuitive interface and simulation capabilities.”
How do you handle mistakes or design flaws? Bạn xử lý lỗi hoặc sai sót thiết kế như thế nào? → “I use peer reviews, testing protocols, and root cause analysis to prevent recurrence.”
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về công việc kỹ sư
“I specialize in mechanical design and thermal analysis.” | Tôi chuyên về thiết kế cơ khí và phân tích nhiệt. “I always validate my models before prototyping.” | Tôi luôn xác minh mô hình trước khi tạo mẫu. “Can you show me the project scope and constraints?” | Bạn có thể cho tôi xem phạm vi và giới hạn dự án không? “I enjoy solving complex problems and working across disciplines.” | Tôi thích giải quyết vấn đề phức tạp và làm việc liên ngành. “I’d like to apply for the systems engineering role.” | Tôi muốn ứng tuyển vị trí kỹ sư hệ thống.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.




