TỪ VỰNG QUÁN BAR TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến quán bar

FLASHCARDS TỪ VỰNG QUÁN BAR
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về quán bar bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG QUÁN BAR
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| bar | quán bar | A place that serves alcoholic drinks. | Quán phục vụ đồ uống có cồn. |
| bartender | nhân viên pha chế | A person who makes and serves drinks at a bar. | Người pha chế và phục vụ đồ uống tại quầy bar. |
| server | người phục vụ | A person who brings food and drinks to customers. | Nhân viên phục vụ đồ ăn và thức uống cho khách. |
| bar counter | quầy bar | The surface where drinks are served. | Quầy nơi phục vụ đồ uống. |
| barstool | ghế cao | A tall chair used at the bar counter. | Ghế cao dùng ở quầy bar. |
| pub | quán rượu | A casual place to drink and socialize. | Quán rượu thân mật để uống và trò chuyện. |
| lounge | phòng chờ | A relaxed place to sit and enjoy drinks. | Khu vực thư giãn để ngồi uống nước. |
| nightclub | hộp đêm | A place with music, dancing, and drinks. | Câu lạc bộ có nhạc, khiêu vũ và đồ uống. |
| happy hour | giờ khuyến mãi | A time when drinks are sold at lower prices. | Giờ khuyến mãi đồ uống. |
| cocktail | cocktail | A mixed alcoholic drink. | Đồ uống pha có cồn. |
| mocktail | cocktail không cồn | A mixed drink without alcohol. | Đồ uống pha không có cồn. |
| beer | bia | An alcoholic drink made from grains. | Đồ uống có cồn làm từ ngũ cốc gọi là bia. |
| draft beer | bia tươi | Beer served from a tap. | Bia rót từ vòi. |
| bottle beer | bia chai | Beer served in a bottle. | Bia đóng chai. |
| lager | bia nhạt | A light and smooth type of beer. | Loại bia nhẹ và mượt gọi là lager. |
| ale | bia nâu | A darker and stronger type of beer. | Loại bia đậm và mạnh hơn gọi là ale. |
| stout | bia đen | A very dark and rich beer. | Loại bia rất đậm và đen gọi là stout. |
| wine | rượu vang | Alcoholic drink made from grapes. | Đồ uống có cồn làm từ nho gọi là rượu vang. |
| red wine | rượu vang đỏ | Wine made from dark grapes. | Rượu vang làm từ nho đen. |
| white wine | rượu vang trắng | Wine made from light grapes. | Rượu vang làm từ nho trắng. |
| sparkling wine | rượu vang sủi | Wine with bubbles. | Rượu vang có ga. |
| champagne | sâm panh | Sparkling wine from France. | Rượu champagne có ga từ Pháp. |
| whiskey | rượu whisky | A strong alcoholic drink made from grains. | Rượu mạnh làm từ ngũ cốc gọi là whisky. |
| vodka | rượu vodka | A clear and strong alcoholic drink. | Rượu mạnh trong suốt gọi là vodka. |
| gin | rượu gin | A clear alcohol flavored with herbs. | Rượu trong suốt có hương thảo mộc gọi là gin. |
| rum | rượu rum | Alcohol made from sugarcane. | Rượu làm từ mía gọi là rum. |
| tequila | rượu tequila | Alcohol made from agave plants. | Rượu làm từ cây thùa gọi là tequila. |
| liqueur | rượu mùi | A sweet alcoholic drink. | Rượu ngọt có cồn gọi là liqueur. |
| shots | ly rượu nhỏ | Small servings of strong alcohol. | Ly nhỏ rượu mạnh gọi là shot. |
| double | rượu đôi (gấp đôi) | A drink with twice the normal amount of alcohol. | Đồ uống có gấp đôi lượng cồn. |
| neat | rượu nguyên chất | Alcohol served without ice or mixer. | Rượu nguyên chất không đá hoặc pha. |
| on the rocks | có đá | Alcohol served with ice. | Rượu uống với đá. |
| mixer | nước pha | A non-alcoholic drink added to alcohol. | Đồ uống không cồn dùng để pha với rượu. |
| soda | nước ngọt có gas | A fizzy non-alcoholic drink. | Nước ngọt có ga. |
| tonic water | nước tonic | A bitter fizzy drink often mixed with alcohol. | Nước tonic có ga và vị đắng. |
