TỪ VỰNG NHÀ Ở THU NHẬP THẤP TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến nhà ở thu nhập thấp

FLASHCARDS TỪ VỰNG NHÀ Ở THU NHẬP THẤP
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về nhà ở thu nhập thấp bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG NHÀ Ở THU NHẬP THẤP
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| low-income housing | nhà ở thu nhập thấp | Homes for people with limited income. | Nhà ở thu nhập thấp là nơi ở dành cho người có thu nhập hạn chế. |
| affordable housing | nhà ở giá phải chăng | Housing that costs less and is easier to pay for. | Nhà ở giá phải chăng là nơi ở có chi phí thấp và dễ chi trả. |
| public housing | nhà ở công cộng | Government-owned housing for low-income families. | Nhà ở công cộng là nhà do chính phủ sở hữu dành cho gia đình thu nhập thấp. |
| housing assistance | hỗ trợ nhà ở | Help with finding or paying for housing. | Hỗ trợ nhà ở là sự giúp đỡ trong việc tìm hoặc trả tiền nhà. |
| government subsidy | trợ cấp chính phủ | Money from the government to help pay for housing. | Trợ cấp chính phủ là tiền từ chính phủ để giúp trả tiền nhà. |
| section 8 housing | nhà ở theo mục 8 | A program that helps pay rent for low-income renters. | Nhà ở theo chương trình Section 8 là chương trình hỗ trợ tiền thuê cho người thu nhập thấp. |
| rental voucher | phiếu thuê nhà | A document that helps pay part of your rent. | Phiếu thuê nhà là giấy tờ giúp trả một phần tiền thuê nhà. |
| income eligibility | đủ điều kiện thu nhập | Whether your income qualifies for housing help. | Điều kiện thu nhập là việc thu nhập của bạn có đủ điều kiện nhận hỗ trợ nhà ở hay không. |
| housing application | đơn đăng ký nhà ở | A form to request housing assistance. | Đơn xin nhà ở là mẫu đơn để xin hỗ trợ nhà ở. |
| waiting list | danh sách chờ | A list of people waiting for housing help. | Danh sách chờ là danh sách người đang chờ nhận hỗ trợ nhà ở. |
| tenant | người thuê nhà | A person who rents and lives in a property. | Người thuê nhà là người thuê và sống trong bất động sản. |
| landlord | chủ nhà | A person who owns and rents out property. | Chủ nhà là người sở hữu và cho thuê bất động sản. |
| lease agreement | hợp đồng thuê nhà | A written contract between landlord and tenant. | Hợp đồng thuê nhà là thỏa thuận bằng văn bản giữa chủ nhà và người thuê. |
| eviction protection | bảo vệ chống trục xuất | Rules that help prevent forced removal from housing. | Bảo vệ khỏi bị trục xuất là quy định giúp ngăn bị buộc rời khỏi nhà. |
| fair housing act | đạo luật nhà ở công bằng | A law that bans housing discrimination. | Đạo luật nhà ở công bằng là luật cấm phân biệt đối xử trong nhà ở. |
| housing authority | cơ quan quản lý nhà ở | A local agency that manages public housing. | Cơ quan nhà ở là cơ quan địa phương quản lý nhà ở công cộng. |
| public housing agency | cơ quan nhà ở công cộng | A government group that provides housing help. | Cơ quan nhà ở công cộng là tổ chức chính phủ cung cấp hỗ trợ nhà ở. |
| rent control | kiểm soát giá thuê | Rules that limit how much rent can increase. | Kiểm soát tiền thuê là quy định giới hạn mức tăng tiền thuê nhà. |
| low-income apartment | căn hộ thu nhập thấp | A rental unit for people with low income. | Căn hộ thu nhập thấp là nơi thuê dành cho người có thu nhập thấp. |
| subsidized rent | tiền thuê được trợ cấp | Rent that is partly paid by the government. | Tiền thuê được trợ cấp là tiền thuê được chính phủ trả một phần. |
| utility assistance | trợ giúp chi phí tiện ích | Help paying for water, electricity, or gas. | Hỗ trợ tiện ích là giúp trả tiền nước, điện hoặc gas. |
| housing discrimination | phân biệt đối xử nhà ở | Unfair treatment in housing based on personal traits. | Phân biệt đối xử trong nhà ở là đối xử không công bằng dựa trên đặc điểm cá nhân. |
