TỪ VỰNG QUYỀN DÂN SỰ TIẾNG ANH

Học từ vựng liên quan đến quyền dân sự

Học từ vựng tiếng anh quyền dân sự miễn phí rec

Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về quyền dân sự bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
civil rightsquyền công dânLegal rights that protect individual freedoms and equality.Quyền công dân là quyền pháp lý bảo vệ tự do và sự bình đẳng cá nhân.
human rightsquyền con ngườiBasic rights and freedoms for all people.Quyền con người là quyền cơ bản và tự do dành cho mọi người.
equalitybình đẳngThe state of being treated fairly and equally.Bình đẳng là trạng thái được đối xử công bằng và ngang nhau.
discriminationphân biệt đối xửUnfair treatment based on identity or background.Phân biệt đối xử là hành vi không công bằng dựa trên danh tính hoặc xuất thân.
segregationphân biệt chủng tộcSeparation of people based on race or other factors.Phân biệt là sự tách biệt con người theo chủng tộc hoặc yếu tố khác.
racial equalitybình đẳng chủng tộcEqual rights and treatment for all races.Bình đẳng chủng tộc là quyền và sự đối xử công bằng cho mọi sắc tộc.
gender equalitybình đẳng giớiEqual rights and opportunities for all genders.Bình đẳng giới là quyền và cơ hội ngang nhau cho mọi giới tính.
social justicecông bằng xã hộiFairness in society, including rights and opportunities.Công bằng xã hội là sự công bằng trong quyền lợi và cơ hội trong xã hội.
civil libertiestự do dân sựPersonal freedoms protected by law.Tự do dân sự là quyền tự do cá nhân được pháp luật bảo vệ.
freedom of speechtự do ngôn luậnThe right to express opinions freely.Tự do ngôn luận là quyền phát biểu ý kiến một cách tự do.
freedom of religiontự do tôn giáoThe right to practice any religion.Tự do tôn giáo là quyền theo bất kỳ tôn giáo nào.
freedom of assemblytự do hội họpThe right to gather in groups peacefully.Tự do hội họp là quyền tụ tập một cách ôn hòa.
right to votequyền bầu cửThe legal right to choose leaders in elections.Quyền bầu cử là quyền hợp pháp để chọn người lãnh đạo qua bầu cử.
voter suppressionđàn áp cử triActions that prevent people from voting.Ngăn cản bầu cử là hành động cản trở người dân đi bầu.
protestbiểu tìnhA public expression of disagreement or demand.Biểu tình là hành động công khai thể hiện sự phản đối hoặc yêu cầu.
demonstrationcuộc biểu tìnhA group protest or public gathering.Cuộc biểu tình là nhóm người tụ tập để phản đối hoặc thể hiện ý kiến.
activismhoạt động xã hộiActions to support or promote a cause.Hoạt động xã hội là hành động nhằm ủng hộ hoặc thúc đẩy một lý tưởng.
civil rights movementphong trào dân quyềnA campaign to gain equal rights for all.Phong trào dân quyền là chiến dịch giành quyền bình đẳng cho mọi người.
fair housingnhà ở công bằngEqual access to housing without discrimination.Nhà ở công bằng là quyền tiếp cận nhà ở không bị phân biệt đối xử.
equal employment opportunitycơ hội việc làm bình đẳngFair chances for jobs regardless of identity.Cơ hội việc làm bình đẳng là cơ hội làm việc không phân biệt danh tính.
affirmative actionhành động tích cựcPolicies to help disadvantaged groups.Hành động tích cực là chính sách hỗ trợ nhóm yếu thế.
refugee rightsquyền của người tị nạnLegal protections for people fleeing danger.Quyền người tị nạn là sự bảo vệ pháp lý cho người chạy trốn nguy hiểm.
immigrant rightsquyền của người nhập cưLegal protections for people who move to another country.Quyền người nhập cư là sự bảo vệ pháp lý cho người di cư.
disability rightsquyền của người khuyết tậtEqual treatment and access for people with disabilities.Quyền người khuyết tật là sự đối xử và tiếp cận công bằng cho người khuyết tật.
fair trialphiên tòa công bằngA legal process that is just and unbiased.Phiên tòa công bằng là quá trình xét xử công bằng và không thiên vị.
due processthủ tục pháp lý đúng quy trìnhLegal steps that protect individual rights.Quy trình pháp lý là các bước pháp lý bảo vệ quyền cá nhân.
police brutalitybạo lực cảnh sátExcessive or unjust force used by police.Bạo lực cảnh sát là việc cảnh sát dùng lực quá mức hoặc không công bằng.
human traffickingbuôn ngườiIllegal trade of people for exploitation.Buôn người là việc mua bán người trái pháp luật để bóc lột.
hate crimetội ác thù ghétA crime motivated by bias or prejudice.Tội ác thù ghét là hành vi phạm pháp do định kiến hoặc thù hằn.
LGBTQ+ rightsquyền của LGBTQ+Equal rights for people of all sexual orientations and gender identities.Quyền LGBTQ+ là quyền bình đẳng cho mọi xu hướng tính dục và bản dạng giới.
freedom of the presstự do báo chíThe right of media to report freely.Tự do báo chí là quyền của truyền thông được đưa tin tự do.
civil rights actđạo luật dân quyềnA law that protects civil rights.Đạo luật dân quyền là luật bảo vệ quyền công dân.
voting rights actđạo luật quyền bầu cửA law that protects the right to vote.Đạo luật quyền bầu cử là luật bảo vệ quyền đi bầu.
equal paytrả lương bình đẳngFair wages for equal work.Trả lương công bằng là mức lương hợp lý cho công việc ngang nhau.
workplace discriminationphân biệt đối xử nơi làm việcUnfair treatment at work based on identity.Phân biệt đối xử nơi làm việc là hành vi không công bằng dựa trên danh tính.
fair representationđại diện công bằngEqual voice in government or decision-making.Đại diện công bằng là tiếng nói ngang nhau trong chính phủ hoặc quyết định.
racial profilingnhận dạng chủng tộcJudging someone based on race.Định kiến chủng tộc là đánh giá ai đó dựa trên sắc tộc.
prison reformcải cách hệ thống nhà tùChanges to improve the justice system in prisons.Cải cách nhà tù là thay đổi để cải thiện hệ thống tư pháp trong trại giam.
indigenous rightsquyền của người bản địaRights of native or original peoples.Quyền người bản địa là quyền của dân tộc gốc hoặc bản địa.
international human rights lawluật nhân quyền quốc tếGlobal rules protecting human rights.Luật nhân quyền quốc tế là quy định toàn cầu bảo vệ quyền con người.
women's rightsquyền phụ nữEqual rights for women.Quyền phụ nữ là quyền bình đẳng cho phụ nữ.
children's rightsquyền trẻ emLegal protections for children.Quyền trẻ em là sự bảo vệ pháp lý cho trẻ nhỏ.
right to educationquyền được giáo dụcThe right to attend school and learn.Quyền được giáo dục là quyền đi học và tiếp thu kiến thức.
hate speechngôn ngữ kích động thù hậnOffensive language targeting a group.Ngôn từ thù ghét là lời nói xúc phạm một nhóm người.
accessibilitykhả năng tiếp cậnEasy access for people with disabilities.Khả năng tiếp cận là sự dễ dàng cho người khuyết tật sử dụng dịch vụ.
social inclusionhòa nhập xã hộiInvolving all people in society equally.Hòa nhập xã hội là sự tham gia bình đẳng của mọi người trong xã hội.
community advocacyvận động cộng đồngSupport and action for local rights and needs.Vận động cộng đồng là hành động ủng hộ quyền và nhu cầu địa phương.
civil disobediencebất tuân dân sựPeaceful refusal to follow unjust laws.Bất tuân dân sự là từ chối tuân theo luật không công bằng một cách ôn hòa.
freedom from oppressiontự do khỏi áp bứcThe right to live without abuse or control.Tự do khỏi áp bức là quyền sống không bị lạm dụng hoặc kiểm soát.
legal protectionbảo vệ pháp lýRights guaranteed by law.Bảo vệ pháp lý là quyền được luật pháp đảm bảo.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về quyền dân sự bằng tiếng Anh.

