TỪ VỰNG SÒNG BẠC TIẾNG ANH

Học từ vựng liên quan đến sòng bạc

Học từ vựng tiếng anh sòng bạc miễn phí rec

Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về sòng bạc bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
casinosòng bạcA place where people play games for money.Nơi mọi người chơi trò chơi để kiếm tiền.
gamblingđánh bạcPlaying games of chance for money.Chơi trò may rủi để kiếm tiền.
betcượcMoney placed on a game or outcome.Tiền đặt vào trò chơi hoặc kết quả.
wagerđặt cượcAnother word for a bet.Một cách gọi khác của cược.
oddstỷ lệ cượcThe chance of winning or losing.Tỷ lệ thắng hoặc thua.
house edgelợi thế nhà cáiThe casino’s advantage over players.Lợi thế của sòng bạc so với người chơi.
jackpotgiải độc đắcA large prize won in a game.Giải thưởng lớn trong trò chơi.
payouttiền thắng cượcThe money given to a winner.Số tiền trả cho người thắng.
chipschip (đồng xu cược)Tokens used to place bets.Thẻ dùng để đặt cược.
table gamestrò chơi bànGames played at a table with cards or dice.Trò chơi chơi trên bàn với bài hoặc xúc xắc.
slot machinemáy đánh bạcA machine used for gambling with reels.Máy đánh bạc có các vòng quay.
coin slotkhe đồng xuThe place where you insert coins.Chỗ để bỏ tiền xu vào máy.
spin buttonnút quayA button that starts the slot machine.Nút bấm để quay máy đánh bạc.
pull leverkéo cần gạtA handle used to start the slot machine.Cần gạt để khởi động máy đánh bạc.
roulettetrò rouletteA game with a spinning wheel and ball.Trò chơi với bánh xe quay và viên bi.
roulette wheelbánh xe rouletteThe wheel used in roulette.Bánh xe dùng trong trò roulette.
roulette ballbi rouletteThe ball that lands on a number in roulette.Viên bi rơi vào số trong roulette.
blackjackbài xì dáchA card game where players try to reach 21.Trò chơi bài cố gắng đạt tổng 21 điểm.
dealerngười chia bàiThe person who deals cards in a game.Người chia bài trong trò chơi.
hand (cards)tay bàiThe cards held by a player.Các lá bài người chơi đang giữ.
hitrút thêm bàiTo ask for another card.Yêu cầu thêm một lá bài.
standdừng lạiTo keep your current cards.Giữ nguyên các lá bài hiện có.
bustquá điểmTo go over 21 in blackjack.Vượt quá 21 điểm trong blackjack.
pokerbài pokerA card game with betting and strategy.Trò chơi bài có cược và chiến thuật.
poker tablebàn pokerThe table where poker is played.Bàn chơi bài poker.
bluffgiả bộ (trong poker)To pretend you have a strong hand.Giả vờ có bài mạnh.
all-incược toàn bộTo bet all your chips.Đặt cược toàn bộ thẻ.
foldbỏ bàiTo quit the round and give up your cards.Bỏ cuộc và không chơi tiếp.
calltheo cượcTo match another player’s bet.Theo cược của người chơi khác.
raisetăng cượcTo increase the bet amount.Tăng số tiền cược.
crapstrò xúc xắcA dice game played on a special table.Trò chơi xúc xắc chơi trên bàn đặc biệt.
dicexúc xắcSmall cubes used in games of chance.Xúc xắc dùng trong trò chơi may rủi.
roll the dicetung xúc xắcTo throw the dice in a game.Tung xúc xắc trong trò chơi.
baccaratbài baccaratA card game where players compare hands.Trò chơi bài so sánh điểm giữa các bên.
slot reeltrục quay máy slotThe spinning part of a slot machine.Vòng quay trong máy đánh bạc.
progressive jackpotgiải đặc biệt tăng dầnA jackpot that increases over time.Giải thưởng lớn tăng dần theo thời gian.
bonus roundvòng thưởngA special extra game with prizes.Vòng chơi thêm có phần thưởng.
tokensthẻ xuItems used like money in games.Vật dùng như tiền trong trò chơi.
casino floorsảnh sòng bạcThe main area with games and machines.Khu vực chính có trò chơi và máy đánh bạc.
VIP loungekhu VIPA special area for important guests.Khu vực đặc biệt dành cho khách VIP.
high rollerngười chơi lớnA person who bets large amounts of money.Người đặt cược số tiền lớn.
pit bossgiám sát khu chơiA manager who oversees table games.Quản lý giám sát các trò chơi bàn.
securitybảo vệPeople who keep the casino safe.Nhân viên bảo vệ an toàn cho sòng bạc.
cagequầy đổi tiềnThe place where money and chips are exchanged.Nơi đổi tiền và thẻ trong sòng bạc.
cash outđổi tiền mặtTo exchange chips for money.Đổi thẻ lấy tiền mặt.
compsưu đãiFree gifts or services for players.Quà tặng hoặc dịch vụ miễn phí cho người chơi.
drink servicephục vụ đồ uốngStaff who bring drinks to players.Dịch vụ mang đồ uống cho người chơi.
cocktail waitressphục vụ rượu nữA woman who serves drinks at the casino.Nữ phục vụ đồ uống trong sòng bạc.
no smoking areakhu vực cấm hút thuốcA place where smoking is not allowed.Khu vực cấm hút thuốc.
player cardthẻ thành viênA card used to track a player’s activity.Thẻ dùng để theo dõi hoạt động của người chơi.
membershiphội viênA program for regular casino visitors.Chương trình dành cho khách thường xuyên.
surveillance cameracamera giám sátA camera used to monitor the casino.Camera giám sát sòng bạc.
winning streakchuỗi thắngA series of wins in a row.Chuỗi thắng liên tiếp.
losing streakchuỗi thuaA series of losses in a row.Chuỗi thua liên tiếp.
gambling addictionnghiện cờ bạcA problem where someone cannot stop gambling.Vấn đề khi ai đó không thể ngừng chơi cờ bạc.
self-exclusiontự cấm bản thân chơiA program to block someone from gambling.Chương trình ngăn người chơi tiếp tục cờ bạc.
minimum betmức cược tối thiểuThe smallest amount you can bet.Số tiền cược nhỏ nhất có thể đặt.
maximum betmức cược tối đaThe largest amount you can bet.Số tiền cược lớn nhất có thể đặt.
opening hoursgiờ mở cửaThe time when the casino is open.Giờ mở cửa của sòng bạc.
gambling ageđộ tuổi đánh bạcThe legal age to gamble.Độ tuổi hợp pháp để chơi cờ bạc.
casino licensegiấy phép hoạt độngOfficial permission to run a casino.Giấy phép hoạt động sòng bạc.
casino licensegiấy phép hoạt động