| lime | chanh xanh | A sour green fruit used in drinks. | Trái chanh xanh có vị chua dùng trong đồ uống. |
| lemon | chanh vàng | A sour yellow fruit used in drinks. | Trái chanh vàng có vị chua dùng trong đồ uống. |
| ice | đá | Frozen water used to chill drinks. | Nước đá dùng để làm lạnh đồ uống. |
| menu | thực đơn | A list of drinks and food available. | Thực đơn đồ uống và món ăn. |
| bar tab | hóa đơn quán bar | A record of what you order to pay later. | Sổ ghi đồ uống để thanh toán sau. |
| pay the bill | thanh toán | To give money for what you ordered. | Trả tiền cho những gì đã gọi. |
| tip | tiền boa | Extra money given to the server. | Tiền bo cho nhân viên phục vụ. |
| cheers | chúc sức khỏe | A word said before drinking together. | Câu nói trước khi cùng uống gọi là "dzô". |
| toast | nâng ly | A short speech before drinking. | Lời chúc trước khi uống rượu. |
| round | lượt mời rượu | A set of drinks for a group. | Một lượt đồ uống cho cả nhóm. |
| buzzed | hơi say | Feeling slightly drunk. | Cảm thấy hơi say. |
| drunk | say rượu | Feeling very affected by alcohol. | Cảm thấy say rượu. |
| hangover | dư âm say | Feeling sick after drinking too much. | Cảm thấy mệt sau khi uống quá nhiều. |
| designated driver | người lái xe thay | A person who stays sober to drive others. | Người không uống rượu để lái xe cho nhóm. |
| ID check | kiểm tra giấy tờ | Showing your ID to prove your age. | Kiểm tra giấy tờ để xác minh tuổi. |
| cover charge | phí vào cửa | A fee to enter a bar or club. | Phí vào cửa quán bar hoặc câu lạc bộ. |
| music | âm nhạc | Sounds played for entertainment. | Âm nhạc được phát để giải trí. |
| DJ | người chỉnh nhạc | A person who plays and mixes music. | Người chơi và phối nhạc gọi là DJ. |
| dance floor | sàn nhảy | A space where people dance. | Sàn nhảy nơi mọi người khiêu vũ. |
| lighting | ánh sáng | The lights used to create atmosphere. | Hệ thống ánh sáng tạo không khí. |
| crowded | đông đúc | Full of people. | Đông người. |
| loud | ồn ào | Having a high volume of sound. | Âm thanh to. |
| quiet corner | góc yên tĩnh | A peaceful place away from noise. | Góc yên tĩnh tránh xa tiếng ồn. |
| order a drink | gọi đồ uống | To ask for a drink. | Gọi một đồ uống. |
| sit at the bar | ngồi tại quầy | To take a seat at the bar counter. | Ngồi tại quầy bar. |
| wait in line | xếp hàng | To stand and wait your turn. | Xếp hàng chờ đến lượt. |
| meet people | gặp gỡ người mới | To talk and make new friends. | Gặp gỡ và làm quen với người mới. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về quán bar quả bằng tiếng Anh.
🍸 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
Học các cụm từ thông dụng sau đây về quán bar
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the bar. | Tôi đi đến quán bar. |
| She orders a cocktail. | Cô ấy gọi một ly cocktail. |
| We drink beer. | Chúng tôi uống bia. |
| He mixes a drink. | Anh ấy pha một đồ uống. |
| I like the music. | Tôi thích âm nhạc. |
Học thêm các cụm từ
🍷 KIỂM TRA
Đoán đồ uống hoặc hành động bằng tiếng Anh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I order ….. | Tôi gọi bia |
| I mix ….. | Tôi pha cocktail |
| I drink ….. | Tôi uống rượu |
| I enjoy ….. | Tôi thích âm nhạc |
Đoán đồ uống hoặc hành động bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the bar to drink wine | Tôi đến quán bar để uống ….. |
| I listen to music | Tôi nghe ….. |
| I make a cocktail | Tôi làm ….. |
| I sit with friends | Tôi ngồi với ….. |
🍹 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG QUÁN BAR
It’s Friday night at the bar!
