TỪ VỰNG SÂN VẬN ĐỘNG TIẾNG ANH

Học từ vựng liên quan đến sân vận động

Học từ vựng tiếng anh sân vận động miễn phí rec

Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về sân vận động bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
stadiumsân vận độngA large place for watching sports.Sân vận động lớn để xem thể thao.
arenanhà thi đấuAn indoor area for sports or shows.Nhà thi đấu trong nhà cho thể thao hoặc biểu diễn.
sports complexkhu liên hợp thể thaoA group of buildings for different sports.Khu tổ hợp thể thao với nhiều sân thi đấu.
fieldsân thi đấuA grassy area for outdoor sports.Sân cỏ cho các môn thể thao ngoài trời.
pitchsân cỏ (bóng đá)A field used for soccer or rugby.Sân dùng cho bóng đá hoặc bóng bầu dục.
courtsân (bóng rổ, quần vợt)A flat area for sports like tennis or basketball.Sân phẳng cho các môn như tennis hoặc bóng rổ.
trackđường chạyA path for running or racing.Đường chạy hoặc đua.
bleacherskhán đài không máiRows of seats for spectators.Dãy ghế cho khán giả.
grandstandkhán đài lớnA large seating area with a roof.Khu ghế lớn có mái che cho khán giả.
seatghế ngồiA place to sit.Chỗ ngồi.
aislelối đi giữa ghếA walkway between seats.Lối đi giữa các hàng ghế.
ticketA pass to enter the stadium.Vé vào sân vận động.
ticket boothquầy bán véA place where tickets are sold.Quầy bán vé.
gatecổng vàoThe entrance to the stadium.Cổng vào sân vận động.
turnstilecổng xoayA rotating gate that lets one person in at a time.Cửa xoay cho từng người vào.
entrancelối vàoThe way into the stadium.Lối vào sân vận động.
exitlối raThe way out of the stadium.Lối ra khỏi sân vận động.
security checkkiểm tra an ninhA place where bags and people are checked.Nơi kiểm tra an ninh.
ID checkkiểm tra giấy tờShowing your ID for entry.Kiểm tra giấy tờ tùy thân để vào sân.
bag policyquy định hành lýRules about what bags are allowed.Quy định về túi xách được mang vào.
concession standquầy bán thức ăn & đồ uốngA place selling food and drinks.Quầy bán đồ ăn và thức uống.
snack barquầy đồ ăn nhẹA small place for quick snacks.Quầy bán đồ ăn nhẹ.
souvenir shopcửa hàng lưu niệmA store selling team merchandise.Cửa hàng bán đồ lưu niệm của đội.
restroomnhà vệ sinhA place to use the toilet.Nhà vệ sinh.
scoreboardbảng tỉ sốA screen showing the score.Bảng điểm hiển thị kết quả.
announcerngười bình luậnA person who talks during the game.Người bình luận trận đấu.
PA systemhệ thống loa phát thanhSpeakers used to make announcements.Hệ thống loa thông báo.
mascotlinh vậtA character that represents the team.Linh vật đại diện cho đội.
teamđộiA group of players working together.Nhóm cầu thủ cùng thi đấu.
playerscầu thủPeople who play the sport.Các vận động viên thi đấu.
coachhuấn luyện viênA person who trains the team.Huấn luyện viên của đội.
refereetrọng tàiA person who enforces the rules.Trọng tài điều hành trận đấu.
fansngười hâm mộPeople who support the team.Người hâm mộ đội bóng.
crowdđám đôngA large group of people watching.Đám đông khán giả.
cheeringcổ vũShouting to support the team.Hò reo cổ vũ đội bóng.
chanthò reoRepeated words shouted by fans.Khẩu hiệu hô vang của người hâm mộ.
wavelàn sóng cổ độngA movement fans do by raising arms in sequence.Hiệu ứng sóng người do khán giả tạo ra.
bannerbiểu ngữA large sign showing support.Biểu ngữ cổ vũ.
flagcờA piece of cloth showing team colors.Lá cờ thể hiện màu sắc đội bóng.
jerseyáo thi đấuA shirt worn by players.Áo thi đấu của cầu thủ.
matchtrận đấuA sports game between teams.Trận đấu giữa các đội.
kickoffkhai cuộc (bóng đá)The start of the match.Cú giao bóng bắt đầu trận đấu.
halftimegiờ nghỉ giữa hiệpThe break in the middle of the match.Giờ nghỉ giữa hai hiệp.
overtimehiệp phụExtra time added if the score is tied.Hiệp phụ nếu trận đấu hòa.
final whistlehồi còi kết thúcThe sound that ends the match.Tiếng còi kết thúc trận đấu.
victorychiến thắngWinning the match.Chiến thắng trong trận đấu.
defeatthất bạiLosing the match.Thua trận đấu.
draw (tie)hòaWhen both teams have the same score.Trận hòa khi hai đội có điểm bằng nhau.
MVP (Most Valuable Player)cầu thủ xuất sắc nhấtThe best player in the match.Cầu thủ xuất sắc nhất trận đấu.
highlightpha bóng nổi bậtThe best moments of the match.Những khoảnh khắc nổi bật của trận đấu.
replayphát lạiShowing a moment again on screen.Chiếu lại khoảnh khắc trên màn hình.
camera crewđội quay phimPeople who film the match.Nhóm quay phim trận đấu.
stadium lightsđèn sân vận độngBright lights used during night games.Đèn chiếu sáng sân vận động.
roofmái cheThe top covering of the stadium.Mái che của sân vận động.
VIP sectionkhu VIPSpecial seats for important guests.Khu ghế đặc biệt cho khách VIP.
press boxkhu vực báo chíArea for journalists to report the game.Khu dành cho phóng viên đưa tin.
locker roomphòng thay đồA room where players change clothes.Phòng thay đồ của cầu thủ.
parking lotbãi đỗ xeA place to park cars.Bãi đậu xe.
shuttle busxe đưa đónA bus that takes people to and from the stadium.Xe đưa đón đến và đi từ sân vận động.
crowd controlkiểm soát đám đôngManaging large groups of people.Kiểm soát đám đông.
rowhàng ghếA line of seats.Hàng ghế.
tournamentgiải đấuA series of matches to find a winner.Giải đấu gồm nhiều trận để tìm ra người thắng.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về sân vận động bằng tiếng Anh.

