TỪ VỰNG TAI NẠN XE HƠI TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến tai nạn xe hơi

FLASHCARDS TỪ VỰNG TAI NẠN XE HƠI
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về tai nạn xe hơi bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG TAI NẠN XE HƠI
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| car accident | tai nạn xe hơi | A crash involving one or more vehicles. | Tai nạn xe hơi. |
| collision | va chạm | When two things hit each other. | Va chạm. |
| fender bender | va chạm nhẹ | A small car accident with minor damage. | Va chạm nhẹ gây hư hỏng nhỏ. |
| rear-end collision | va chạm đuôi xe | When one car hits the back of another. | Va chạm từ phía sau. |
| head-on collision | va chạm trực diện | When two cars hit front to front. | Va chạm trực diện. |
| side-impact crash | va chạm bên hông | When a car is hit from the side. | Va chạm bên hông xe. |
| hit-and-run | tai nạn bỏ trốn | An accident where the driver leaves the scene. | Tai nạn rồi bỏ trốn. |
| rollover accident | tai nạn lật xe | When a car flips over. | Tai nạn lật xe. |
| pile-up | tai nạn liên hoàn | A crash involving many cars. | Tai nạn liên hoàn. |
| intersection accident | tai nạn tại ngã tư | A crash at a road crossing. | Tai nạn tại ngã tư. |
| drunk driving accident | tai nạn do lái xe say | A crash caused by a drunk driver. | Tai nạn do người lái xe say rượu. |
| distracted driving accident | tai nạn do mất tập trung | A crash caused by lack of attention. | Tai nạn do lái xe mất tập trung. |
| speeding accident | tai nạn do chạy quá tốc độ | A crash caused by driving too fast. | Tai nạn do chạy quá tốc độ. |
| pedestrian accident | tai nạn người đi bộ | A crash involving a person walking. | Tai nạn với người đi bộ. |
| fatal accident | tai nạn chết người | A crash that causes death. | Tai nạn chết người. |
| accident report | báo cáo tai nạn | A written record of the crash. | Báo cáo tai nạn. |
| police report | biên bản cảnh sát | A report made by the police. | Báo cáo của cảnh sát. |
| insurance claim | yêu cầu bồi thường bảo hiểm | A request for money after an accident. | Yêu cầu bồi thường bảo hiểm. |
| liability | trách nhiệm pháp lý | Legal responsibility for the accident. | Trách nhiệm pháp lý. |
| fault determination | xác định lỗi | Deciding who caused the accident. | Xác định lỗi gây tai nạn. |
| accident scene | hiện trường tai nạn | The place where the crash happened. | Hiện trường tai nạn. |
| skid marks | vết bánh xe trượt | Tire marks left from sudden braking. | Vết trượt của bánh xe. |
| debris | mảnh vỡ | Broken parts or trash from the crash. | Mảnh vỡ hoặc rác từ tai nạn. |
| witness statement | lời khai nhân chứng | What a person saw and tells about the crash. | Lời khai của nhân chứng. |
| medical evaluation | đánh giá y tế | A check of someone’s health after the crash. | Đánh giá y tế sau tai nạn. |
| injury assessment | đánh giá chấn thương | A review of how badly someone is hurt. | Đánh giá mức độ chấn thương. |
| whiplash injury | chấn thương cổ do va chạm | Neck pain from sudden movement. | Chấn thương cổ do giật mạnh. |
| concussion | chấn động não | A brain injury from a hit to the head. | Chấn động não. |
| broken bone | gãy xương | A bone that is cracked or split. | Gãy xương. |
| emergency response | phản ứng khẩn cấp | Help from police, fire, or medical teams. | Phản ứng khẩn cấp. |
| ambulance | xe cứu thương | A vehicle that takes injured people to the hospital. | Xe cứu thương. |
| paramedic | nhân viên y tế cấp cứu | A medical worker who helps in emergencies. | Nhân viên y tế cấp cứu. |
| roadside assistance | hỗ trợ bên đường | Help for car problems on the road. | Hỗ trợ bên đường. |
| towing service | dịch vụ kéo xe | A truck that moves damaged cars. | Dịch vụ kéo xe. |
| vehicle damage | hư hỏng xe | Harm done to the car. | Hư hỏng xe. |
| repair estimate | ước tính sửa chữa | A guess of how much repairs will cost. | Ước tính chi phí sửa chữa. |