Linh walks in and finds a seat. She orders a cold … (bia). It’s her favorite. Nam mixes a sweet … (cocktail). He adds fruit and ice. Mai drinks red … (rượu). It tastes smooth. Thảo listens to loud … (âm nhạc). The beat makes her dance. Khoa chats with friends and sips a strong … (whisky). The bar is full of laughter, lights, and clinking glasses. Everyone is relaxed and happy.
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC
Đọc văn bản dưới đây để thực hành đọc về quán bar
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tom works at a bar. Every evening, he opens the doors and turns on the lights. People come in and sit down. Tom mixes drinks—cocktails, beer, and wine. He smiles and talks with customers. Some people dance to the music. Others relax and chat. On weekends, the bar is busy and fun. Tom enjoys his job. He likes making drinks and meeting new people. | Tom làm việc ở một quán bar. Mỗi tối, anh ấy mở cửa và bật đèn. Mọi người vào và ngồi xuống. Tom pha đồ uống—cocktail, bia và rượu. Anh ấy cười và trò chuyện với khách. Một số người nhảy theo nhạc. Những người khác thư giãn và trò chuyện. Vào cuối tuần, quán bar rất đông và vui. Tom thích công việc của mình. Anh ấy thích pha đồ uống và gặp gỡ người mới. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🍸 Câu hỏi thường gặp về quán bar
Purpose: socialize, drink, relax, listen to music, meet people Mục đích: giao lưu, uống, thư giãn, nghe nhạc, gặp gỡ
Topics: drinks, bartender, music, seating, ID check Chủ đề: đồ uống, nhân viên pha chế, âm nhạc, chỗ ngồi, kiểm tra giấy tờ
Skills: ordering, paying, chatting, dancing, tipping Kỹ năng: gọi món, thanh toán, trò chuyện, khiêu vũ, bo tiền
Materials: menu, glass, ID, cash, receipt Vật dụng: thực đơn, ly, giấy tờ tùy thân, tiền mặt, hóa đơn
🗣️ Những động từ thường dùng ở quán bar
Ordering: ask, choose, order, pay, tip Gọi món: hỏi, chọn, gọi, trả tiền, bo tiền
Socializing: talk, laugh, dance, meet, toast Giao lưu: nói chuyện, cười, nhảy, gặp gỡ, cụng ly
Safety: check, monitor, refuse, escort, report An toàn: kiểm tra, giám sát, từ chối, hộ tống, báo cáo
🍹 Những danh từ liên quan đến quán bar
Drinks: beer, cocktail, wine, soda, water Đồ uống: bia, cocktail, rượu vang, nước ngọt, nước lọc
People: bartender, customer, bouncer, server, DJ Người: nhân viên pha chế, khách, bảo vệ, phục vụ, DJ
Spaces: counter, booth, patio, dance floor, restroom Không gian: quầy, ghế dài, sân ngoài, sàn nhảy, nhà vệ sinh
Items: menu, straw, napkin, coaster, receipt Vật dụng: thực đơn, ống hút, khăn giấy, lót ly, hóa đơn
📣 Những câu hỏi phổ biến ở quán bar
Do you need an ID to enter? Có cần giấy tờ tùy thân để vào không?
What drinks do you recommend? Bạn gợi ý món uống nào?
Is there live music tonight? Tối nay có nhạc sống không?
Can I pay by card? Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
Is there a happy hour? Có giờ khuyến mãi không?
🎉 Những tình huống phổ biến ở quán bar
Entering the bar: showing ID and finding a seat Vào quán: xuất trình giấy tờ và tìm chỗ ngồi
Ordering drinks: choosing from the menu and paying Gọi món: chọn từ thực đơn và thanh toán
Meeting friends: chatting and sharing drinks Gặp bạn: trò chuyện và uống cùng nhau
Listening to music: enjoying live bands or DJs Nghe nhạc: thưởng thức ban nhạc sống hoặc DJ
Leaving safely: calling a ride or walking with friends Rời đi an toàn: gọi xe hoặc đi cùng bạn
💬 Những cách diễn đạt phổ biến ở quán bar
“On the rocks” – with ice | có đá “Last call” – final chance to order | gọi món lần cuối “Tab” – running bill | hóa đơn đang mở “Cheers!” – toast | cụng ly “Cover charge” – entry fee | phí vào cửa
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




