TỪ VỰNG TAXI TIẾNG ANH

Học từ vựng liên quan đến taxi

Học từ vựng tiếng anh taxi miễn phí rec

Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời

Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về taxi bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.

ENGLISHVIETNAMESEDEFINITIONĐỊNH NGHĨA
taxitaxiA car that takes passengers for a fee.Taxi là xe chở khách có tính phí.
cabxe taxiAnother word for taxi.Cab là cách gọi khác của taxi.
taxi drivertài xế taxiA person who drives a taxi.Tài xế taxi là người lái xe taxi.
ride-hailing servicedịch vụ gọi xeA service to book a ride using an app.Dịch vụ gọi xe là dịch vụ đặt xe qua ứng dụng.
faregiá cướcThe cost of a taxi ride.Cước phí là chi phí cho chuyến đi taxi.
meterđồng hồ tính tiềnA device that calculates the fare.Đồng hồ tính tiền là thiết bị tính cước phí.
taxi standbãi đỗ taxiA place where taxis wait for passengers.Điểm đón taxi là nơi taxi chờ khách.
pickup locationđiểm đónThe place where the taxi picks you up.Điểm đón là nơi taxi đón bạn.
drop-off locationđiểm trả kháchThe place where the taxi leaves you.Điểm trả khách là nơi taxi đưa bạn đến.
reservationđặt xe trướcA booking for a taxi ride.Đặt xe là việc giữ chỗ cho chuyến đi taxi.
ride-sharingđi chung xeSharing a ride with other passengers.Đi chung xe là chia sẻ chuyến đi với người khác.
passengerhành kháchA person who rides in a taxi.Hành khách là người đi trong xe taxi.
driver licensebằng lái xeA legal permit to drive a vehicle.Giấy phép lái xe là giấy tờ hợp pháp để lái xe.
traffic congestiontắc nghẽn giao thôngHeavy traffic that slows down movement.Ùn tắc giao thông là tình trạng xe cộ đông gây chậm trễ.
rush hourgiờ cao điểmThe busiest time for traffic.Giờ cao điểm là thời gian giao thông đông nhất.
short ridechuyến đi ngắnA taxi trip that covers a short distance.Chuyến đi ngắn là chuyến taxi đi quãng đường ngắn.
long-distance ridechuyến đi dàiA taxi trip that covers a long distance.Chuyến đi xa là chuyến taxi đi quãng đường dài.
airport transferđưa đón sân bayA taxi ride to or from the airport.Dịch vụ đưa đón sân bay là chuyến taxi đến hoặc từ sân bay.
hotel pickupđón tại khách sạnA taxi ride starting at a hotel.Đón tại khách sạn là chuyến taxi bắt đầu từ khách sạn.
app-based taxi servicedịch vụ taxi qua ứng dụngA taxi service booked through an app.Dịch vụ taxi qua ứng dụng là dịch vụ đặt xe bằng ứng dụng.
taxi fare estimateước tính giá cước taxiA guess of how much the ride will cost.Ước tính cước taxi là dự đoán chi phí chuyến đi.
taxi receiptbiên lai taxiA paper showing the fare paid.Biên lai taxi là giấy ghi lại số tiền đã trả.
tippingtiền boaGiving extra money to the driver.Tiền tip là khoản tiền thưởng thêm cho tài xế.
cash paymentthanh toán tiền mặtPaying with physical money.Thanh toán bằng tiền mặt là trả bằng tiền giấy hoặc xu.
credit card paymentthanh toán bằng thẻ tín dụngPaying with a credit card.Thanh toán bằng thẻ tín dụng là trả bằng thẻ.
mobile paymentthanh toán di độngPaying using a phone app.Thanh toán qua điện thoại là trả bằng ứng dụng di động.
booking confirmationxác nhận đặt xeProof that your taxi is reserved.Xác nhận đặt xe là bằng chứng bạn đã đặt taxi.
waiting timethời gian chờTime spent waiting for the taxi.Thời gian chờ là thời gian đợi taxi đến.
taxi availabilitytình trạng xe taxiWhether taxis are ready to pick up.Tình trạng có taxi là việc taxi sẵn sàng đón khách.
call a taxigọi taxiTo request a taxi by phone.Gọi taxi là yêu cầu xe qua điện thoại.
taxi hotlinetổng đài taxiA phone number to request a taxi.Tổng đài taxi là số điện thoại để gọi xe.
lost itemđồ thất lạcSomething left behind in the taxi.Đồ thất lạc là vật bị bỏ quên trong taxi.
taxi regulationquy định taxiRules that control taxi services.Quy định taxi là luật điều chỉnh dịch vụ taxi.
taxi licensegiấy phép taxiLegal permission to operate a taxi.Giấy phép taxi là quyền hợp pháp để chạy taxi.
private hire vehiclexe thuê riêngA car booked in advance for transport.Xe thuê riêng là xe được đặt trước để di chuyển.
shared taxitaxi ghépA taxi used by multiple passengers.Taxi chung là xe dùng cho nhiều hành khách.
express lanelàn đường ưu tiênA fast lane for certain vehicles.Làn đường ưu tiên là làn nhanh cho xe đặc biệt.
taxi queuehàng đợi taxiA line of people waiting for taxis.Hàng đợi taxi là dòng người chờ xe taxi.
ride requestyêu cầu xeAsking for a taxi ride.Yêu cầu chuyến đi là việc gọi xe taxi.
estimated arrival timethời gian đến dự kiếnThe expected time the taxi will arrive.Thời gian đến dự kiến là thời gian taxi sẽ đến.
customer servicedịch vụ khách hàngHelp provided to taxi users.Dịch vụ khách hàng là hỗ trợ cho người dùng taxi.
taxi numbersố xe taxiThe identification number of the taxi.Số xe taxi là số nhận dạng của xe taxi.
local taxi servicedịch vụ taxi địa phươngA taxi company in your area.Dịch vụ taxi địa phương là công ty taxi gần bạn.
driver ratingđánh giá tài xếA score showing how good the driver is.Đánh giá tài xế là điểm thể hiện chất lượng tài xế.
taxi complaintkhiếu nại taxiA report about a bad taxi experience.Khiếu nại taxi là phản ánh về trải nghiệm không tốt.
flat rate faregiá cước cố địnhA fixed price for a ride.Cước phí cố định là giá chuyến đi không thay đổi.
mileage chargephí dựa trên quãng đườngA fee based on distance traveled.Phí theo quãng đường là tiền tính theo số km đi được.
fuel surchargephụ phí nhiên liệuExtra cost for fuel.Phụ phí nhiên liệu là chi phí thêm cho xăng dầu.
late-night surchargephụ phí đi đêmExtra cost for rides at night.Phụ phí ban đêm là chi phí thêm khi đi vào ban đêm.

Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về taxi bằng tiếng Anh.

🚕 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ thông dụng về đi taxi

ENGLISHVIETNAMESE
I take a taxi.Tôi đi taxi.
She calls a taxi.Cô ấy gọi taxi.
We wait for the taxi.Chúng tôi chờ taxi.
He gets in the taxi.Anh ấy lên taxi.
They pay the fare.Họ trả tiền xe.

Học thêm các cụm từ

🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về đi taxi

ENGLISHVIETNAMESE
I ….. a taxi to the airport.Tôi đi taxi đến sân bay.
She ….. a taxi from her phone.Cô ấy gọi taxi bằng điện thoại.
We ….. for the taxi outside the hotel.Chúng tôi chờ taxi bên ngoài khách sạn.
He ….. in the taxi and says hello.Anh ấy lên taxi và chào tài xế.
They ….. the fare after the ride.Họ trả tiền xe sau chuyến đi.

Answer Key: take, calls, wait, gets, pay

💳 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt

ENGLISHVIETNAMESE
I take a taxiTôi đi …..
I call a taxiTôi gọi …..
I wait for the taxiTôi chờ …..
I get in the taxiTôi lên …..
I pay the fareTôi trả …..

Answer Key: taxi, taxi, taxi, taxi, tiền xe

🧼 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ ĐI TAXI Let’s ride!

Tuan needs to go to the … (sân bay). He … (gọi taxi) and … (chờ taxi) in front of his house. When the car arrives, he … (lên taxi) and tells the driver the address. After the ride, he … (trả tiền xe) and says thank you. Taxi travel is quick and easy.