🏟️ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG

Học các cụm từ thông dụng sau đây về sân vận động

ENGLISHVIETNAMESE
I go to the stadium.Tôi đi đến sân vận động.
We watch a football match.Chúng tôi xem một trận bóng đá.
She buys a ticket.Cô ấy mua vé.
He cheers for his team.Anh ấy cổ vũ cho đội của mình.
The stadium is full.Sân vận động chật kín người.

Học thêm các cụm từ

🎫 KIỂM TRA

Đoán hoạt động hoặc vật trong sân vận động bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I sit in the …..Tôi ngồi trên ghế
I hear the …..Tôi nghe tiếng cổ vũ
I eat …..Tôi ăn bỏng ngô
I wear a …..Tôi mặc áo đội bóng

Đoán hoạt động hoặc vật trong sân vận động bằng tiếng Việt

ENGLISHVIETNAMESE
I go to the stadium to watch …..Tôi đến sân vận động để xem trận …..
I cheer with my friendsTôi cổ vũ cùng …..
I buy a ticket at the gateTôi mua vé ở …..
I see players on the fieldTôi thấy cầu thủ trên …..

📣 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG SÂN VẬN ĐỘNG

It’s game day at the stadium!

Lan and her friends arrive early. They find their … (ghế). The stadium is big and loud. People cheer and wave … (cờ). Minh buys … (bỏng ngô) and drinks. The football players run on the … (sân). Everyone shouts and claps. Lan wears her team’s … (áo). She loves the energy and fun. The stadium is full of fans, lights, and excitement!