| emergency housing | nhà ở khẩn cấp | Temporary housing for people in crisis. | Nhà ở khẩn cấp là nơi ở tạm thời cho người gặp khó khăn. |
| transitional housing | nhà ở tạm thời | Temporary housing that helps people move to permanent homes. | Nhà ở chuyển tiếp là nơi ở tạm giúp người dân chuyển sang nhà ở lâu dài. |
| permanent supportive housing | nhà ở hỗ trợ lâu dài | Long-term housing with support services. | Nhà ở hỗ trợ lâu dài là nơi ở dài hạn có dịch vụ hỗ trợ. |
| homeless shelter | nơi tạm trú cho người vô gia cư | A place where people without homes can stay. | Nhà tạm trú cho người vô gia cư là nơi người không có nhà có thể ở tạm. |
| affordable rent | tiền thuê phải chăng | Rent that is low enough for people to afford. | Tiền thuê giá phải chăng là tiền thuê đủ thấp để người dân chi trả được. |
| rental assistance program | chương trình trợ giúp thuê nhà | A program that helps pay rent. | Chương trình hỗ trợ thuê nhà là chương trình giúp trả tiền thuê. |
| income-based rent | tiền thuê dựa trên thu nhập | Rent calculated based on your income. | Tiền thuê theo thu nhập là tiền thuê tính theo thu nhập của bạn. |
| community housing | nhà ở cộng đồng | Housing managed by local organizations. | Nhà ở cộng đồng là nơi ở do tổ chức địa phương quản lý. |
| tax credit housing | nhà ở tín dụng thuế | Housing built with government tax incentives. | Nhà ở tín dụng thuế là nơi ở xây dựng nhờ ưu đãi thuế của chính phủ. |
| housing nonprofit | tổ chức phi lợi nhuận về nhà ở | A group that helps people find affordable housing. | Tổ chức phi lợi nhuận về nhà ở là nhóm giúp người dân tìm nơi ở giá phải chăng. |
| fair market rent | giá thuê thị trường công bằng | The average rent price in an area. | Giá thuê thị trường công bằng là giá thuê trung bình trong khu vực. |
| housing counselor | cố vấn nhà ở | A person who gives advice about housing options. | Cố vấn nhà ở là người đưa ra lời khuyên về lựa chọn nhà ở. |
| tenant rights | quyền lợi người thuê | Legal protections for people who rent homes. | Quyền của người thuê nhà là sự bảo vệ pháp lý cho người thuê. |
| legal aid for housing | hỗ trợ pháp lý về nhà ở | Free or low-cost legal help for housing issues. | Hỗ trợ pháp lý về nhà ở là sự giúp đỡ pháp lý miễn phí hoặc giá rẻ cho vấn đề nhà ở. |
| rent subsidy | trợ cấp tiền thuê | Money given to help pay rent. | Trợ cấp tiền thuê là tiền hỗ trợ để trả tiền thuê nhà. |
| senior housing | nhà ở cho người cao tuổi | Housing designed for older adults. | Nhà ở cho người cao tuổi là nơi ở dành cho người lớn tuổi. |
| disabled housing | nhà ở cho người khuyết tật | Housing designed for people with disabilities. | Nhà ở cho người khuyết tật là nơi ở dành cho người có khuyết tật. |
| transitional shelter | nơi tạm trú chuyển tiếp | Temporary housing for people in need. | Nhà tạm trú chuyển tiếp là nơi ở tạm thời cho người gặp khó khăn. |
| cooperative housing | nhà ở hợp tác | Housing owned and managed by residents. | Nhà ở hợp tác là nơi ở do cư dân sở hữu và quản lý. |
| emergency rental relief | trợ giúp tiền thuê khẩn cấp | Help paying rent during a crisis. | Hỗ trợ thuê nhà khẩn cấp là giúp trả tiền thuê trong thời kỳ khó khăn. |
| eviction prevention | ngăn chặn trục xuất | Services that help people stay in their homes. | Ngăn ngừa trục xuất là dịch vụ giúp người dân giữ được nơi ở. |
| housing inspection | kiểm tra nhà ở | A check to see if housing is safe and livable. | Kiểm tra nhà ở là việc xem xét nhà có an toàn và có thể ở được hay không. |
| rental deposit | tiền đặt cọc thuê nhà | Money paid before moving in to cover damages. | Tiền đặt cọc thuê nhà là khoản tiền trả trước khi chuyển vào để bồi thường thiệt hại. |
