TỪ VỰNG THỜI GIAN VÀ NGÀY BẰNG TIẾNG ANH
Học từ vựng về thời gian và ngày bằng tiếng Anh

DANH SÁCH TỪ VỰNG THỜI GIAN VÀ NGÀY
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| time | giờ | The measurement of moments and events. | Thời gian là sự đo lường các khoảnh khắc và sự kiện. |
| day | ngày | A 24-hour period from midnight to midnight. | Một khoảng thời gian 24 giờ từ nửa đêm đến nửa đêm. |
| January | Tháng Một | The first month of the year. | Tháng đầu tiên của năm. |
| February | Tháng hai | The second month of the year. | Tháng thứ hai của năm. |
| March | Bước đều | The third month of the year. | Tháng thứ ba của năm. |
| April | Tháng tư | The fourth month of the year. | Tháng thứ tư của năm. |
| May | Có thể | The fifth month of the year. | Tháng thứ năm của năm. |
| June | Tháng sáu | The sixth month of the year. | Tháng thứ sáu của năm. |
| July | Tháng bảy | The seventh month of the year. | Tháng thứ bảy của năm. |
| August | Tháng tám | The eighth month of the year. | Tháng thứ tám của năm. |
| September | Tháng 9 | The ninth month of the year. | Tháng thứ chín của năm. |
| October | Tháng Mười | The tenth month of the year. | Tháng thứ mười của năm. |
| November | Tháng mười một | The eleventh month of the year. | Tháng thứ mười một của năm. |
| December | Tháng 12 | The twelfth month of the year. | Tháng thứ mười hai của năm. |
| day | ngày | A unit of time equal to 24 hours. | Đơn vị thời gian bằng 24 giờ. |
| Sunday | chủ nhật | The first day of the week. | Ngày đầu tiên trong tuần. |
| Monday | thứ hai | The second day of the week. | Ngày thứ hai trong tuần. |
| Tuesday | thứ ba | The third day of the week. | Ngày thứ ba trong tuần. |
| Wednesday | thứ tư | The fourth day of the week. | Ngày thứ tư trong tuần. |
| Thursday | thứ năm | The fifth day of the week. | Ngày thứ năm trong tuần. |
| Friday | thứ sáu | The sixth day of the week. | Ngày thứ sáu trong tuần. |
| Saturday | thứ bảy | The seventh day of the week. | Ngày thứ bảy trong tuần. |
| weekday | ngày trong tuần | Any day from Monday to Friday. | Bất kỳ ngày nào từ thứ hai đến thứ sáu. |
| weekend | cuối tuần | Saturday and Sunday. | Thứ bảy và chủ nhật. |
| week | tuần | A period of seven days. | Khoảng thời gian bảy ngày. |
| midweek | giữa tuần | The middle days of the week. | Những ngày giữa tuần. |
| daily | hằng ngày | Happening every day. | Diễn ra mỗi ngày. |
| workweek | tuần làm việc | Monday to Friday when people work. | Từ thứ hai đến thứ sáu khi mọi người làm việc. |
| the entire week | cả tuần | All seven days of the week. | Tất cả bảy ngày trong tuần. |
| weekly | hàng tuần | Happening once every week. | Diễn ra mỗi tuần một lần. |
| biweekly | hai tuần một lần | Happening every two weeks. | Diễn ra hai tuần một lần. |
| today | hôm nay | The current day. | Ngày hiện tại. |
| tomorrow | ngày mai | The day after today. | Ngày sau hôm nay. |
| yesterday | hôm qua | The day before today. | Ngày trước hôm nay. |
| day off/holiday | ngày nghỉ | A day when you do not work or go to school. | Ngày không đi làm hoặc đi học. |
| morning | buổi sáng | The time from sunrise to noon. | Thời gian từ lúc mặt trời mọc đến trưa. |
| mid-morning | giữa buổi sáng | The time between morning and noon. | Thời gian giữa buổi sáng và trưa. |
| noon | buổi trưa | 12 o’clock in the middle of the day. | Mười hai giờ trưa. |
