TỪ VỰNG NGHỈ HƯU TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến nghỉ hưu

FLASHCARDS TỪ VỰNG NGHỈ HƯU
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về nghỉ hưu bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG NGHỈ HƯU
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| retirement | nghỉ hưu | The time when a person stops working permanently. | Nghỉ hưu là thời điểm một người ngừng làm việc vĩnh viễn. |
| retiree | người đã nghỉ hưu | A person who has retired. | Người nghỉ hưu là người đã ngừng làm việc. |
| retire | nghỉ hưu | To stop working, usually due to age. | Nghỉ hưu là hành động ngừng làm việc, thường do tuổi tác. |
| retirement age | tuổi nghỉ hưu | The age when people typically retire. | Tuổi nghỉ hưu là độ tuổi thường bắt đầu nghỉ hưu. |
| early retirement | nghỉ hưu sớm | Retiring before the usual age. | Nghỉ hưu sớm là nghỉ trước tuổi nghỉ hưu thông thường. |
| mandatory retirement | nghỉ hưu bắt buộc | Required retirement at a certain age. | Nghỉ hưu bắt buộc là nghỉ theo quy định tuổi. |
| pension | lương hưu | Money paid regularly after retirement. | Lương hưu là khoản tiền nhận định kỳ sau khi nghỉ hưu. |
| pension plan | kế hoạch hưu trí | A program that provides retirement income. | Kế hoạch hưu trí là chương trình cung cấp thu nhập khi nghỉ hưu. |
| social security | an sinh xã hội | Government benefits for retirees. | An sinh xã hội là trợ cấp của chính phủ cho người nghỉ hưu. |
| retirement fund | quỹ hưu trí | Money saved for retirement. | Quỹ hưu trí là tiền tiết kiệm cho thời gian nghỉ hưu. |
| retirement savings | tiết kiệm hưu trí | Personal money set aside for retirement. | Tiền tiết kiệm hưu trí là khoản tiền cá nhân để dành cho nghỉ hưu. |
| retirement account | tài khoản hưu trí | A special account for saving retirement money. | Tài khoản hưu trí là tài khoản dành riêng để tiết kiệm cho nghỉ hưu. |
| 401(k) plan | kế hoạch 401(k) | A U.S. retirement savings plan through employers. | Kế hoạch 401(k) là chương trình tiết kiệm hưu trí qua công ty ở Mỹ. |
| IRA (Individual Retirement Account) | tài khoản hưu cá nhân | A personal retirement savings account. | Tài khoản hưu trí cá nhân là tài khoản tiết kiệm hưu trí riêng. |
| contribution | khoản đóng góp | Money added to a retirement account. | Khoản đóng góp là tiền đưa vào tài khoản hưu trí. |
| monthly benefit | trợ cấp hàng tháng | Regular payment received each month. | Trợ cấp hàng tháng là khoản tiền nhận đều mỗi tháng. |
| fixed income | thu nhập cố định | A steady amount of money received regularly. | Thu nhập cố định là khoản tiền đều đặn nhận được. |
| financial planning | kế hoạch tài chính | Organizing money for future needs. | Lập kế hoạch tài chính là việc sắp xếp tiền bạc cho tương lai. |
| investment | đầu tư | Putting money into something to earn more. | Đầu tư là dùng tiền để sinh lời. |
| dividends | cổ tức | Money earned from investments. | Cổ tức là tiền thu được từ đầu tư. |
| budgeting | lập ngân sách | Planning how to spend money wisely. | Lập ngân sách là lên kế hoạch chi tiêu hợp lý. |
| nest egg | khoản tiết kiệm dự phòng | Money saved for future use. | Khoản tiết kiệm là tiền để dành cho tương lai. |
| cost of living | chi phí sinh hoạt | The amount of money needed for basic expenses. | Chi phí sinh hoạt là số tiền cần cho các nhu cầu cơ bản. |
