TỪ VỰNG SẢN PHẨM SỮA TIẾNG ANH

Học từ vựng về sản phẩm sữa bằng tiếng Anh

VIDEO TỪ VỰNG SẢN PHẨM SỮA

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
milksữaA white liquid produced by mammals, especially cows, used as food and drinkChất lỏng màu trắng do động vật có vú tiết ra, dùng làm thực phẩm và đồ uống
whole milksữa nguyên kemMilk with all its natural fat content (about 3.25%)Sữa giữ nguyên lượng chất béo tự nhiên (khoảng 3.25%)
skim milksữa tách béoMilk with nearly all fat removedSữa đã loại bỏ gần như toàn bộ chất béo
2% milksữa 2% chất béoMilk with 2% fat content, also called reduced-fat milkSữa có 2% chất béo, còn gọi là sữa giảm béo
low-fat milksữa ít béoMilk with 1% fat contentSữa có 1% chất béo
powdered milksữa bộtMilk that has been dehydrated into powder formSữa đã được làm khô thành dạng bột
evaporated milksữa đặcMilk with about 60% of water removed, canned and unsweetenedSữa đã loại bỏ khoảng 60% nước, đóng hộp, không thêm đường
condensed milksữa đặc có đườngEvaporated milk with added sugarSữa đặc có thêm đường
lactose-free milksữa không lactoseMilk with lactose removed or broken downSữa đã loại bỏ hoặc phân giải lactose
half-and-halfnửa kem và nửa sữaA mixture of equal parts milk and creamHỗn hợp gồm 50% sữa và 50% kem
buttermilksữa bơFermented milk with a tangy flavor, often used in bakingSữa lên men có vị chua nhẹ, thường dùng trong làm bánh
butterSolid dairy product made by churning creamSản phẩm từ sữa ở dạng rắn, làm bằng cách đánh kem
creamkemThe thick, fatty part of milk that rises to the topPhần béo đặc của sữa nổi lên trên bề mặt
creamerkem cà phêA milk or non-dairy product added to coffee or teaSản phẩm từ sữa hoặc không từ sữa dùng để pha cà phê hoặc trà
ice creamkem lạnhFrozen dessert made from cream, sugar, and flavoringsMón tráng miệng đông lạnh làm từ kem, đường và hương liệu
milkshakesữa lắcA sweet drink made by blending milk, ice cream, and flavoringsĐồ uống ngọt làm bằng cách xay sữa, kem và hương liệu
heavy creamkem béoCream with high fat content (about 36–40%)Kem có hàm lượng chất béo cao (khoảng 36–40%)
whipped creamkem đánhCream beaten until light and fluffyKem được đánh bông đến khi nhẹ và xốp
sour creamkem chuaCream fermented with lactic acid bacteriaKem lên men với vi khuẩn axit lactic
cream cheesephô mai kemSoft, mild-tasting cheese made from cream and milkPhô mai mềm, vị nhẹ, làm từ kem và sữa
cheesephô maiSolid dairy product made by curdling milkSản phẩm từ sữa ở dạng rắn, làm bằng cách đông tụ sữa
sliced cheesephô mai látCheese pre-cut into thin slicesPhô mai được cắt sẵn thành từng lát mỏng
string cheesephô mai dâyCheese that can be pulled apart into stringsPhô mai có thể tách thành từng sợi
yogurtsữa chuaFermented milk product with a creamy textureSản phẩm từ sữa lên men, có kết cấu kem
flavored yogurtsữa chua có hương vịYogurt with added fruit or flavoringsSữa chua có thêm trái cây hoặc hương liệu
plain yogurtsữa chua không vịYogurt without added flavorsSữa chua không thêm hương liệu
greek yogurtsữa chua Hy LạpThick yogurt strained to remove wheySữa chua đặc, được lọc bỏ phần nước (whey)
frozen yogurtsữa chua đông lạnhYogurt frozen into a dessertSữa chua được làm đông thành món tráng miệng
yogurt drinknước sữa chuaLiquid yogurt often flavored and consumed as a beverageSữa chua dạng lỏng, thường có hương vị, dùng như đồ uống
butter substitutechất thay thế bơNon-dairy or plant-based alternative to butterSản phẩm thay thế bơ, thường không từ sữa hoặc có nguồn gốc thực vật
gheebơ sữa đã khửClarified butter used in Indian cookingBơ đã được làm sạch, thường dùng trong ẩm thực Ấn Độ
clotted creamkem đôngThick cream made by slowly heating full-fat milkKem đặc làm bằng cách đun chậm sữa nguyên kem
kefirsữa lên men KefirFermented milk drink with probiotic culturesĐồ uống từ sữa lên men, chứa vi khuẩn có lợi cho tiêu hóa

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về sản phẩm sữa bằng tiếng Anh.

Học từ vựng tiếng anh sản phẩm từ sữa miễn phí rec

🧈 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG

(Học các cụm từ thông dụng sau đây về sản phẩm từ sữa)

ENGLISHVIETNAMESE
I drink fresh milk.Tôi uống sữa tươi.
She buys yogurt.Cô ấy mua sữa chua.
We eat cheese.Chúng tôi ăn phô mai.
He spreads butter.Anh ấy phết bơ.
I like ice cream.Tôi thích kem.

Học thêm các cụm từ

🥛 KIỂM TRA

Đoán tên sản phẩm từ sữa bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I eat …..Tôi ăn kem
I drink …..Tôi uống sữa
I spread …..Tôi phết bơ
I buy …..Tôi mua sữa chua

Đoán tên sản phẩm từ sữa bằng tiếng Việt

ENGLISHVIETNAMESE
I freeze ice creamTôi làm lạnh …..
I stir yogurtTôi khuấy …..
I cut cheeseTôi cắt …..
I melt butterTôi làm chảy …..