| low-income homebuyer program | chương trình mua nhà cho người thu nhập thấp | Help for low-income people to buy homes. | Chương trình mua nhà cho người thu nhập thấp là hỗ trợ người thu nhập thấp mua nhà. |
| affordable mortgage | khoản vay thế chấp giá phải chăng | A home loan with low monthly payments. | Khoản vay mua nhà giá phải chăng là khoản vay có tiền trả hàng tháng thấp. |
| housing advocacy | vận động chính sách nhà ở | Support for fair and affordable housing policies. | Vận động nhà ở là sự ủng hộ chính sách nhà ở công bằng và giá phải chăng. |
| foreclosure prevention | ngăn chặn tịch thu nhà | Help to avoid losing your home. | Ngăn ngừa tịch thu nhà là giúp tránh bị mất nhà. |
| low-income home loan | khoản vay mua nhà thu nhập thấp | A loan designed for low-income buyers. | Khoản vay mua nhà cho người thu nhập thấp là khoản vay dành cho người mua có thu nhập thấp. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về nhà ở thu nhập thấp bằng tiếng Anh.
🏘️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về nhà ở thu nhập thấp
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I apply for low income housing. | Tôi đăng ký nhà ở thu nhập thấp. |
| She fills out the application. | Cô ấy điền đơn đăng ký. |
| We wait on the housing list. | Chúng tôi chờ trong danh sách nhà ở. |
| He meets the income limit. | Anh ấy đáp ứng mức thu nhập quy định. |
| They receive housing assistance. | Họ nhận được hỗ trợ nhà ở. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về nhà ở thu nhập thấp
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. for affordable housing. | Tôi đăng ký nhà ở giá rẻ. |
| She ….. the form carefully. | Cô ấy điền đơn một cách cẩn thận. |
| We ….. for approval. | Chúng tôi chờ phê duyệt. |
| He ….. the income requirements. | Anh ấy đáp ứng yêu cầu thu nhập. |
| They ….. help with rent. | Họ nhận được hỗ trợ tiền thuê nhà. |
Answer Key: apply, fills, wait, meets, receive
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I apply for housing | Tôi ….. nhà ở |
| I fill out the application | Tôi ….. đơn đăng ký |
| I wait on the list | Tôi ….. trong danh sách |
| I meet the income limit | Tôi ….. mức thu nhập quy định |
| I receive assistance | Tôi ….. hỗ trợ |
Answer Key: đăng ký, điền, chờ, đáp ứng, nhận
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Mai lives in Denver and earns a low income. She wants to find affordable housing. Mai visits the Denver Housing Authority website and learns about income-based apartments. She fills out an online application and submits her documents. The rent will be based on her income, and she may only pay 30% of what she earns. | Mai sống ở Denver và có thu nhập thấp. Cô ấy muốn tìm nhà ở giá rẻ. Mai truy cập trang web của Cơ quan Nhà ở Denver và tìm hiểu về các căn hộ tính theo thu nhập. Cô ấy điền đơn đăng ký trực tuyến và nộp hồ sơ. Tiền thuê sẽ dựa trên thu nhập của cô, và cô có thể chỉ phải trả 30% số tiền mình kiếm được. |
| After applying, Mai is placed on a waiting list. It may take several months before she gets a unit. While waiting, she receives help with utilities and learns about tenant rights. When her name reaches the top of the list, she attends an interview and gets approved. Mai moves into a clean, safe apartment with affordable rent. She feels relieved and grateful for the support. | Sau khi đăng ký, Mai được đưa vào danh sách chờ. Có thể mất vài tháng trước khi cô nhận được căn hộ. Trong thời gian chờ, cô nhận được hỗ trợ tiền điện nước và tìm hiểu về quyền của người thuê nhà. Khi tên cô lên đầu danh sách, cô tham gia phỏng vấn và được phê duyệt. Mai chuyển vào một căn hộ sạch sẽ, an toàn với tiền thuê hợp lý. Cô cảm thấy nhẹ nhõm và biết ơn vì sự hỗ trợ. |
Đọc thêm
📚 GHI CHÚ GIẢI NGHĨA
- Low income housing is for individuals or families who earn below a certain income level.
