TỪ VỰNG SÂN BAY BẰNG TIẾNG ANH
Học từ vựng về sân bay bằng tiếng Anh

DANH SÁCH TỪ VỰNG SÂN BAY
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| transit | quá cảnh | The act of passing through a place on the way to another. | Việc đi qua một nơi trên đường đến nơi khác. |
| travel | đi du lịch | To go from one place to another, usually for a trip. | Đi từ nơi này đến nơi khác, thường là để du lịch. |
| hour | giờ | A unit of time equal to 60 minutes. | Đơn vị thời gian bằng 60 phút. |
| bay | bay | A part of the coast where the land curves inward. | Một phần bờ biển nơi đất liền uốn cong vào trong. |
| vé | tickets | A printed or digital pass to enter or use a service. | Một vé giấy hoặc kỹ thuật số để vào hoặc sử dụng dịch vụ. |
| hotel | khách sạn | A place where people stay temporarily when traveling. | Nơi mọi người tạm trú khi đi du lịch. |
| flight | chuyến bay | A journey made by air in an airplane. | Chuyến đi bằng máy bay. |
| landed | hạ cánh | When an airplane touches the ground at the end of a flight. | Khi máy bay tiếp đất sau chuyến bay. |
| airport | sân bay | A place where airplanes take off and land. | Nơi máy bay cất cánh và hạ cánh. |
| baggage | hành lý | The bags and suitcases a traveler carries. | Túi và vali mà người đi du lịch mang theo. |
| flying | bay | Traveling through the air in an aircraft. | Di chuyển trên không bằng máy bay. |
| minutes | phút | A unit of time equal to 60 seconds. | Đơn vị thời gian bằng 60 giây. |
| layover | trạm dừng chân | A short stop between parts of a journey. | Điểm dừng ngắn giữa các chặng của chuyến đi. |
| lounge | phòng ngồi chờ lên máy bay | A comfortable waiting area at an airport. | Khu vực chờ thoải mái tại sân bay. |
| suitcase | va li | A rectangular bag used for carrying clothes when traveling. | Túi hình chữ nhật dùng để đựng quần áo khi đi du lịch. |
| boarding | nội trú | The process of getting on an airplane. | Quá trình lên máy bay. |
| check-in | đăng ký vào | The process of registering before a flight. | Quá trình đăng ký trước chuyến bay. |
| passport | hộ chiếu | An official document for international travel. | Giấy tờ chính thức để đi du lịch quốc tế. |
| terminal | nhà ga sân bay | A building where passengers enter or leave an airport. | Tòa nhà nơi hành khách vào hoặc rời sân bay. |
| airplane | máy bay | A vehicle that flies in the sky and carries passengers. | Phương tiện bay trên trời chở hành khách. |
| transfer | chuyến, nối chuyến | To move from one flight or vehicle to another. | Di chuyển từ chuyến bay hoặc phương tiện này sang cái khác. |
| take off | cất cánh | When an airplane leaves the ground. | Khi máy bay cất cánh khỏi mặt đất. |
| tickets | vé | Documents that show you paid for travel. | Giấy tờ cho thấy bạn đã trả tiền cho chuyến đi. |
| location | địa điểm | A specific place or position. | Một địa điểm hoặc vị trí cụ thể. |
| destination | điểm đến | The place you are going to. | Nơi bạn đang đến. |
| arrival | đến, khu đến | The act of coming to a place. | Việc đến một nơi nào đó. |
| departure | khởi hành, khu khởi hành | The act of leaving a place. | Việc rời khỏi một nơi nào đó. |
| boarding gate | cổng lên máy bay | The area where passengers enter the airplane. | Khu vực hành khách vào máy bay. |
| boarding pass | thẻ lên máy bay | A document that allows you to board a flight. | Giấy tờ cho phép bạn lên máy bay. |
| delayed flight | chuyến bay bị trì hoãn | A flight that leaves later than planned. | Chuyến bay khởi hành muộn hơn dự kiến. |
| plane ticket | vé máy bay | A ticket for traveling by airplane. | Vé để đi bằng máy bay. |
| baggage claim | nhận hành lý | The area where you pick up your luggage after a flight. | Khu vực nhận hành lý sau chuyến bay. |