📖 LUYỆN TẬP ĐỌC

Đọc văn bản dưới đây để thực hành đọc về sân vận động

ENGLISHVIETNAMESE
Tom goes to the stadium every weekend. He loves football. He wears his team’s shirt and brings a flag. The stadium is always busy. People sing, shout, and cheer. Tom buys popcorn and juice. He watches the players run and score goals. Sometimes his team wins, sometimes they lose. But Tom always has fun. The stadium is his favorite place.Tom đi đến sân vận động mỗi cuối tuần. Anh ấy thích bóng đá. Anh ấy mặc áo đội bóng và mang theo cờ. Sân vận động luôn đông đúc. Mọi người hát, hét và cổ vũ. Tom mua bỏng ngô và nước trái cây. Anh ấy xem các cầu thủ chạy và ghi bàn. Đôi khi đội của anh ấy thắng, đôi khi thua. Nhưng Tom luôn vui vẻ. Sân vận động là nơi yêu thích của anh ấy.

FAQ

Frequently Asked Questions

🏟️ Câu hỏi thường gặp về sân vận động

Purpose: watch sports, attend concerts, cheer, socialize, celebrate Mục đích: xem thể thao, dự hòa nhạc, cổ vũ, giao lưu, ăn mừng

Topics: tickets, seating, scoreboard, crowd, security Chủ đề: vé, chỗ ngồi, bảng điểm, đám đông, an ninh

Skills: cheering, watching, finding seats, buying snacks, following rules Kỹ năng: cổ vũ, theo dõi, tìm chỗ ngồi, mua đồ ăn, tuân thủ quy định

Materials: ticket, ID, jersey, snack, phone Vật dụng: vé, giấy tờ tùy thân, áo đội, đồ ăn nhẹ, điện thoại

📣 Những động từ thường dùng ở sân vận động

Attending: enter, sit, cheer, watch, leave Tham dự: vào, ngồi, cổ vũ, xem, rời đi

Buying: purchase, show, scan, pay, collect Mua: mua, xuất trình, quét mã, thanh toán, nhận

Interacting: ask, wave, shout, sing, celebrate Giao tiếp: hỏi, vẫy tay, hô to, hát, ăn mừng

🧍 Những danh từ liên quan đến sân vận động

Spaces: field, stands, gate, restroom, concession stand Không gian: sân thi đấu, khán đài, cổng vào, nhà vệ sinh, quầy bán hàng

People: fan, player, coach, referee, usher Người: người hâm mộ, cầu thủ, huấn luyện viên, trọng tài, nhân viên hướng dẫn

Items: ticket, jersey, foam finger, drink, snack Vật dụng: vé, áo đội, tay xốp cổ vũ, nước uống, đồ ăn nhẹ

Events: match, concert, ceremony, tournament, halftime show Sự kiện: trận đấu, hòa nhạc, lễ khai mạc, giải đấu, chương trình giữa hiệp

❓ Những câu hỏi phổ biến ở sân vận động

Where is my seat? Chỗ ngồi của tôi ở đâu?

Can I bring food inside? Tôi có thể mang đồ ăn vào không?

Is there parking nearby? Có chỗ đậu xe gần đây không?

What time do gates open? Cổng mở lúc mấy giờ?

Are bags allowed? Có được mang túi vào không?

🏈 Những tình huống phổ biến ở sân vận động

Entering the stadium: scanning tickets and finding seats Vào sân: quét vé và tìm chỗ ngồi

Watching the game: cheering and following the scoreboard Xem trận đấu: cổ vũ và theo dõi bảng điểm

Buying snacks: choosing food and paying at the stand Mua đồ ăn: chọn món và thanh toán tại quầy

Using facilities: finding restrooms and exits Dùng tiện ích: tìm nhà vệ sinh và lối ra

Leaving safely: following signs and avoiding crowds Rời đi an toàn: theo biển chỉ dẫn và tránh đám đông

💬 Những cách diễn đạt phổ biến ở sân vận động

“Sold out” – no more tickets | hết vé “Home team” – local team | đội chủ nhà “Halftime” – break in the middle | giờ nghỉ giữa hiệp “VIP section” – premium seating | khu ghế cao cấp “Fan zone” – area for supporters | khu cổ động viên

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



Lên đầu trang