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về sòng bạc bằng tiếng Anh.

🎰 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG

Học các cụm từ thông dụng sau đây về sòng bạc

ENGLISHVIETNAMESE
I go to the casino.Tôi đi đến sòng bạc.
She plays poker.Cô ấy chơi bài poker.
We win money.Chúng tôi thắng tiền.
He rolls the dice.Anh ấy tung xúc xắc.
I like slot machines.Tôi thích máy đánh bạc.

Học thêm các cụm từ

🃏 KIỂM TRA

Đoán trò chơi hoặc hành động bằng tiếng Anh

ENGLISHVIETNAMESE
I play …..Tôi chơi bài poker
I roll …..Tôi tung xúc xắc
I win …..Tôi thắng tiền
I use …..Tôi dùng máy đánh bạc

Đoán trò chơi hoặc hành động bằng tiếng Việt

ENGLISHVIETNAMESE
I go to the casino to play pokerTôi đến sòng bạc để chơi …..
I press the slot machineTôi bấm …..
I bet moneyTôi đặt …..
I watch the roulette wheelTôi xem …..

🎲 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG SÒNG BẠC It’s Casino Night at the hotel!

Linh walks in and sees bright lights. She plays … (bài poker) with her friends. Nam rolls the … (xúc xắc) and laughs. Mai tries the … (máy đánh bạc). She hopes to win. Thảo bets … (tiền) on the roulette wheel. It spins fast! Khoa watches the cards and drinks soda. The casino is full of cheers, flashing screens, and lucky players. Everyone is excited and having fun.

