TỪ VỰNG SÂN TRƯỜNG TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến sân trường

FLASHCARDS TỪ VỰNG SÂN TRƯỜNG
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
///
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về sân trường bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG SÂN TRƯỜNG
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| playground | sân chơi | An outdoor area for children to play. | Sân chơi là khu vực ngoài trời dành cho trẻ em vui chơi. |
| jungle gym | khung leo trèo | A structure for climbing and playing. | Khung leo là cấu trúc để trèo và chơi. |
| slide | cầu trượt | A sloped surface children slide down. | Cầu trượt là mặt nghiêng để trẻ em trượt xuống. |
| swing | xích đu | A seat that moves back and forth. | Xích đu là ghế đu qua lại. |
| seesaw | bập bênh | A board that moves up and down with two people. | Bập bênh là tấm ván lên xuống với hai người. |
| sandbox | hộp cát | A box filled with sand for play. | Hộp cát là nơi chứa cát để trẻ chơi. |
| monkey bars | thanh leo khỉ | Horizontal bars for climbing. | Thanh leo là các thanh ngang để trèo. |
| climbing wall | tường leo trèo | A wall with grips for climbing. | Tường leo là bức tường có chỗ bám để trèo. |
| hopscotch | nhảy lò cò | A jumping game with numbered squares. | Nhảy ô là trò chơi nhảy qua các ô số. |
| tetherball | bóng dây | A ball on a rope hit around a pole. | Bóng dây là bóng buộc dây đánh quanh cột. |
| balance beam | cầu thăng bằng | A narrow bar for walking and balancing. | Thanh thăng bằng là thanh hẹp để đi và giữ thăng bằng. |
| merry-go-round | vòng quay ngựa gỗ | A spinning ride for children. | Vòng quay là trò chơi quay tròn cho trẻ em. |
| shade structure | mái che | A cover that blocks the sun. | Mái che là cấu trúc chắn ánh nắng. |
| benches | ghế dài | Seats for resting or watching. | Ghế dài là chỗ ngồi để nghỉ hoặc quan sát. |
| picnic table | bàn ăn ngoài trời | A table for eating outdoors. | Bàn dã ngoại là bàn để ăn ngoài trời. |
| field | sân cỏ | A large open area for sports or play. | Sân là khu vực rộng để chơi hoặc thể thao. |
| track | đường chạy | A path for running or walking. | Đường chạy là lối đi để chạy hoặc đi bộ. |
| basketball hoop | vòng rổ | A ring and net for playing basketball. | Rổ bóng rổ là vòng và lưới để chơi bóng rổ. |
| soccer goal | khung thành bóng đá | A net used to score in soccer. | Khung thành là lưới để ghi bàn trong bóng đá. |
| dodgeball | bóng né | A game where players throw balls to avoid being hit. | Bóng né là trò chơi ném bóng để tránh bị trúng. |
| chalkboard | bảng phấn | A board for drawing or writing with chalk. | Bảng phấn là bảng để vẽ hoặc viết bằng phấn. |
| skipping rope | dây nhảy | A rope used for jumping games. | Dây nhảy là dây dùng để chơi nhảy. |
| tricycle path | đường xe ba bánh | A path for riding tricycles. | Đường xe ba bánh là lối đi cho xe ba bánh. |
| water fountain | vòi nước uống | A place to drink water. | Vòi nước là nơi để uống nước. |
| recess bell | chuông ra chơi | A bell that signals playtime. | Chuông ra chơi là chuông báo giờ chơi. |
| whistle | còi | A tool that makes a loud sound. | Còi là dụng cụ phát ra âm thanh lớn. |
| teacher supervision | sự giám sát của giáo viên | Watching children to keep them safe. | Giám sát của giáo viên là việc trông trẻ để đảm bảo an toàn. |
| safety rules | quy tắc an toàn | Guidelines to prevent injury. | Quy tắc an toàn là hướng dẫn để tránh bị thương. |
| game zone | khu trò chơi | A space for playing games. | Khu trò chơi là nơi dành cho các trò chơi. |
| play equipment | thiết bị chơi | Tools and structures for play. | Thiết bị chơi là dụng cụ và cấu trúc để vui chơi. |
