VIDEO TỪ VỰNG SỞ THÍCH TIẾNG ANH
Học từ vựng về sở thích bằng tiếng Anh
Xem video miễn phí của VN ENGLISH TV để học từ vựng về các loại sở thích phổ biến nhất bằng tiếng Anh.
FLASHCARDS TỪ VỰNG SỞ THÍCH
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về sở thích bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG SỞ THÍCH
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| painting | sơn tranh | Creating art with brushes and colors. | Vẽ tranh là tạo nghệ thuật bằng cọ và màu sắc. |
| baking | làm bánh | Making cakes, bread, or cookies in the oven. | Nướng bánh là làm bánh, bánh mì hoặc bánh quy trong lò. |
| knitting | đan len | Making fabric by looping yarn with needles. | Đan len là tạo vải bằng cách móc sợi bằng kim. |
| sewing | may vá | Joining fabric pieces with a needle and thread. | May vá là nối các mảnh vải bằng kim và chỉ. |
| camping | cắm trại | Sleeping outdoors in a tent. | Cắm trại là ngủ ngoài trời trong lều. |
| cooking | nấu ăn | Preparing food to eat. | Nấu ăn là chuẩn bị món ăn để ăn. |
| writing | viết lách | Creating stories, articles, or notes. | Viết là tạo ra truyện, bài viết hoặc ghi chú. |
| drawing | vẽ | Making pictures with pencils or pens. | Vẽ là tạo hình bằng bút chì hoặc bút mực. |
| singing | hát | Making music with your voice. | Hát là tạo âm nhạc bằng giọng nói. |
| blogging | viết blog | Writing posts for a website. | Viết blog là đăng bài viết lên trang web. |
| fishing | câu cá | Catching fish with a rod or net. | Câu cá là bắt cá bằng cần hoặc lưới. |
| pottery | làm gốm | Making items from clay. | Làm gốm là tạo đồ vật từ đất sét. |
| hiking | đi bộ đường dài | Walking long distances in nature. | Đi bộ đường dài là đi bộ xa trong thiên nhiên. |
| crafting | thủ công | Making handmade items. | Làm thủ công là tạo đồ bằng tay. |
| magic | ảo thuật | Performing tricks to entertain people. | Ảo thuật là biểu diễn trò để gây thích thú. |
| reading books | đọc sách | Enjoying stories or learning from books. | Đọc sách là thưởng thức truyện hoặc học từ sách. |
| stargazing | ngắm sao | Looking at stars in the night sky. | Ngắm sao là nhìn các ngôi sao trên trời đêm. |
| gardening | làm vườn | Growing plants and flowers. | Làm vườn là trồng cây và hoa. |
| playing chess | chơi cờ vua | Competing in a strategy board game. | Chơi cờ vua là thi đấu trong trò chơi chiến thuật. |
| dancing | nhảy múa | Moving your body to music. | Nhảy là chuyển động cơ thể theo nhạc. |
| meditation | thiền định | Sitting quietly to relax and focus. | Thiền là ngồi yên để thư giãn và tập trung. |
| traveling | du lịch | Going to new places for fun or learning. | Du lịch là đến nơi mới để vui chơi hoặc học hỏi. |
| photography | chụp ảnh | Taking pictures with a camera. | Nhiếp ảnh là chụp ảnh bằng máy ảnh. |
| journaling | ghi chép | Writing daily thoughts or experiences. | Viết nhật ký là ghi lại suy nghĩ hoặc trải nghiệm hàng ngày. |
| birdwatching | quan sát chim | Observing birds in nature. | Ngắm chim là quan sát chim trong thiên nhiên. |
| scrapbooking | làm sổ lưu niệm | Creating decorated memory books. | Làm sổ lưu niệm là tạo sách kỷ niệm trang trí. |
| jewelry making | chế tác trang sức | Creating rings, necklaces, or bracelets. | Làm trang sức là tạo nhẫn, vòng cổ hoặc vòng tay. |
| sculpting | điêu khắc | Shaping materials into art. | Điêu khắc là tạo hình vật liệu thành nghệ thuật. |
| playing guitar | chơi guitar | Making music with a guitar. | Chơi đàn guitar là tạo âm nhạc bằng đàn guitar. |
| watching movies | xem phim | Enjoying films for fun or learning. | Xem phim là thưởng thức phim để giải trí hoặc học hỏi. |
| playing piano | chơi piano | Making music with a piano. | Chơi đàn piano là tạo âm nhạc bằng đàn piano. |
| volunteering | làm tình nguyện | Helping others without payment. | Tình nguyện là giúp người khác mà không nhận tiền. |
| collecting coins | sưu tầm tiền xu | Gathering coins as a hobby. | Sưu tầm tiền xu là thu thập tiền xu như sở thích. |
| origami | gấp giấy Origami | Folding paper into shapes. | Gấp giấy là tạo hình bằng cách gấp giấy. |
| calligraphy | thư pháp | Writing in artistic styles. | Thư pháp là viết chữ theo phong cách nghệ thuật. |
| playing video games | chơi trò chơi điện tử | Playing games on a computer or console. | Chơi trò chơi điện tử là chơi game trên máy tính hoặc máy chơi game. |
| solving jigsaw puzzles | xếp hình | Putting pieces together to make a picture. | Giải đố ghép hình là ghép các mảnh để tạo hình ảnh. |
| learning languages | học ngôn ngữ | Studying how to speak and understand new languages. | Học ngôn ngữ là học cách nói và hiểu ngôn ngữ mới. |
| listening to music | nghe nhạc | Enjoying songs and melodies. | Nghe nhạc là thưởng thức bài hát và giai điệu. |
| woodworking | làm mộc | Making things from wood. | Làm đồ gỗ là tạo vật dụng từ gỗ. |

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về sở thích bằng tiếng Anh.