| inflation | lạm phát | The rise in prices over time. | Lạm phát là sự tăng giá theo thời gian. |
| healthcare | chăm sóc sức khỏe | Services to maintain health. | Chăm sóc sức khỏe là dịch vụ giữ gìn sức khỏe. |
| medical expenses | chi phí y tế | Costs for doctor visits and treatments. | Chi phí y tế là tiền khám bệnh và điều trị. |
| Medicare | chương trình Medicare | U.S. health insurance for people over 65. | Medicare là bảo hiểm y tế cho người trên 65 tuổi ở Mỹ. |
| insurance | bảo hiểm | Protection against financial loss. | Bảo hiểm là sự bảo vệ khỏi tổn thất tài chính. |
| life insurance | bảo hiểm nhân thọ | A policy that pays money after someone dies. | Bảo hiểm nhân thọ là hợp đồng chi trả khi người được bảo hiểm qua đời. |
| long-term care | chăm sóc dài hạn | Help with daily activities over a long period. | Chăm sóc dài hạn là hỗ trợ sinh hoạt trong thời gian dài. |
| aging | lão hóa | The process of growing older. | Lão hóa là quá trình già đi. |
| senior citizen | công dân cao tuổi | An older adult, usually over 65. | Người cao tuổi là người lớn tuổi, thường trên 65. |
| elderly | người già | Older people, often needing special care. | Người già là người lớn tuổi cần chăm sóc đặc biệt. |
| golden years | tuổi già (ý chỉ tuổi vàng) | The time of life after retirement. | Tuổi vàng là giai đoạn sau khi nghỉ hưu. |
| freedom | sự tự do | The ability to choose how to spend your time. | Tự do là khả năng chọn cách sử dụng thời gian. |
| leisure | thời gian rảnh rỗi | Free time for relaxing or hobbies. | Thời gian rảnh là lúc thư giãn hoặc làm điều yêu thích. |
| volunteer work | công việc tình nguyện | Unpaid work to help others. | Công việc tình nguyện là việc làm không lương để giúp người khác. |
| travel | du lịch | Going to new places for fun or rest. | Du lịch là đi đến nơi mới để vui chơi hoặc nghỉ ngơi. |
| hobby | sở thích | An activity you enjoy doing. | Sở thích là việc bạn thích làm. |
| relocation | chuyển chỗ ở | Moving to a new place to live. | Chuyển nơi ở là việc dọn đến nơi sống mới. |
| downsizing | thu hẹp quy mô nhà ở | Moving to a smaller home. | Thu nhỏ không gian sống là chuyển đến nhà nhỏ hơn. |
| retirement home | nhà dưỡng lão | A place where retirees live with support. | Nhà dưỡng lão là nơi người nghỉ hưu sống có hỗ trợ. |
| nursing home | viện dưỡng lão | A facility for elderly people needing medical care. | Viện dưỡng lão là nơi chăm sóc người già cần y tế. |
| assisted living | dịch vụ hỗ trợ sinh hoạt | Housing with help for daily tasks. | Nhà ở hỗ trợ là nơi sống có người giúp việc hàng ngày. |
| independent living | sống tự lập | Housing for seniors who live on their own. | Nhà ở tự lập là nơi người cao tuổi sống độc lập. |
| legacy | di sản | What you leave behind for others. | Di sản là những gì bạn để lại cho người khác. |
| inheritance | tài sản thừa kế | Money or property passed to others after death. | Thừa kế là tiền hoặc tài sản chuyển cho người khác sau khi qua đời. |
| will | di chúc | A legal document stating who gets your assets. | Di chúc là văn bản pháp lý ghi ai sẽ nhận tài sản của bạn. |
| estate planning | lập kế hoạch tài sản | Preparing how your assets will be handled after death. | Lập kế hoạch tài sản là chuẩn bị cách phân chia tài sản sau khi mất. |
| beneficiary | người thụ hưởng | A person who receives money or property. | Người thụ hưởng là người nhận tiền hoặc tài sản. |