| afternoon | buổi chiều | The time from noon to evening. | Thời gian từ trưa đến chiều tối. |
| evening | buổi tối | The time from sunset to night. | Thời gian từ hoàng hôn đến ban đêm. |
| night | đêm | The time when it is dark and people sleep. | Thời gian trời tối và mọi người ngủ. |
| midnight | mười hai giờ khuya | 12 o’clock at night. | Mười hai giờ đêm. |
| early morning | sáng sớm | The time just after sunrise. | Thời gian ngay sau khi mặt trời mọc. |
| late morning | cuối buổi sáng | The time close to noon. | Thời gian gần đến trưa. |
| early afternoon | đầu giờ chiều | The time just after noon. | Thời gian ngay sau buổi trưa. |
| late afternoon | buổi chiều muộn | The time close to evening. | Thời gian gần đến chiều tối. |
| late evening | buổi tối muộn | The time close to bedtime. | Thời gian gần đến giờ đi ngủ. |
| sunrise | bình minh | The time when the sun comes up. | Thời điểm mặt trời mọc. |
| sunset | lúc mặt trời lặn | The time when the sun goes down. | Thời điểm mặt trời lặn. |
| dusk | hoàng hôn | The time just after sunset. | Thời gian ngay sau khi mặt trời lặn. |
| dawn | bình minh | The time just before sunrise. | Thời gian ngay trước khi mặt trời mọc. |
| midday | giữa ngày | The middle of the day. | Giữa ban ngày. |
| lunchtime | giờ ăn trưa | The time when people eat lunch. | Thời gian mọi người ăn trưa. |
| tea time | thời gian uống trà | The time for a light afternoon meal or drink. | Thời gian ăn nhẹ hoặc uống trà buổi chiều. |
| happy hour | phút giây hạnh phúc | A short time with special drink prices. | Thời gian ngắn có giá đồ uống đặc biệt. |
| bedtime | giờ đi ngủ | The time when you go to sleep. | Thời gian đi ngủ. |
| naptime | giờ ngủ trưa | The time for a short sleep during the day. | Thời gian ngủ ngắn trong ngày. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về thời gian và ngày bằng tiếng Anh.
FLASHCARDS TỪ VỰNG THỜI GIAN VÀ NGÀY
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về thời gian và ngày bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
⏰ CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về thời gian và ngày tháng
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| What time is it? | Bây giờ là mấy giờ? |
| It’s 3 o’clock. | Bây giờ là 3 giờ. |
| What day is today? | Hôm nay là thứ mấy? |
| Today is Monday. | Hôm nay là thứ Hai. |
| My birthday is in July. | Sinh nhật tôi vào tháng Bảy. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về thời gian và ngày tháng
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| It is ….. o’clock. (5 giờ) | Bây giờ là ….. giờ. |
| Today is ….. (Thứ Tư) | Hôm nay là ….. |
| My birthday is in ….. (tháng Mười) | Sinh nhật tôi vào tháng ….. |
| I wake up at ….. (6 giờ sáng) | Tôi thức dậy lúc ….. |
| We go to school on ….. (thứ Hai) | Chúng tôi đi học vào ….. |
Answer Key: five, Wednesday, October, 6 a.m., Monday
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| It is 7 o’clock. | Bây giờ là ….. giờ |
| Today is Friday. | Hôm nay là ….. |
| I sleep at 10 p.m. | Tôi ngủ lúc ….. |
| We meet on Sunday. | Chúng tôi gặp nhau vào ….. |
| My birthday is in December. | Sinh nhật tôi vào tháng ….. |
Answer Key: 7, thứ Sáu, 10 giờ tối, Chủ Nhật, Mười Hai
