TỪ VỰNG PHÒNG NGỦ TIẾNG ANH
Học từ vựng về phòng ngủ củ bằng tiếng Anh

DANH SÁCH TỪ VỰNG PHÒNG NGỦ
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| bed | giường | A piece of furniture used for sleeping. | Giường là đồ nội thất dùng để ngủ. |
| mattress | nệm | A soft pad placed on a bed frame. | Nệm là tấm đệm mềm đặt trên khung giường. |
| pillow | cái gối | A soft cushion used to support the head. | Gối là miếng đệm mềm dùng để kê đầu. |
| blanket | cái chăn | A warm cover used while sleeping. | Mền là lớp phủ giữ ấm khi ngủ. |
| sheet | ga trải giường | A thin fabric layer placed over the mattress. | Ga trải giường là lớp vải mỏng phủ lên nệm. |
| comforter | chăn bông | A thick, warm blanket used on a bed. | Chăn bông là chăn dày và ấm dùng trên giường. |
| duvet cover | vỏ chăn | A removable cover for a comforter. | Vỏ chăn là lớp bọc có thể tháo rời cho chăn bông. |
| pillowcase | vỏ gối | A cover for a pillow. | Vỏ gối là lớp bọc cho gối. |
| nightstand | tủ đầu giường | A small table beside the bed. | Tủ đầu giường là bàn nhỏ bên cạnh giường. |
| lamp | đèn bàn | A device that gives light. | Đèn là thiết bị phát sáng. |
| dresser | tủ quần áo | A piece of furniture with drawers for clothes. | Tủ ngăn kéo là đồ nội thất có ngăn để quần áo. |
| mirror | gương | A glass surface that reflects your image. | Gương là mặt kính phản chiếu hình ảnh của bạn. |
| closet | buồng nhỏ | A space for storing clothes. | Tủ quần áo là nơi để cất quần áo. |
| hanger | móc áo | A tool used to hang clothes. | Móc áo là dụng cụ dùng để treo quần áo. |
| rug | tấm thảm | A small carpet placed on the floor. | Thảm là tấm trải nhỏ đặt trên sàn. |
| curtains | rèm cửa | Fabric panels that cover windows. | Rèm là tấm vải che cửa sổ. |
| alarm clock | đồng hồ báo thức | A clock that makes noise to wake you up. | Đồng hồ báo thức là đồng hồ kêu để đánh thức bạn. |
| remote control | điều khiển từ xa | A device used to control electronics from a distance. | Điều khiển từ xa là thiết bị điều khiển đồ điện tử từ xa. |
| phone charger | sạc điện thoại | A device used to charge a phone. | Bộ sạc điện thoại là thiết bị dùng để sạc điện thoại. |
| bookshelf | giá sách | A piece of furniture for storing books. | Giá sách là đồ nội thất để cất sách. |
| books | sách | Printed pages bound together for reading. | Sách là tập giấy in đóng lại để đọc. |
| picture frames | khung ảnh | Borders used to display photos. | Khung ảnh là viền dùng để trưng bày ảnh. |
| wall art | tường vẽ | Decorations hung on the wall. | Tranh treo tường là vật trang trí treo trên tường. |
| decorative pillows | gối trang trí | Pillows used for decoration. | Gối trang trí là gối dùng để làm đẹp. |
| bedside table | bàn cạnh giường ngủ | A small table next to the bed. | Bàn cạnh giường là bàn nhỏ bên giường. |
| jewelry box | hộp nữ trang | A container for storing jewelry. | Hộp trang sức là hộp để cất đồ trang sức. |
| perfume/cologne | nước hoa/nước hoa | A liquid used to make the body smell nice. | Nước hoa là chất lỏng làm cơ thể thơm. |
| makeup organizer | dụng cụ trang điểm | A container for storing makeup items. | Hộp đựng mỹ phẩm là vật chứa đồ trang điểm. |
| makeup mirror | tạo nên gương | A small mirror used for applying makeup. | Gương trang điểm là gương nhỏ dùng để trang điểm. |
| curling iron | máy uốn tóc cầm tay | A tool used to curl hair. | Máy uốn tóc là dụng cụ dùng để uốn tóc. |
| straightener | ép tóc | A tool used to make hair straight. | Máy duỗi tóc là dụng cụ làm tóc thẳng. |
| slippers | dép đi trong nhà | Soft shoes worn indoors. | Dép đi trong nhà là giày mềm dùng trong nhà. |
| tissues | khăn giấy | Soft paper used to wipe the nose or face. | Khăn giấy là giấy mềm dùng để lau mũi hoặc mặt. |
| trash can | thùng rác | A container for throwing away waste. | Thùng rác là vật chứa để bỏ rác. |
| trash can | thùng rác |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về phòng ngủ bằng tiếng Anh.