🍦 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG SẢN PHẨM TỪ SỮA

Today is Cold & Creamy Day!

Grandma brings white … (sữa). She says it makes strong bones. Mai brings sweet … (sữa chua). She adds fruit on top. Ben serves yellow … (bơ). He spreads it on bread. Thảo brings tasty … (phô mai). She cuts it into little cubes. Khoa gives everyone soft … (kem). It melts slowly! There is also fruity … (kem trái cây), creamy … (sữa đặc), and smooth … (sữa hạt). The kids laugh, eat, and learn together. Dairy is delicious!

📖 LUYỆN TẬP ĐỌC

(Đọc văn bản dưới đây để thực hành đọc về sản phẩm từ sữa)

ENGLISHVIETNAMESE
Sarah loves dairy. Every morning, she drinks warm milk. Milk is white and full of calcium. At lunch, she eats yogurt with bananas. Yogurt is soft and sour. For snacks, she spreads butter on crackers. Butter is smooth and yellow. In the evening, she shares cheese with her family. Cheese is salty and rich. On weekends, she has ice cream. Ice cream is cold, sweet, and fun. Dairy makes Sarah strong and happy.Sarah thích các sản phẩm từ sữa. Mỗi sáng, cô ấy uống sữa ấm. Sữa có màu trắng và giàu canxi. Vào bữa trưa, cô ấy ăn sữa chua với chuối. Sữa chua thì mềm và chua. Ăn nhẹ, cô ấy phết bơ lên bánh quy. Bơ thì mịn và màu vàng. Buổi tối, cô ấy chia phô mai với gia đình. Phô mai thì mặn và béo. Cuối tuần, cô ấy ăn kem. Kem thì lạnh, ngọt và vui. Các sản phẩm từ sữa giúp Sarah mạnh mẽ và vui vẻ.

FAQ

Frequently Asked Questions

🥛 Câu hỏi thường gặp về từ vựng sữa và sản phẩm từ sữa? Taste: creamy, rich, tangy, mild, buttery Hương vị: béo ngậy, đậm đà, chua nhẹ, dịu, có vị bơ

Texture: smooth, thick, runny, soft, crumbly Kết cấu: mịn, đặc, lỏng, mềm, vụn

Appearance: white, pale yellow, glossy, whipped, melted Bề ngoài: trắng, vàng nhạt, bóng, đánh bông, tan chảy

Temperature: chilled, cold, warm, room temperature Nhiệt độ: lạnh, mát, ấm, nhiệt độ phòng

🧀 Những động từ nào được dùng để nói về sản phẩm từ sữa? Eating: sip, spread, melt, stir, scoop Ăn uống: nhấp, phết, làm tan, khuấy, múc

Preparing: churn, pasteurize, ferment, whip, refrigerate Chuẩn bị: đánh, tiệt trùng, lên men, đánh bông, bảo quản lạnh

Serving/Buying: pour, serve, buy, store, slice Phục vụ/Mua bán: rót, phục vụ, mua, bảo quản, cắt lát

🧈 Những danh từ nào được dùng để nói về sản phẩm từ sữa? Types of dairy: milk, cheese, yogurt, butter, cream, ice cream Loại sản phẩm từ sữa: sữa, phô mai, sữa chua, bơ, kem, kem lạnh

Ingredients: lactose, calcium, fat, protein, cultures Thành phần: đường lactose, canxi, chất béo, đạm, men vi sinh

Containers/Tools: carton, jug, tub, churn, ladle Dụng cụ/Vật chứa: hộp giấy, bình, hộp nhựa, máy đánh bơ, muôi

Categories: fresh dairy, fermented dairy, frozen dairy, processed dairy Phân loại: sản phẩm sữa tươi, sản phẩm sữa lên men, sản phẩm sữa đông lạnh, sản phẩm sữa chế biến

🧩 Những câu hỏi phổ biến nào được dùng để nói về sản phẩm từ sữa? Do you drink milk? Bạn có uống sữa không?

Is this cheese soft or hard? Phô mai này mềm hay cứng?

Is this yogurt plain or flavored? Sữa chua này nguyên chất hay có hương vị?

Does this contain lactose? Cái này có chứa lactose không?

Can I have it without dairy? Tôi có thể dùng món này không có sữa không?

🍶 Những tình huống phổ biến nào mọi người thường nói về sản phẩm từ sữa? Shopping: choosing milk, cheese, or yogurt at the store Mua sắm: chọn sữa, phô mai hoặc sữa chua ở cửa hàng

Cooking: using butter, cream, or cheese in recipes Nấu ăn: dùng bơ, kem hoặc phô mai trong công thức

Health: discussing lactose intolerance or calcium intake Sức khỏe: nói về chứng không dung nạp lactose hoặc lượng canxi

Dining: ordering dairy-based dishes or drinks Ăn uống: gọi món ăn hoặc thức uống có sữa

Farming: learning about cows, milk production, or dairy jobs Nông nghiệp: tìm hiểu về bò, sản xuất sữa hoặc nghề liên quan đến sữa

🧃 Những cách diễn đạt phổ biến nào được dùng để nói về sản phẩm từ sữa? “Milk it” – take full advantage of something | tận dụng tối đa “Big cheese” – important person | người quan trọng “Cash cow” – something that makes a lot of money | nguồn thu lớn “Cream of the crop” – the best of the best | tốt nhất trong số tốt nhất “Spilled milk” – something not worth worrying about | chuyện đã qua không nên lo

LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.

Lên đầu trang