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Nam wakes up at 6 o’clock every morning. He eats breakfast at 6:30 and goes to school at 7. Today is Tuesday. He has math and English class. | Nam thức dậy lúc 6 giờ mỗi sáng. Cậu ăn sáng lúc 6 giờ 30 và đi học lúc 7 giờ. Hôm nay là thứ Ba. Cậu có lớp toán và tiếng Anh. |
| Nam’s birthday is in November. He likes weekends because he can play soccer on Saturday and rest on Sunday. He always checks the calendar to know the date. | Sinh nhật của Nam vào tháng Mười Một. Cậu thích cuối tuần vì có thể chơi bóng đá vào thứ Bảy và nghỉ ngơi vào Chủ Nhật. Cậu luôn xem lịch để biết ngày tháng. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
⏰ Câu hỏi thường gặp về từ vựng thời gian và ngày tháng? Units of time: second, minute, hour, day, week, month, year Đơn vị thời gian: giây, phút, giờ, ngày, tuần, tháng, năm
Parts of the day: morning, afternoon, evening, night, midnight Thời điểm trong ngày: sáng, chiều, tối, đêm, nửa đêm
Calendar terms: today, tomorrow, yesterday, weekend, holiday Thuật ngữ lịch: hôm nay, ngày mai, hôm qua, cuối tuần, ngày nghỉ
Time expressions: early, late, on time, soon, now Cách diễn đạt thời gian: sớm, muộn, đúng giờ, sắp, bây giờ
📅 Những động từ nào được dùng để nói về thời gian và ngày tháng? Describing: take, last, pass, fly, drag Miêu tả: mất (thời gian), kéo dài, trôi qua, trôi nhanh, kéo lê
Planning: schedule, set, book, postpone, cancel Lên kế hoạch: lên lịch, đặt, đặt trước, hoãn, hủy
Measuring: check, track, count, calculate, record Đo lường: kiểm tra, theo dõi, đếm, tính toán, ghi lại
Asking: ask, tell, guess, confirm, remind Hỏi: hỏi, nói, đoán, xác nhận, nhắc nhở
🕒 Những danh từ nào được dùng để nói về thời gian và ngày tháng? Time tools: clock, watch, calendar, timer, alarm Dụng cụ thời gian: đồng hồ treo tường, đồng hồ đeo tay, lịch, hẹn giờ, báo thức
Date formats: day, month, year, weekday, weekend Định dạng ngày tháng: ngày, tháng, năm, ngày trong tuần, cuối tuần
Events: appointment, deadline, meeting, celebration Sự kiện: cuộc hẹn, hạn chót, cuộc họp, lễ kỷ niệm
Seasons: spring, summer, autumn, winter Mùa: mùa xuân, mùa hè, mùa thu, mùa đông
🗓️ Những câu hỏi phổ biến nào được dùng để nói về thời gian và ngày tháng? What time is it? Bây giờ là mấy giờ?
What day is it today? Hôm nay là thứ mấy?
When is your birthday? Sinh nhật bạn là khi nào?
How long does it take? Mất bao lâu?
Can we reschedule? Chúng ta có thể dời lịch không?
📆 Những tình huống phổ biến nào mọi người thường nói về thời gian và ngày tháng? Daily life: checking the time or planning the day Cuộc sống hàng ngày: xem giờ hoặc lên kế hoạch trong ngày
Work: setting deadlines or scheduling meetings Công việc: đặt hạn chót hoặc lên lịch họp
School: learning days, months, and telling time Trường học: học ngày tháng và cách xem giờ
Travel: booking flights or checking dates Du lịch: đặt vé máy bay hoặc kiểm tra ngày
Celebrations: remembering birthdays or holidays Lễ hội: nhớ ngày sinh nhật hoặc ngày lễ
🕰️ Những cách diễn đạt phổ biến nào được dùng để nói về thời gian và ngày tháng? “Time flies” – time passes quickly | thời gian trôi nhanh “Beat the clock” – finish before time runs out | hoàn thành trước thời hạn “Save time” – be efficient | tiết kiệm thời gian “Out of time” – no time left | hết thời gian “Right on time” – exactly at the scheduled time | đúng giờ
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.