- Rent is often subsidized, and tenants may pay only 30% of their income.
- Common programs include:
- Section 8 vouchers
- Income-based apartments
- Senior and disability housing
FAQ
Frequently Asked Questions
🏘️ Câu hỏi thường gặp về việc đăng ký nhà ở thu nhập thấp
Purpose: access affordable housing, reduce rent burden, stabilize living situation Mục đích: tiếp cận nhà ở giá rẻ, giảm gánh nặng tiền thuê, ổn định nơi ở
Topics: eligibility, application, waiting lists, documentation, housing types Chủ đề: điều kiện, đơn đăng ký, danh sách chờ, giấy tờ, loại nhà ở
Skills: completing forms, providing documents, following up, asking questions Kỹ năng: điền đơn, nộp giấy tờ, theo dõi, đặt câu hỏi
Documents: ID, Social Security number, proof of income, citizenship status Giấy tờ: giấy tờ tùy thân, số an sinh xã hội, bằng chứng thu nhập, tình trạng cư trú
🗣️ Những động từ thường dùng khi đăng ký nhà ở thu nhập thấp
Applying: register, submit, qualify, wait, update Đăng ký: ghi danh, nộp đơn, đủ điều kiện, chờ đợi, cập nhật
Communicating: ask, call, check, confirm, report Giao tiếp: hỏi, gọi điện, kiểm tra, xác nhận, báo cáo
Following up: track, respond, verify, notify Theo dõi: theo dõi, phản hồi, xác minh, thông báo
📄 Những danh từ liên quan đến nhà ở thu nhập thấp
Programs: Section 8, Housing Choice Voucher, public housing Chương trình: Section 8, Phiếu chọn nhà ở, nhà ở công cộng
Agencies: housing authority, HUD, caseworker Cơ quan: cơ quan nhà ở, HUD, nhân viên hỗ trợ
Documents: application, lottery number, income proof, ID Giấy tờ: đơn đăng ký, số bốc thăm, bằng chứng thu nhập, giấy tờ tùy thân
❓ Những câu hỏi phổ biến về nhà ở thu nhập thấp
How do I qualify for low-income housing? Làm sao để đủ điều kiện nhận nhà ở thu nhập thấp? → You must meet income limits based on family size and area. Citizenship or eligible immigration status is also required3.
How do I apply for Section 8 or public housing? Làm sao để đăng ký chương trình Section 8 hoặc nhà ở công cộng? → Contact your local housing authority. In Denver, DHA uses an annual online lottery system.
What documents do I need? Tôi cần những giấy tờ gì? → ID, Social Security number, proof of income, and address. Additional documents may be requested later2.
How long is the wait? Thời gian chờ là bao lâu? → Waitlists can be long. DHA uses a lottery system and selects applicants as funding becomes available.
Can I apply if I’m homeless or staying with someone else? Tôi có thể đăng ký nếu đang vô gia cư hoặc ở nhờ không? → Yes. You can use a shelter or friend’s address, but must get permission if they receive housing assistance.
🧭 Những tình huống phổ biến khi đăng ký nhà ở thu nhập thấp
Registering for a lottery: enter basic info and receive a lottery number Ghi danh bốc thăm: nhập thông tin cơ bản và nhận số bốc thăm
Submitting documents: send income, ID, and citizenship proof Nộp giấy tờ: gửi bằng chứng thu nhập, giấy tờ tùy thân, và tình trạng cư trú
Waiting for selection: check status and update contact info Chờ được chọn: kiểm tra trạng thái và cập nhật thông tin liên lạc
Receiving a voucher: complete full application and find housing Nhận phiếu thuê nhà: hoàn tất đơn đầy đủ và tìm nơi ở phù hợp
Reporting changes: notify agency if your income or address changes Báo cáo thay đổi: thông báo cho cơ quan nếu thu nhập hoặc địa chỉ thay đổi
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