🎯 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về sở thích
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I have many hobbies. | Tôi có nhiều sở thích. |
| She enjoys painting and dancing. | Cô ấy thích vẽ và nhảy múa. |
| We play board games on weekends. | Chúng tôi chơi trò chơi bàn vào cuối tuần. |
| He likes gardening and fishing. | Anh ấy thích làm vườn và câu cá. |
| They collect stamps and coins. | Họ sưu tập tem và tiền xu. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về sở thích
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I like ….. in my free time. (đọc sách) | Tôi thích ….. vào thời gian rảnh. |
| She enjoys ….. flowers. (làm vườn) | Cô ấy thích ….. hoa. |
| We love ….. music. (nghe) | Chúng tôi thích ….. nhạc. |
| He is good at ….. pictures. (vẽ) | Anh ấy giỏi ….. tranh. |
| They often ….. puzzles. (giải) | Họ thường ….. câu đố. |
Answer Key: reading, gardening, listening to, drawing, solve
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I play guitar. | Tôi ….. đàn guitar |
| I go hiking. | Tôi ….. đi bộ đường dài |
| I take photos. | Tôi ….. chụp ảnh |
| I cook meals. | Tôi ….. nấu ăn |
| I write stories. | Tôi ….. viết truyện |
Answer Key: chơi, đi, thích, nấu, viết
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Hoa has many hobbies. She likes reading books, drawing pictures, and listening to music. Every weekend, she goes hiking with her friends. Sometimes, she takes photos of nature and writes about her trips in a journal. | Hoa có nhiều sở thích. Cô thích đọc sách, vẽ tranh và nghe nhạc. Mỗi cuối tuần, cô đi bộ đường dài với bạn bè. Thỉnh thoảng, cô chụp ảnh thiên nhiên và viết về chuyến đi trong nhật ký. |
| Hoa also enjoys cooking and learning new recipes. She watches videos and tries baking cakes. Her brother likes playing video games and collecting coins. They both enjoy their hobbies and share them with each other. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🎯 Câu hỏi thường gặp về từ vựng sở thích? Types of hobbies: reading, cooking, painting, gardening, dancing Loại sở thích: đọc sách, nấu ăn, vẽ tranh, làm vườn, nhảy múa
Creative hobbies: drawing, writing, crafting, photography, music Sở thích sáng tạo: vẽ, viết, làm thủ công, chụp ảnh, âm nhạc
Active hobbies: hiking, swimming, biking, yoga, sports Sở thích vận động: đi bộ đường dài, bơi lội, đạp xe, yoga, thể thao
Relaxing hobbies: watching movies, listening to music, meditating Sở thích thư giãn: xem phim, nghe nhạc, thiền
🎨 Những động từ nào được dùng để nói về sở thích? Doing: play, make, do, try, enjoy Thực hiện: chơi, làm, thực hiện, thử, tận hưởng
Learning: start, practice, improve, study, explore Học hỏi: bắt đầu, luyện tập, cải thiện, học, khám phá
Sharing: show, teach, post, talk about, join Chia sẻ: trình bày, dạy, đăng tải, nói về, tham gia
Describing: love, prefer, spend time, be interested in Miêu tả: yêu thích, ưa chuộng, dành thời gian, quan tâm đến
🏓 Những danh từ nào được dùng để nói về sở thích? Tools & materials: book, brush, camera, ball, instrument Dụng cụ & vật liệu: sách, cọ, máy ảnh, bóng, nhạc cụ
Places: studio, gym, kitchen, garden, library Địa điểm: phòng vẽ, phòng tập, nhà bếp, vườn, thư viện
People: hobbyist, artist, athlete, reader, gamer Người: người có sở thích, nghệ sĩ, vận động viên, người đọc sách, người chơi game
Activities: project, routine, challenge, event, club Hoạt động: dự án, thói quen, thử thách, sự kiện, câu lạc bộ
📚 Những câu hỏi phổ biến nào được dùng để nói về sở thích? What are your hobbies? Sở thích của bạn là gì?
Do you like painting or drawing? Bạn thích vẽ tranh hay vẽ hình?
How often do you do yoga? Bạn tập yoga bao lâu một lần?
Can you play any instruments? Bạn có chơi nhạc cụ nào không?
Would you like to join our club? Bạn có muốn tham gia câu lạc bộ của chúng tôi không?
🎮 Những tình huống phổ biến nào mọi người thường nói về sở thích? Socializing: talking about shared interests Giao tiếp: nói về sở thích chung
Education: learning new skills or crafts Giáo dục: học kỹ năng hoặc thủ công mới
Relaxation: spending time on personal hobbies Thư giãn: dành thời gian cho sở thích cá nhân
Online: joining hobby groups or forums Trực tuyến: tham gia nhóm hoặc diễn đàn sở thích
Travel: exploring hobbies in new places Du lịch: khám phá sở thích ở nơi mới
🎵 Những cách diễn đạt phổ biến nào được dùng để nói về sở thích? “Labor of love” – something done with passion | việc làm vì đam mê “Get into something” – start enjoying a hobby | bắt đầu thích một sở thích “Pass the time” – do something to stay busy | giết thời gian “Right up your alley” – perfectly suited to you | rất hợp với bạn “Jack of all trades” – someone with many hobbies or skills | người có nhiều sở thích hoặc kỹ năng
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.