🗽 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ thông dụng về quyền dân sự

ENGLISHVIETNAMESE
I have civil rights.Tôi có quyền dân sự.
She knows her rights.Cô ấy biết quyền của mình.
We fight for equality.Chúng tôi đấu tranh cho sự bình đẳng.
He wants fair treatment.Anh ấy muốn được đối xử công bằng.
They protect civil rights.Họ bảo vệ quyền dân sự.

Học thêm các cụm từ

🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về quyền dân sự

ENGLISHVIETNAMESE
I ….. civil rights under the law.Tôi có quyền dân sự theo pháp luật.
She ….. her rights at school.Cô ấy biết quyền của mình ở trường.
We ….. for equality in society.Chúng tôi đấu tranh cho sự bình đẳng trong xã hội.
He ….. fair treatment at work.Anh ấy muốn được đối xử công bằng tại nơi làm việc.
They ….. civil rights for all people.Họ bảo vệ quyền dân sự cho mọi người.

Answer Key: have, knows, fight, wants, protect

⚖️ KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt

ENGLISHVIETNAMESE
I have civil rightsTôi có …..
I know my rightsTôi biết …..
I fight for equalityTôi đấu tranh cho …..
I want fair treatmentTôi muốn …..
I protect civil rightsTôi bảo vệ …..