Kiểm tra thêm

📖 LUYỆN TẬP ĐỌC

Đọc văn bản dưới đây để thực hành đọc về sòng bạc

ENGLISHVIETNAMESE
Jenny visits the casino on weekends. She likes the games and the lights. First, she plays poker. Poker needs skill and luck. Then, she tries the slot machines. They flash and make noise. She rolls dice at the table. Dice games are quick and fun. Sometimes she wins money, sometimes she loses. Jenny enjoys the thrill. The casino is a place for games, friends, and excitement.Jenny đến sòng bạc vào cuối tuần. Cô ấy thích các trò chơi và ánh đèn. Đầu tiên, cô ấy chơi bài poker. Poker cần kỹ năng và may mắn. Sau đó, cô ấy thử máy đánh bạc. Chúng nhấp nháy và phát ra tiếng. Cô ấy tung xúc xắc ở bàn chơi. Trò chơi xúc xắc thì nhanh và vui. Đôi khi cô ấy thắng tiền, đôi khi thua. Jenny thích cảm giác hồi hộp. Sòng bạc là nơi có trò chơi, bạn bè và sự phấn khích.

Đọc thêm

FAQ

Frequently Asked Questions

🎰 Câu hỏi thường gặp về sòng bạc

Purpose: play games, win money, socialize, relax, enjoy entertainment Mục đích: chơi trò chơi, thắng tiền, giao lưu, thư giãn, thưởng thức giải trí

Topics: slot machines, table games, chips, ID check, betting Chủ đề: máy đánh bạc, trò chơi bàn, thẻ chip, kiểm tra giấy tờ, đặt cược

Skills: playing, calculating, choosing, observing, managing money Kỹ năng: chơi, tính toán, chọn lựa, quan sát, quản lý tiền

Materials: chips, cards, dice, cash, ID Vật dụng: thẻ chip, lá bài, xúc xắc, tiền mặt, giấy tờ tùy thân

🃏 Những động từ thường dùng ở sòng bạc

Playing: bet, win, lose, deal, spin Chơi: đặt cược, thắng, thua, chia bài, quay số

Managing: count, cash out, exchange, collect, risk Quản lý: đếm, rút tiền, đổi chip, nhận thưởng, mạo hiểm

Interacting: ask, tip, watch, cheer, wait Giao tiếp: hỏi, bo tiền, quan sát, cổ vũ, chờ đợi

🏦 Những danh từ liên quan đến sòng bạc

Games: poker, blackjack, roulette, baccarat, slots Trò chơi: xì tố, xì dách, vòng quay, bài cào, máy đánh bạc

People: dealer, player, pit boss, security, cashier Người: người chia bài, người chơi, quản lý bàn, bảo vệ, thu ngân

Spaces: gaming floor, VIP room, cashier cage, lounge, bar Không gian: sàn chơi, phòng VIP, quầy thu ngân, phòng chờ, quầy bar

Items: chip, card, dice, ticket, jackpot Vật dụng: thẻ chip, lá bài, xúc xắc, vé, giải thưởng lớn

📣 Những câu hỏi phổ biến ở sòng bạc

Do I need an ID to enter? Tôi có cần giấy tờ tùy thân để vào không?

What games are available here? Ở đây có những trò chơi nào?

How do I exchange chips for cash? Tôi đổi chip lấy tiền mặt như thế nào?

Is there a dress code? Có quy định về trang phục không?

Can I play for free online? Tôi có thể chơi miễn phí trực tuyến không?

🧠 Những tình huống phổ biến ở sòng bạc

Entering the casino: showing ID and choosing games Vào sòng bạc: xuất trình giấy tờ và chọn trò chơi

Playing slots: inserting money and pressing buttons Chơi máy đánh bạc: bỏ tiền vào và nhấn nút

Joining table games: sitting down and placing bets Tham gia trò chơi bàn: ngồi vào và đặt cược

Cashing out: exchanging chips for money Rút tiền: đổi chip lấy tiền mặt

Online play: logging in and choosing virtual games Chơi trực tuyến: đăng nhập và chọn trò chơi ảo

💬 Những cách diễn đạt phổ biến ở sòng bạc

“Place your bets” – start betting | đặt cược đi “House edge” – casino advantage | lợi thế của sòng bạc “Jackpot” – big prize | giải thưởng lớn “Cash out” – take winnings | rút tiền thắng “High roller” – big spender | người chơi lớn

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



Lên đầu trang