| executor | người thi hành di chúc | A person who carries out the will. | Người thực hiện di chúc là người thi hành nội dung di chúc. |
| peace of mind | sự yên tâm | Feeling calm and secure. | Sự an tâm là cảm giác bình yên và chắc chắn. |
| life satisfaction | sự hài lòng với cuộc sống | Feeling happy with your life. | Sự hài lòng với cuộc sống là cảm giác vui vẻ với cuộc đời. |
| purpose | mục đích sống | A reason or goal that gives meaning. | Mục đích là lý do hoặc mục tiêu tạo ý nghĩa. |
| new chapter | chương mới của cuộc đời | A fresh start in life. | Chương mới là khởi đầu mới trong cuộc sống. |
| mentorship | hướng dẫn cho thế hệ sau | Guiding and supporting others with experience. | Cố vấn là hướng dẫn và hỗ trợ người khác bằng kinh nghiệm. |
| retirement party | tiệc nghỉ hưu | A celebration for someone retiring. | Tiệc chia tay nghỉ hưu là buổi lễ mừng người nghỉ việc. |
| farewell | lời chia tay | Saying goodbye to someone. | Tạm biệt là lời chào khi rời xa ai đó. |
| celebration | lễ mừng | A joyful event to honor something. | Buổi lễ mừng là sự kiện vui để tôn vinh điều gì đó. |
| reflection | sự suy ngẫm | Thinking about past experiences. | Suy ngẫm là việc nghĩ lại những trải nghiệm đã qua. |
| gratitude | lòng biết ơn | Thankfulness for what you have. | Lòng biết ơn là cảm giác trân trọng những gì mình có. |
| rest | nghỉ ngơi | Time to relax and recover. | Nghỉ ngơi là thời gian thư giãn và hồi phục. |
| transition | giai đoạn chuyển tiếp | The process of changing from one stage to another. | Sự chuyển tiếp là quá trình thay đổi từ giai đoạn này sang giai đoạn khác. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về nghỉ hưu bằng tiếng Anh.
🧓 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ thông dụng về nghỉ hưu
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I plan for retirement. | Tôi lên kế hoạch nghỉ hưu. |
| She saves money every month. | Cô ấy tiết kiệm tiền mỗi tháng. |
| We talk to a financial advisor. | Chúng tôi nói chuyện với cố vấn tài chính. |
| He retires at age 65. | Anh ấy nghỉ hưu ở tuổi 65. |
| They receive retirement benefits. | Họ nhận trợ cấp hưu trí. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về nghỉ hưu
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. for retirement early. | Tôi lên kế hoạch nghỉ hưu sớm. |
| She ….. money in a retirement account. | Cô ấy tiết kiệm tiền trong tài khoản hưu trí. |
| We ….. to a financial advisor for help. | Chúng tôi nói chuyện với cố vấn tài chính để được giúp đỡ. |
| He ….. at age 65. | Anh ấy nghỉ hưu ở tuổi 65. |
| They ….. retirement benefits every month. | Họ nhận trợ cấp hưu trí mỗi tháng. |
Answer Key: plan, saves, talk, retires, receive
🏦 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I plan for retirement | Tôi lên kế hoạch ….. |
| I save money | Tôi tiết kiệm ….. |
| I talk to a financial advisor | Tôi nói chuyện với ….. |
| I retire at age 65 | Tôi nghỉ hưu ở ….. |
| I receive retirement benefits | Tôi nhận ….. |
Answer Key: nghỉ hưu, tiền, cố vấn tài chính, tuổi 65, trợ cấp hưu trí
🧼 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ NGHỈ HƯU Start early and stay consistent.
Lan … (lên kế hoạch nghỉ hưu) with her husband. Every month, she … (tiết kiệm tiền) and … (nói chuyện với cố vấn tài chính). They hope to … (nghỉ hưu ở tuổi 65) and … (nhận trợ cấp hưu trí) comfortably.