FLASHCARDS TỪ VỰNG PHÒNG NGỦ
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về phòng ngủ bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
🛏️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ thông dụng về phòng ngủ
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I sleep in the bedroom. | Tôi ngủ trong phòng ngủ. |
| She makes the bed. | Cô ấy dọn giường. |
| We open the window. | Chúng tôi mở cửa sổ. |
| He turns off the light. | Anh ấy tắt đèn. |
| They read books in bed. | Họ đọc sách trên giường. |
Học thêm các cụm từ
🧸 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về phòng ngủ
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I sleep in the ….. every night. | Tôi ngủ trong phòng ngủ mỗi đêm. |
| She ….. the bed every morning. | Cô ấy dọn giường mỗi sáng. |
| We ….. the window for fresh air. | Chúng tôi mở cửa sổ để có không khí trong lành. |
| He ….. off the light before sleeping. | Anh ấy tắt đèn trước khi ngủ. |
| They ….. books in bed. | Họ đọc sách trên giường. |
Answer Key: bedroom, makes, open, turns, read
🛌 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I make the bed | Tôi dọn ….. |
| I turn off the light | Tôi tắt ….. |
| I open the window | Tôi mở ….. |
| I read books in bed | Tôi đọc sách trên ….. |
| I sleep in the bedroom | Tôi ngủ trong ….. |
Answer Key: giường, đèn, cửa sổ, giường, phòng ngủ
🧼 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ PHÒNG NGỦ Time to rest!
Hoa loves her … (phòng ngủ). She … (ngủ) there every night. In the morning, she … (dọn giường) and … (mở cửa sổ). Her brother … (tắt đèn) before bed. They often … (đọc sách) together in bed. The bedroom is quiet and peaceful.
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| An likes spending time in her bedroom. Every morning, she makes the bed and opens the window to let in fresh air. She keeps her books on a small shelf next to the bed. At night, she reads stories before turning off the light and going to sleep. Her bedroom is cozy, with soft pillows and warm blankets. On weekends, An and her sister clean the room together. They vacuum the floor, dust the furniture, and organize their clothes. The bedroom is not just for sleeping—it’s a place to relax, read, and feel safe. Keeping it clean and tidy helps An feel calm and happy. | An thích dành thời gian trong phòng ngủ của mình. Mỗi sáng, cô ấy dọn giường và mở cửa sổ để đón không khí trong lành. Cô ấy để sách trên một chiếc kệ nhỏ bên cạnh giường. Vào ban đêm, cô ấy đọc truyện trước khi tắt đèn và đi ngủ. Phòng ngủ của cô ấy ấm cúng, với gối mềm và chăn ấm. Vào cuối tuần, An và em gái cùng nhau dọn dẹp phòng. Họ hút bụi sàn nhà, lau bụi đồ đạc và sắp xếp quần áo. Phòng ngủ không chỉ để ngủ—đó là nơi để thư giãn, đọc sách và cảm thấy an toàn. Giữ phòng ngủ sạch sẽ và gọn gàng giúp An cảm thấy bình tĩnh và vui vẻ. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🛏️ Câu hỏi thường gặp về phòng ngủ (bedroom)
Purpose: rest, sleep, recharge, privacy Mục đích: nghỉ ngơi, ngủ, hồi phục, riêng tư
Topics: furniture, layout, lighting, decoration Chủ đề: nội thất, bố trí, ánh sáng, trang trí
Skills: relaxing, organizing, decorating, maintaining Kỹ năng: thư giãn, sắp xếp, trang trí, bảo quản
Documents: floor plan, furniture catalog, paint guide Giấy tờ: sơ đồ mặt bằng, danh mục nội thất, hướng dẫn chọn màu
🗣️ Những động từ thường dùng về phòng ngủ
Sleeping: lie down, rest, snore, wake up Ngủ: nằm xuống, nghỉ ngơi, ngáy, thức dậy
Organizing: fold, store, hang, declutter Sắp xếp: gấp, cất, treo, dọn dẹp
Decorating: paint, arrange, layer, match Trang trí: sơn, bố trí, phối lớp, phối màu
📄 Những danh từ liên quan đến phòng ngủ
Furniture: bed, dresser, nightstand, wardrobe Nội thất: giường, tủ ngăn kéo, bàn đầu giường, tủ quần áo
Textiles: pillow, blanket, sheet, curtain Vải vóc: gối, chăn, ga trải giường, rèm cửa
Lighting: lamp, sconce, ceiling light, dimmer Ánh sáng: đèn bàn, đèn gắn tường, đèn trần, công tắc điều chỉnh độ sáng
Decor: rug, mirror, artwork, plant Trang trí: thảm, gương, tranh, cây cảnh
❓ Những câu hỏi phổ biến về phòng ngủ
What makes a room a legal bedroom? Thế nào là một phòng ngủ hợp pháp? → It must have a window, a door, and enough space for a bed and furniture.
How do I make a small bedroom feel bigger? Làm sao để phòng ngủ nhỏ trông rộng hơn? → Use mirrors, light colors, wall-mounted shelves, and minimal furniture.
Should bedroom furniture match? Nội thất phòng ngủ có cần đồng bộ không? → Not necessarily. Mixing wood tones and styles adds depth and character.
What are the best colors for a bedroom? Màu nào phù hợp nhất cho phòng ngủ? → Soft neutrals, cool blues, and warm earth tones promote relaxation.
How do I layer bedding like a designer? Làm sao để phối lớp chăn ga như nhà thiết kế? → Start with crisp sheets, add a duvet, then layer throws and accent pillows.
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về phòng ngủ
“I need to change the sheets.” | Tôi cần thay ga trải giường. “Let’s rearrange the bedroom furniture.” | Hãy sắp xếp lại nội thất phòng ngủ. “This lamp gives off a cozy glow.” | Đèn này tạo ánh sáng ấm áp. “I love how peaceful this room feels.” | Tôi thích cảm giác yên bình của căn phòng này. “Can you help me hang the curtains?” | Bạn có thể giúp tôi treo rèm không?
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