| sports area | khu thể thao | A space for playing sports. | Khu thể thao là nơi chơi các môn thể thao. |
| running track | đường chạy bộ | A circular path for running. | Đường chạy vòng là lối đi hình tròn để chạy. |
| exercise station | trạm tập thể dục | A place with tools for physical activity. | Trạm tập thể dục là nơi có dụng cụ vận động. |
| school fence | hàng rào trường học | A barrier around the school. | Hàng rào trường là rào chắn quanh trường học. |
| shaded bench | ghế có mái che | A bench under a cover or tree. | Ghế có bóng mát là ghế dưới mái che hoặc cây. |
| bike rack | giá để xe đạp | A stand for parking bicycles. | Giá để xe đạp là nơi để xe đạp. |
| hopscotch grid | ô nhảy lò cò | The pattern of squares for hopscotch. | Lưới nhảy ô là các ô số để chơi nhảy ô. |
| kickball | bóng đá nhẹ | A game where players kick a ball and run bases. | Bóng đá chạy là trò chơi đá bóng và chạy về gôn. |
| dodgeball court | sân bóng né | A marked area for playing dodgeball. | Sân bóng né là khu vực chơi bóng né. |
| tag game | trò chơi đuổi bắt | A chasing game where one player tags others. | Trò chơi đuổi bắt là trò chơi đuổi và chạm người khác. |
| relay race | cuộc đua tiếp sức | A team race where players take turns running. | Chạy tiếp sức là cuộc đua theo lượt của nhóm. |
| parachute game | trò chơi dù | A group game using a large fabric parachute. | Trò chơi dù là trò chơi nhóm với dù vải lớn. |
| climbing rope | dây leo trèo | A rope used for climbing. | Dây leo là dây dùng để trèo. |
| rope bridge | cầu dây | A swinging bridge made of ropes. | Cầu dây là cầu đung đưa làm bằng dây. |
| stepping stones | đá bước | Raised spots for walking or jumping. | Đá bước là điểm cao để đi hoặc nhảy qua. |
| musical playground | sân chơi âm nhạc | A play area with sound-making equipment. | Sân chơi âm nhạc là nơi có thiết bị tạo âm thanh. |
| playhouse | nhà chơi | A small house for pretend play. | Nhà chơi là ngôi nhà nhỏ để chơi giả tưởng. |
| slides tunnel | đường hầm cầu trượt | A slide that goes through a tunnel. | Cầu trượt hầm là cầu trượt đi qua đường hầm. |
| resting area | khu nghỉ ngơi | A quiet place to sit and relax. | Khu nghỉ ngơi là nơi yên tĩnh để ngồi và thư giãn. |
| interactive board | bảng tương tác | A board that responds to touch or movement. | Bảng tương tác là bảng phản ứng với chạm hoặc chuyển động. |
| water play zone | khu chơi nước | A space with water for play. | Khu chơi nước là nơi có nước để vui chơi. |
| nature corner | góc thiên nhiên | A small area with plants or natural items. | Góc thiên nhiên là nơi có cây cối hoặc vật tự nhiên. |
| obstacle course | đường chạy chướng ngại vật | A path with challenges to climb or jump. | Đường vượt chướng ngại là lối đi có thử thách để trèo hoặc nhảy. |
| gymnastic rings | vòng thể dục | Hanging rings used for exercise. | Vòng thể dục là vòng treo dùng để tập luyện. |
| pull-up bar | thanh kéo xà | A bar used for pull-up exercises. | Thanh kéo là thanh dùng để tập kéo người lên. |
| sandbox toys | đồ chơi trong hộp cát | Toys used for playing in the sand. | Đồ chơi hộp cát là đồ chơi dùng trong hộp cát. |
| ball pit | hồ bóng | A pool filled with plastic balls. | Hồ bóng là hồ chứa đầy bóng nhựa. |
| treehouse | nhà trên cây | A small house built in a tree. | Nhà cây là ngôi nhà nhỏ xây trên cây. |
| adventure playground | sân chơi phiêu lưu | A play area with exciting structures. | Sân chơi phiêu lưu là khu vui chơi có cấu trúc thú vị. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về sân trường bằng tiếng Anh.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