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Minh is thinking about retirement. He wants to retire at age 65 and live a peaceful life. Minh saves money every month and invests in a retirement account. He talks to a financial advisor to understand his options. Minh also learns about Social Security and health care costs. He plans to live in a quiet town and spend time with family. Retirement takes planning, saving, and smart decisions. Minh feels confident because he started early. | Minh đang suy nghĩ về việc nghỉ hưu. Anh ấy muốn nghỉ hưu ở tuổi 65 và sống một cuộc sống yên bình. Minh tiết kiệm tiền mỗi tháng và đầu tư vào tài khoản hưu trí. Anh ấy nói chuyện với cố vấn tài chính để hiểu các lựa chọn của mình. Minh cũng tìm hiểu về An sinh xã hội và chi phí chăm sóc sức khỏe. Anh ấy dự định sống ở một thị trấn yên tĩnh và dành thời gian cho gia đình. Nghỉ hưu cần có kế hoạch, tiết kiệm và quyết định thông minh. Minh cảm thấy tự tin vì đã bắt đầu sớm. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🧓 Câu hỏi thường gặp về nghỉ hưu (retirement)
Purpose: end full-time work, enjoy personal time, manage finances Mục đích: kết thúc công việc toàn thời gian, tận hưởng thời gian cá nhân, quản lý tài chính
Topics: retirement age, benefits, lifestyle, planning Chủ đề: tuổi nghỉ hưu, trợ cấp, lối sống, kế hoạch nghỉ hưu
Skills: budgeting, goal setting, healthcare planning Kỹ năng: lập ngân sách, đặt mục tiêu, lên kế hoạch chăm sóc sức khỏe
Documents: pension plan, Social Security, retirement account info Giấy tờ: kế hoạch lương hưu, hồ sơ An sinh xã hội, thông tin tài khoản nghỉ hưu
🗣️ Những động từ thường dùng về nghỉ hưu
Planning: save, invest, calculate, decide, apply Lập kế hoạch: tiết kiệm, đầu tư, tính toán, quyết định, đăng ký
Transitioning: retire, notify, adjust, relocate, reflect Chuyển đổi: nghỉ hưu, thông báo, điều chỉnh, chuyển nơi ở, suy ngẫm
Living: travel, volunteer, relax, pursue hobbies Cuộc sống: du lịch, tình nguyện, thư giãn, theo đuổi sở thích
📄 Những danh từ liên quan đến nghỉ hưu
Benefits: Social Security, pension, Medicare, savings Trợ cấp: An sinh xã hội, lương hưu, Medicare, tiền tiết kiệm
Milestones: retirement age, last workday, benefit start date Cột mốc: tuổi nghỉ hưu, ngày làm việc cuối, ngày bắt đầu nhận trợ cấp
Activities: hobbies, travel, family time, part-time work Hoạt động: sở thích, du lịch, thời gian bên gia đình, công việc bán thời gian
❓ Những câu hỏi phổ biến về nghỉ hưu
When can I retire? Tôi có thể nghỉ hưu khi nào? → You can retire anytime, but Social Security starts at age 62; Medicare at 65.
How much money do I need to retire? Tôi cần bao nhiêu tiền để nghỉ hưu? → It depends on your lifestyle, expenses, and healthcare needs.
How do I apply for Social Security benefits? Làm sao để đăng ký trợ cấp An sinh xã hội? → Apply online at ssa.gov or visit a local office.
Should I take my pension as a lump sum or annuity? Tôi nên nhận lương hưu một lần hay hàng tháng? → Consider your health, spending habits, and financial goals.
What happens if I have a problem with my retirement plan? Nếu tôi gặp vấn đề với kế hoạch nghỉ hưu thì sao? → Contact your plan administrator or the Department of Labor.
🧭 Những tình huống phổ biến khi nghỉ hưu
Before retirement: review finances, notify employer, plan lifestyle Trước nghỉ hưu: xem lại tài chính, thông báo cho công ty, lên kế hoạch cuộc sống
During transition: apply for benefits, adjust budget, explore hobbies Trong giai đoạn chuyển đổi: đăng ký trợ cấp, điều chỉnh ngân sách, khám phá sở thích
After retirement: manage health, stay active, enjoy freedom Sau nghỉ hưu: chăm sóc sức khỏe, duy trì hoạt động, tận hưởng tự do
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về nghỉ hưu
“I’m planning to retire next year.” | Tôi dự định nghỉ hưu vào năm sau. “How do I apply for Medicare?” | Tôi đăng ký Medicare như thế nào? “I want to travel more after retirement.” | Tôi muốn đi du lịch nhiều hơn sau khi nghỉ hưu. “Will my savings be enough?” | Tiền tiết kiệm của tôi có đủ không? “Retirement gives me time to focus on family.” | Nghỉ hưu cho tôi thời gian để tập trung vào gia đình.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




