TỪ VỰNG THIÊN VĂN HỌC TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến thiên văn học

FLASHCARDS TỪ VỰNG THIÊN VĂN HỌC
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
///
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về thiên văn học bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG THIÊN VĂN HỌC
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| star | ngôi sao | A ball of hot glowing gas in space. | Ngôi sao là khối khí nóng phát sáng trong không gian. |
| planet | hành tinh | A large round object that orbits a star. | Hành tinh là vật thể tròn lớn quay quanh ngôi sao. |
| moon | mặt trăng | A natural object that orbits a planet. | Mặt trăng là vật thể tự nhiên quay quanh hành tinh. |
| sun | mặt trời | The star at the center of our solar system. | Mặt trời là ngôi sao ở trung tâm hệ mặt trời của chúng ta. |
| universe | vũ trụ | Everything that exists in space and time. | Vũ trụ là tất cả những gì tồn tại trong không gian và thời gian. |
| galaxy | thiên hà | A huge group of stars, gas, and dust. | Thiên hà là nhóm lớn các ngôi sao, khí và bụi. |
| solar system | hệ mặt trời | The sun and all the objects that orbit it. | Hệ mặt trời là mặt trời và các vật thể quay quanh nó. |
| asteroid | tiểu hành tinh | A small rocky object that orbits the sun. | Tiểu hành tinh là vật thể đá nhỏ quay quanh mặt trời. |
| meteor | thiên thạch | A rock from space that burns in the sky. | Thiên thạch là đá từ không gian cháy sáng trên trời. |
| comet | sao chổi | A space object with a glowing tail. | Sao chổi là vật thể không gian có đuôi sáng. |
| black hole | hố đen | A space object that pulls everything in. | Hố đen là vật thể không gian hút mọi thứ vào. |
| supernova | siêu tân tinh | A star that explodes brightly. | Siêu tân tinh là ngôi sao nổ sáng rực. |
| space | không gian | The vast area beyond Earth’s atmosphere. | Không gian là vùng rộng lớn bên ngoài khí quyển Trái Đất. |
| gravity | lực hấp dẫn | The force that pulls objects toward each other. | Trọng lực là lực kéo các vật thể lại gần nhau. |
| rocket | tên lửa | A vehicle that travels into space. | Tên lửa là phương tiện di chuyển vào không gian. |
| satellite | vệ tinh | An object that orbits a planet or star. | Vệ tinh là vật thể quay quanh hành tinh hoặc ngôi sao. |
| milky way | dải Ngân Hà | The galaxy that contains our solar system. | Dải Ngân Hà là thiên hà chứa hệ mặt trời của chúng ta. |
| star cluster | cụm sao | A group of stars close together. | Cụm sao là nhóm các ngôi sao gần nhau. |
| constellation | chòm sao | A pattern of stars in the sky. | Chòm sao là hình dạng các ngôi sao trên bầu trời. |
| light year | năm ánh sáng | The distance light travels in one year. | Năm ánh sáng là khoảng cách ánh sáng đi trong một năm. |
| orbit | quỹ đạo | The path an object takes around another. | Quỹ đạo là đường đi của vật thể quanh vật thể khác. |
| eclipse | nhật/nguyệt thực | When one object blocks light from another. | Nhật thực hoặc nguyệt thực là khi một vật thể che ánh sáng từ vật thể khác. |
| lunar eclipse | nguyệt thực | When Earth blocks sunlight from the moon. | Nguyệt thực là khi Trái Đất che ánh sáng mặt trời khỏi mặt trăng. |
| solar eclipse | nhật thực | When the moon blocks sunlight from Earth. | Nhật thực là khi mặt trăng che ánh sáng mặt trời khỏi Trái Đất. |
| telescope | kính thiên văn | A tool used to see distant objects in space. | Kính thiên văn là dụng cụ dùng để nhìn vật thể xa trong không gian. |
| atmosphere | bầu khí quyển | The layer of gases around a planet. | Khí quyển là lớp khí bao quanh hành tinh. |
| space station | trạm vũ trụ | A large structure where astronauts live in space. | Trạm vũ trụ là cấu trúc lớn nơi phi hành gia sống trong không gian. |
| astronaut | phi hành gia | A person trained to travel in space. | Phi hành gia là người được huấn luyện để đi vào không gian. |
| spacecraft | tàu vũ trụ | A vehicle used to travel in space. | Tàu vũ trụ là phương tiện dùng để di chuyển trong không gian. |
| dwarf planet | hành tinh lùn | A small planet that is not fully classified. | Hành tinh lùn là hành tinh nhỏ chưa được phân loại đầy đủ. |
| gas giant | hành tinh khí khổng lồ | A large planet made mostly of gas. | Hành tinh khí khổng lồ là hành tinh lớn chủ yếu gồm khí. |
| asteroid belt | vành đai tiểu hành tinh | A region with many asteroids between planets. | Vành đai tiểu hành tinh là vùng có nhiều tiểu hành tinh giữa các hành tinh. |
| big bang theory | thuyết vụ nổ lớn | The idea that the universe began with an explosion. | Thuyết vụ nổ lớn là giả thuyết vũ trụ bắt đầu bằng một vụ nổ. |
| dark matter | vật chất tối | Invisible matter that affects gravity. | Vật chất tối là vật chất không nhìn thấy ảnh hưởng đến trọng lực. |
| dark energy | năng lượng tối | A mysterious force that makes the universe expand. | Năng lượng tối là lực bí ẩn làm vũ trụ giãn nở. |
| red giant | sao khổng lồ đỏ | A large, bright star in its late life. | Sao khổng lồ đỏ là ngôi sao lớn và sáng ở giai đoạn cuối đời. |
| white dwarf | sao lùn trắng | A small, faint star that is dying. | Sao lùn trắng là ngôi sao nhỏ, mờ đang chết dần. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về thiên văn học bằng tiếng Anh.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