| rental car coverage | bảo hiểm xe thuê | Insurance that pays for a temporary car. | Bảo hiểm xe thuê tạm thời. |
| uninsured motorist | tài xế không có bảo hiểm | A driver without insurance. | Người lái xe không có bảo hiểm. |
| hit-and-run investigation | điều tra tai nạn bỏ trốn | A search for a driver who fled the scene. | Điều tra vụ tai nạn bỏ trốn. |
| legal representation | đại diện pháp lý | A lawyer who helps with your case. | Luật sư đại diện pháp lý. |
| accident liability | trách nhiệm tai nạn | Who is legally responsible for the crash. | Trách nhiệm pháp lý trong tai nạn. |
| compensation claim | yêu cầu bồi thường | Asking for money for damage or injury. | Yêu cầu bồi thường thiệt hại. |
| post-accident trauma | sang chấn sau tai nạn | Stress or fear after a crash. | Sang chấn sau tai nạn. |
| insurance coverage | phạm vi bảo hiểm | What your insurance will pay for. | Phạm vi bảo hiểm. |
| settlement negotiation | thương lượng bồi thường | Talking to agree on payment after a crash. | Thương lượng khoản bồi thường. |
| road safety | an toàn đường bộ | Ways to keep roads safe. | An toàn giao thông. |
| defensive driving | lái xe phòng vệ | Driving to avoid accidents. | Lái xe phòng tránh tai nạn. |
| accident prevention | phòng tránh tai nạn | Steps to stop crashes from happening. | Phòng ngừa tai nạn. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về tai nạn xe hơi bằng tiếng Anh.
🚧 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về tai nạn xe hơi
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I was in a car accident. | Tôi đã gặp tai nạn xe hơi. |
| She calls 911. | Cô ấy gọi 911. |
| We exchange insurance information. | Chúng tôi trao đổi thông tin bảo hiểm. |
| He reports the accident. | Anh ấy báo cáo vụ tai nạn. |
| They wait for the police. | Họ chờ cảnh sát đến. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về tai nạn xe hơi
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. in a crash on the highway. | Tôi gặp tai nạn trên đường cao tốc. |
| She ….. emergency services. | Cô ấy gọi dịch vụ khẩn cấp. |
| We ….. contact and insurance details. | Chúng tôi trao đổi thông tin liên lạc và bảo hiểm. |
| He ….. the accident to the police. | Anh ấy báo cáo vụ tai nạn cho cảnh sát. |
| They ….. for help at the scene. | Họ chờ được giúp đỡ tại hiện trường. |
Answer Key: was, calls, exchange, reports, wait
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I was in a car accident | Tôi ….. tai nạn xe hơi |
| I call 911 | Tôi ….. 911 |
| I exchange insurance info | Tôi ….. thông tin bảo hiểm |
| I report the accident | Tôi ….. vụ tai nạn |
| I wait for the police | Tôi ….. cảnh sát |
Answer Key: gặp, gọi, trao đổi, báo cáo, chờ
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Tuan is driving to work early Monday morning. On Highway 285, a wrong-way driver crashes into his car. Tuan is shocked but not seriously hurt. He pulls over and calls 911. The police and firefighters arrive quickly. They help the injured and block the road. Tuan exchanges insurance information with the other driver and gives a statement to the police. | Tuấn đang lái xe đi làm vào sáng thứ Hai. Trên đường cao tốc 285, một tài xế đi sai làn đâm vào xe của anh. Tuấn bị sốc nhưng không bị thương nặng. Anh tấp vào lề và gọi 911. Cảnh sát và lính cứu hỏa đến nhanh chóng. Họ giúp người bị thương và chặn đường. Tuấn trao đổi thông tin bảo hiểm với tài xế kia và cung cấp lời khai cho cảnh sát. |
| Later, Tuan files an insurance claim and gets his car repaired. He learns that the crash was caused by a driver going the wrong way. The news reports that two people died and others were injured3. Tuan feels lucky to be safe. He decides to take a defensive driving course and always wear his seatbelt. The accident reminds him to stay alert and drive carefully. | Sau đó, Tuấn nộp yêu cầu bảo hiểm và sửa xe. Anh biết rằng vụ tai nạn do một tài xế đi sai làn gây ra. Tin tức cho biết hai người đã chết và những người khác bị thương3. Tuấn cảm thấy may mắn vì an toàn. Anh quyết định tham gia khóa học lái xe phòng tránh và luôn thắt dây an toàn. Tai nạn nhắc anh phải luôn tỉnh táo và lái xe cẩn thận. |