| currency exchange | thu đổi giá trị ngoại tệ | A place to change money from one currency to another. | Nơi đổi tiền từ loại tiền này sang loại khác. |
| emergency exit | cửa thoát hiểm | A special door used to leave quickly in an emergency. | Cửa đặc biệt dùng để thoát nhanh khi có sự cố. |
| lost and found | tìm và trả hành lý thất lạc | A place to recover lost items. | Nơi nhận lại đồ bị mất. |
| domestic terminal | nhà ga nội địa | The part of the airport for flights within the same country. | Khu vực sân bay cho các chuyến bay nội địa. |
| excess baggage | hành lý quá cước | Luggage that is over the allowed weight or number. | Hành lý vượt quá trọng lượng hoặc số lượng cho phép. |
| oversized luggage | hành lý quá khổ | Bags that are larger than the standard size. | Hành lý lớn hơn kích thước tiêu chuẩn. |
| overweight luggage | hành lý quá cân | Bags that weigh more than the allowed limit. | Hành lý nặng hơn mức cho phép. |
| passengers | hành khách | People who travel in a vehicle like a plane or bus. | Người đi trên phương tiện như máy bay hoặc xe buýt. |
| connecting flight | các chuyến bay chuyển tiếp | A second flight you take after the first to reach your destination. | Chuyến bay thứ hai sau chuyến đầu để đến nơi cần đến. |
| departure time | giờ khởi hành | The time when a flight is scheduled to leave. | Thời gian chuyến bay dự kiến khởi hành. |
| international flights | chuyến bay quốc tế | Flights that go between different countries. | Các chuyến bay giữa các quốc gia khác nhau. |
| international terminal | nhà ga quốc tế | The part of the airport for international flights. | Khu vực sân bay cho các chuyến bay quốc tế. |
| luggage cart | xe đẩy hành lý | A small vehicle used to carry bags at the airport. | Xe nhỏ dùng để chở hành lý tại sân bay. |
| flight attendant | tiếp viên hàng không | A person who helps passengers on an airplane. | Người hỗ trợ hành khách trên máy bay. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về sân bay bằng tiếng Anh.
FLASHCARDS TỪ VỰNG SÂN BAY
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về sân bay bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
✈️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ thông dụng về sân bay
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the airport. | Tôi đi đến sân bay. |
| She checks in her luggage. | Cô ấy làm thủ tục hành lý. |
| We wait at the gate. | Chúng tôi chờ ở cổng ra máy bay. |
| He shows his passport. | Anh ấy đưa hộ chiếu. |
| They board the plane. | Họ lên máy bay. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về sân bay
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. to the airport early. | Tôi đi đến sân bay sớm. |
| She ….. in her luggage at the counter. | Cô ấy làm thủ tục hành lý tại quầy. |
| We ….. at the gate before flying. | Chúng tôi chờ ở cổng ra máy bay trước khi bay. |
| He ….. his passport to the staff. | Anh ấy đưa hộ chiếu cho nhân viên. |
| They ….. the plane at 10 a.m. | Họ lên máy bay lúc 10 giờ sáng. |
Answer Key: go, checks, wait, shows, board
🛄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the airport | Tôi đi đến ….. |
| I check in my luggage | Tôi làm thủ tục ….. |
| I wait at the gate | Tôi chờ ở ….. |
| I show my passport | Tôi đưa ….. |
| I board the plane | Tôi lên ….. |
Answer Key: sân bay, hành lý, cổng ra máy bay, hộ chiếu, máy bay
🧼 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ SÂN BAY Ready for takeoff!
Lan is traveling today. She goes to the … (sân bay) with her family. At the counter, she … (làm thủ tục hành lý) and … (đưa hộ chiếu). Then, they … (chờ ở cổng ra máy bay) until it’s time to … (lên máy bay). Lan is excited to fly!