Answer Key: quyền dân sự, quyền của mình, sự bình đẳng, được đối xử công bằng, quyền dân sự

🧼 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ QUYỀN DÂN SỰ Know your rights.

Mai learns about … (quyền dân sự) in class. She … (biết quyền của mình) and … (đấu tranh cho sự bình đẳng). Her teacher says everyone … (có quyền dân sự) and should … (được đối xử công bằng). Mai wants to … (bảo vệ quyền dân sự) for others too.

📖 LUYỆN TẬP ĐỌC Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc

ENGLISHVIETNAMESE
Civil rights are the rights that protect people’s freedom and equality under the law. These include the right to vote, the right to a fair trial, and the right to go to school. Civil rights help people live without discrimination based on race, gender, religion, or disability. In history, many people fought for civil rights through marches, speeches, and laws. Today, we continue to protect civil rights and make sure everyone is treated fairly.Quyền dân sự là những quyền bảo vệ sự tự do và bình đẳng của con người theo pháp luật. Những quyền này bao gồm quyền bầu cử, quyền được xét xử công bằng và quyền đi học. Quyền dân sự giúp mọi người sống mà không bị phân biệt đối xử vì chủng tộc, giới tính, tôn giáo hoặc khuyết tật. Trong lịch sử, nhiều người đã đấu tranh cho quyền dân sự thông qua các cuộc tuần hành, bài phát biểu và luật pháp. Ngày nay, chúng ta tiếp tục bảo vệ quyền dân sự và đảm bảo mọi người được đối xử công bằng.

FAQ

Frequently Asked Questions

🏛️ Câu hỏi thường gặp về quyền dân sự (civil rights)

Purpose: protect individuals from discrimination and ensure equal treatment Mục đích: bảo vệ cá nhân khỏi phân biệt đối xử và đảm bảo đối xử công bằng

Topics: legal protections, historical movements, everyday rights Chủ đề: bảo vệ pháp lý, phong trào lịch sử, quyền lợi hàng ngày

Skills: knowing your rights, reporting violations, seeking help Kỹ năng: hiểu quyền lợi, báo cáo vi phạm, tìm kiếm hỗ trợ

Documents: Civil Rights Act, ADA, Voting Rights Act Văn bản pháp lý: Đạo luật Quyền Dân Sự, ADA, Đạo luật Quyền Bầu Cử

🗣️ Những động từ thường dùng về quyền dân sự

Protecting: guarantee, enforce, uphold, defend Bảo vệ: đảm bảo, thực thi, duy trì, bảo vệ

Reporting: file, complain, document, contact Báo cáo: nộp đơn, khiếu nại, ghi lại, liên hệ

Advocating: protest, speak out, organize, educate Vận động: biểu tình, lên tiếng, tổ chức, giáo dục

📄 Những danh từ liên quan đến quyền dân sự

Rights: equality, freedom, access, dignity Quyền lợi: bình đẳng, tự do, tiếp cận, phẩm giá

Groups: minorities, disabled people, immigrants, LGBTQ+ Nhóm: người thiểu số, người khuyết tật, người nhập cư, LGBTQ+

Violations: discrimination, harassment, exclusion, abuse Vi phạm: phân biệt đối xử, quấy rối, loại trừ, lạm dụng

❓ Những câu hỏi phổ biến về quyền dân sự

What are civil rights? Quyền dân sự là gì? → Personal rights guaranteed by law, such as freedom from discrimination and equal access to public services.

Why are civil rights important? Tại sao quyền dân sự quan trọng? → They protect individuals from unfair treatment and promote justice in society.

What are examples of civil rights? Ví dụ về quyền dân sự là gì? → Right to vote, fair trial, education, public services, and freedom of speech.

What laws protect civil rights? Luật nào bảo vệ quyền dân sự? → Civil Rights Act of 1964, Americans with Disabilities Act (ADA), Voting Rights Act of 1965.

What should I do if my rights are violated? Tôi nên làm gì nếu quyền của tôi bị vi phạm? → Document the incident, contact a civil rights organization, and consider filing a complaint.

💬 Những cách diễn đạt phổ biến về quyền dân sự

“I have the right to equal treatment.” | Tôi có quyền được đối xử công bằng. “This is discrimination based on race.” | Đây là sự phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc. “I want to file a civil rights complaint.” | Tôi muốn nộp đơn khiếu nại quyền dân sự. “Everyone deserves dignity and respect.” | Mọi người đều xứng đáng được tôn trọng và có phẩm giá. “Can you explain my rights under the law?” | Bạn có thể giải thích quyền của tôi theo luật không?

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



Lên đầu trang