Đọc thêm
📚 GHI CHÚ GIẢI NGHĨA
- After a car accident, you should:
- Stop and check for injuries
- Call 911 immediately
- Exchange insurance and contact info
- Take photos of the scene
- File a police report and insurance claim
FAQ
Frequently Asked Questions
🚧 Câu hỏi thường gặp về tai nạn xe hơi
Purpose: stay safe, report the accident, get medical help, file insurance claims Mục đích: giữ an toàn, báo cáo tai nạn, nhận chăm sóc y tế, nộp yêu cầu bảo hiểm
Topics: safety, reporting, insurance, fault, compensation Chủ đề: an toàn, báo cáo, bảo hiểm, lỗi, bồi thường
Skills: describing the accident, collecting evidence, asking for help Kỹ năng: mô tả tai nạn, thu thập bằng chứng, nhờ giúp đỡ
Documents: police report, insurance card, photos, medical bills Giấy tờ: báo cáo cảnh sát, thẻ bảo hiểm, ảnh hiện trường, hóa đơn y tế
🗣️ Những động từ thường dùng về tai nạn xe hơi
Responding: stop, check, call, report, exchange Phản ứng: dừng lại, kiểm tra, gọi, báo cáo, trao đổi
Documenting: take, write, save, gather, submit Ghi lại: chụp, ghi, lưu, thu thập, nộp
Claiming: file, explain, negotiate, accept, reject Yêu cầu bồi thường: nộp, giải thích, thương lượng, chấp nhận, từ chối
📄 Những danh từ liên quan đến tai nạn xe hơi
People: driver, passenger, witness, police, adjuster Người: tài xế, hành khách, nhân chứng, cảnh sát, nhân viên giám định
Evidence: photos, report, license plate, insurance info Bằng chứng: ảnh, báo cáo, biển số xe, thông tin bảo hiểm
Injuries: whiplash, bruises, fractures, trauma Chấn thương: chấn thương cổ, bầm tím, gãy xương, sang chấn
❓ Những câu hỏi phổ biến về tai nạn xe hơi
What should I do after a car accident? Tôi nên làm gì sau tai nạn xe hơi? → Stop safely, check for injuries, call 911, exchange info, take photos, and report to your insurer1.
Do I have to report the accident to the police? Tôi có phải báo cáo tai nạn với cảnh sát không? → Yes, if there are injuries or damage over $1,000. In Colorado, you must report it within 60 days.
Who pays for the damage? Ai chịu trách nhiệm chi trả thiệt hại? → In Colorado, the at-fault driver is financially responsible.
What if I’m partly at fault? Nếu tôi cũng có lỗi thì sao? → Colorado uses comparative negligence. Your compensation may be reduced by your percentage of fault.
Should I accept the insurance company’s first offer? Tôi có nên chấp nhận đề nghị đầu tiên của công ty bảo hiểm không? → Not without consulting a lawyer. Early offers may be too low.
🧭 Những tình huống phổ biến sau tai nạn xe hơi
At the scene: stop, check for injuries, call police, exchange info Tại hiện trường: dừng lại, kiểm tra chấn thương, gọi cảnh sát, trao đổi thông tin
Collecting evidence: take photos, get witness contacts, write notes Thu thập bằng chứng: chụp ảnh, lấy thông tin nhân chứng, ghi chú
Filing a claim: contact insurer, submit documents, track expenses Nộp yêu cầu bồi thường: liên hệ công ty bảo hiểm, nộp giấy tờ, theo dõi chi phí
Getting medical help: visit doctor, save bills, follow treatment Nhận chăm sóc y tế: đi khám, lưu hóa đơn, làm theo hướng dẫn điều trị
Consulting a lawyer: ask about compensation, fault, and deadlines Tham khảo luật sư: hỏi về bồi thường, lỗi, và thời hạn
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về tai nạn xe hơi
“There was a crash at the intersection.” | Có tai nạn ở ngã tư “I need to file a claim with my insurance.” | Tôi cần nộp yêu cầu bảo hiểm “Can I get a copy of the police report?” | Tôi có thể lấy bản sao báo cáo cảnh sát không? “I have neck pain after the accident.” | Tôi bị đau cổ sau tai nạn “I’m not sure who was at fault.” | Tôi không chắc ai có lỗi
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