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Nam is flying to Da Nang. He arrives at the airport early in the morning. First, he checks in his luggage and gets his boarding pass. Then, he shows his passport to the airport staff. After that, he waits at the gate with other passengers. When the plane is ready, they board the plane and find their seats. Nam looks out the window and feels excited. Flying is fast and fun, but it’s important to follow airport rules and be on time. | Nam đang bay đến Đà Nẵng. Anh ấy đến sân bay vào sáng sớm. Đầu tiên, anh ấy làm thủ tục hành lý và nhận thẻ lên máy bay. Sau đó, anh ấy đưa hộ chiếu cho nhân viên sân bay. Tiếp theo, anh ấy chờ ở cổng ra máy bay cùng với các hành khách khác. Khi máy bay sẵn sàng, họ lên máy bay và tìm chỗ ngồi. Nam nhìn ra cửa sổ và cảm thấy hào hứng. Bay bằng máy bay thì nhanh và thú vị, nhưng cần tuân thủ các quy định ở sân bay và đến đúng giờ. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🛫 Câu hỏi thường gặp về sân bay (airport)
Purpose: manage air travel, security, and passenger services Mục đích: quản lý chuyến bay, an ninh, và dịch vụ hành khách
Topics: check-in, security, boarding, documents, delays Chủ đề: làm thủ tục, kiểm tra an ninh, lên máy bay, giấy tờ, trễ chuyến
Skills: asking for help, following instructions, reading signs Kỹ năng: hỏi thông tin, làm theo hướng dẫn, đọc biển báo
Documents: passport, boarding pass, visa, ID Giấy tờ: hộ chiếu, thẻ lên máy bay, thị thực, giấy tờ tùy thân
🗣️ Những động từ thường dùng về sân bay
Checking in: arrive, register, drop off, confirm Làm thủ tục: đến nơi, đăng ký, gửi hành lý, xác nhận
Security: remove, scan, show, proceed An ninh: tháo ra, quét, trình bày, đi tiếp
Boarding: wait, listen, board, depart Lên máy bay: chờ, lắng nghe, lên máy bay, khởi hành
📄 Những danh từ liên quan đến sân bay
Airport zones: terminal, gate, checkpoint, baggage claim Khu vực sân bay: nhà ga, cổng lên máy bay, điểm kiểm tra, khu nhận hành lý
Travel items: boarding pass, passport, carry-on, ID Vật dụng: thẻ lên máy bay, hộ chiếu, hành lý xách tay, giấy tờ tùy thân
Facilities: restroom, lounge, kiosk, shuttle Tiện nghi: nhà vệ sinh, phòng chờ, quầy tự động, xe trung chuyển
❓ Những câu hỏi phổ biến về sân bay
When should I arrive at the airport? Tôi nên đến sân bay lúc nào? → 2 hours early for domestic flights, 3 hours for international. Always check with your airline2.
What do I need to check in? Tôi cần gì để làm thủ tục? → Passport or ID, boarding pass, and sometimes visa. You can check in online or at the counter.
What happens at security? Điều gì xảy ra ở điểm kiểm tra an ninh? → You remove shoes, belts, and electronics. Liquids must be under 3.4 oz. TSA may verify your identity if ID is missing2.
Can I bring food or water? Tôi có thể mang theo đồ ăn hoặc nước không? → Food is allowed. Water must be bought after security or carried in small containers.
What if I miss my flight? Nếu tôi lỡ chuyến bay thì sao? → Contact your airline immediately. Rebooking may be possible depending on ticket type and availability.
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về sân bay
“I’m checking in for flight 215 to New York.” | Tôi đang làm thủ tục cho chuyến bay 215 đến New York. “Where is Gate B7?” | Cổng B7 ở đâu? “Do I need to take off my shoes?” | Tôi có cần tháo giày không? “I lost my luggage—who can help?” | Tôi bị mất hành lý—ai có thể giúp tôi? “Is this the line for security?” | Đây có phải là hàng chờ kiểm tra an ninh không?
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