Kiểm tra thêm

📖 LUYỆN TẬP ĐỌC Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc

ENGLISHVIETNAMESE
Mai often takes a taxi when she travels. She calls a taxi using her phone and waits outside her house. When the taxi arrives, she gets in and tells the driver where to go. The driver takes her to the airport, the hotel, or the market. After the ride, Mai pays the fare and thanks the driver. Sometimes, she shares a taxi with her friends. Taxi travel is fast, comfortable, and good for short trips.Mai thường đi taxi khi cô ấy đi du lịch. Cô ấy gọi taxi bằng điện thoại và chờ bên ngoài nhà. Khi taxi đến, cô ấy lên xe và nói với tài xế nơi cần đến. Tài xế đưa cô ấy đến sân bay, khách sạn hoặc chợ. Sau chuyến đi, Mai trả tiền xe và cảm ơn tài xế. Đôi khi, cô ấy đi chung taxi với bạn bè. Đi taxi thì nhanh, thoải mái và phù hợp cho những chuyến đi ngắn.

Đọc thêm

FAQ

Frequently Asked Questions

🚖 Câu hỏi thường gặp về đi taxi (getting a taxi)

Purpose: hire a car with a driver for short-distance travel Mục đích: thuê xe có tài xế để di chuyển quãng ngắn

Topics: booking, safety, payment, etiquette, lost items Chủ đề: đặt xe, an toàn, thanh toán, ứng xử, đồ thất lạc

Skills: hailing, asking for fare, giving directions, checking credentials Kỹ năng: gọi xe, hỏi giá, chỉ đường, kiểm tra thông tin

Documents: ID (optional), cash or card, destination address Giấy tờ: giấy tờ tùy thân (tùy chọn), tiền mặt hoặc thẻ, địa chỉ cần đến

🗣️ Những động từ thường dùng về đi taxi

Booking: call, hail, request, wait Đặt xe: gọi điện, vẫy xe, yêu cầu, chờ đợi

Communicating: ask, explain, confirm, direct Giao tiếp: hỏi, giải thích, xác nhận, chỉ đường

Paying: calculate, charge, tip, pay Thanh toán: tính tiền, thu phí, boa tiền, trả tiền

📄 Những danh từ liên quan đến đi taxi

Cab types: standard taxi, minivan, wheelchair-accessible Loại xe: taxi thường, xe minivan, xe có thể tiếp nhận xe lăn

Fare terms: meter, flat rate, surcharge, tip Thuật ngữ giá cước: đồng hồ tính tiền, giá cố định, phụ phí, tiền boa

Safety items: medallion number, receipt, trouble light Vật dụng an toàn: số hiệu xe, biên lai, đèn cảnh báo

❓ Những câu hỏi phổ biến về đi taxi

How do I get a taxi if I’ve never used one before? Làm sao để gọi taxi nếu tôi chưa từng đi? → Call a cab company or use a taxi app. You can also hail one on the street by raising your hand.

How do I know if a taxi is available? Làm sao biết taxi có sẵn? → Look for the light on top of the cab. If it’s lit, the taxi is available.

Can I pay with a credit card? Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không? → Yes. Most taxis accept major cards like Visa or MasterCard. Carry small bills if paying cash.

Should I tip the driver? Tôi có nên boa tiền cho tài xế không? → Yes. A tip of 10–15% is customary in many cities.

What if I leave something in the taxi? Nếu tôi để quên đồ trên taxi thì sao? → Keep your receipt—it includes the cab’s medallion number. Contact the taxi company to report lost items.

💬 Những cách diễn đạt phổ biến về đi taxi

“Can you take me to this address?” | Bạn có thể chở tôi đến địa chỉ này không? “How much will the ride cost?” | Chuyến đi này sẽ tốn bao nhiêu tiền? “Do you accept credit cards?” | Bạn có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không? “Please stop at the corner.” | Làm ơn dừng ở góc đường. “I think I left my phone in the cab.” | Tôi nghĩ tôi để quên điện thoại trên taxi.

ĐĂNG KÝ

Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.


LỜI CHỨNG NHẬN

“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”

Linh N.



Lên đầu trang