TỪ VỰNG TIỆM BÁNH TIẾNG ANH
Học từ vựng liên quan đến tiệm bánh

FLASHCARDS TỪ VỰNG TIỆM BÁNH
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về tiệm bánh bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG TIỆM BÁNH
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| bakery | tiệm bánh | A place where bread and pastries are made and sold. | Tiệm làm và bán bánh mì và bánh ngọt. |
| baker | thợ làm bánh | A person who makes bread and baked goods. | Người làm bánh mì và bánh nướng. |
| pastry chef | đầu bếp làm bánh | A person who specializes in making desserts and pastries. | Đầu bếp chuyên làm món tráng miệng và bánh ngọt. |
| bread | bánh mì | A baked food made from flour, water, and yeast. | Thực phẩm nướng làm từ bột mì, nước và men. |
| loaf | ổ bánh mì | A shaped piece of bread. | Ổ bánh mì. |
| baguette | bánh mì baguette | A long, thin loaf of French bread. | Bánh mì Pháp dài và mỏng. |
| croissant | bánh sừng bò | A flaky, crescent-shaped pastry. | Bánh sừng bò giòn hình lưỡi liềm. |
| dough | bột nhào | A thick mixture of flour and liquid used for baking. | Hỗn hợp đặc từ bột và chất lỏng để làm bánh. |
| batter | bột lỏng | A thin mixture used for cakes or pancakes. | Hỗn hợp lỏng dùng làm bánh ngọt hoặc bánh kếp. |
| flour | bột mì | A powder made by grinding grains, used in baking. | Bột làm từ hạt nghiền, dùng để làm bánh. |
| yeast | men nở | A substance that makes dough rise. | Men làm cho bột nở. |
| baking powder | bột nở | A powder that helps baked goods rise. | Bột nở giúp bánh phồng lên. |
| frosting | lớp kem phủ | A sweet topping spread on cakes. | Lớp phủ ngọt trên bánh kem. |
| icing | lớp đường phủ | A thin, sugary coating for cakes and cookies. | Lớp phủ đường mỏng cho bánh và bánh quy. |
| glaze | lớp phủ bóng | A shiny coating added to baked goods. | Lớp phủ bóng cho bánh nướng. |
| filling | nhân bánh | The inside mixture in pastries or cakes. | Nhân bên trong bánh ngọt hoặc bánh kem. |
| custard | kem sữa trứng | A creamy dessert made from eggs and milk. | Món tráng miệng kem làm từ trứng và sữa. |
| ganache | lớp phủ sô-cô-la | A rich chocolate mixture used in desserts. | Hỗn hợp sô-cô-la đặc dùng trong món tráng miệng. |
| pie crust | vỏ bánh | The outer shell of a pie. | Vỏ bánh của bánh nướng. |
| tart | bánh tart | A small pastry with a filling. | Bánh ngọt nhỏ có nhân. |
| pastry | bánh ngọt | A baked item made with dough and filling. | Món bánh nướng làm từ bột và nhân. |
| cupcake | bánh cupcake | A small cake baked in a paper cup. | Bánh nhỏ nướng trong cốc giấy. |
| muffin | bánh muffin | A small, round, sweet or savory cake. | Bánh nhỏ, tròn, có vị ngọt hoặc mặn. |
| cookie | bánh quy | A small, sweet baked treat. | Bánh quy ngọt nhỏ. |
| brownie | bánh brownie | A rich, chocolate square-shaped dessert. | Bánh sô-cô-la vuông đặc. |
| cheesecake | bánh phô mai | A creamy dessert made with cheese. | Bánh ngọt kem làm từ phô mai. |
| doughnut | bánh rán | A round, fried pastry often with glaze or sugar. | Bánh vòng chiên thường có lớp phủ hoặc đường. |
| cinnamon roll | bánh cuộn quế | A sweet roll flavored with cinnamon. | Bánh cuộn ngọt có vị quế. |
| danish pastry | bánh danish | A layered pastry often filled with fruit or cream. | Bánh ngọt nhiều lớp thường có nhân trái cây hoặc kem. |
| puff pastry | bánh phồng | A light, flaky dough that puffs when baked. | Bột bánh giòn nhẹ phồng lên khi nướng. |
| baking sheet | khay nướng bánh | A flat tray used to bake items in the oven. | Khay phẳng dùng để nướng bánh trong lò. |
| rolling pin | cây cán bột | A tool used to flatten dough. | Dụng cụ cán bột. |
| oven | lò nướng | A machine used to bake or roast food. | Lò dùng để nướng hoặc quay thực phẩm. |
| mixer | máy trộn | A machine that blends ingredients together. | Máy trộn nguyên liệu. |
| piping bag | túi bóp kem | A bag used to squeeze frosting or filling. | Túi dùng để bóp kem hoặc nhân. |
| spatula | dụng cụ trộn bột | A flat tool used to mix or spread. | Dụng cụ phẳng dùng để trộn hoặc phết. |
| measuring cup | cốc đo lường | A cup used to measure ingredients. | Cốc dùng để đo nguyên liệu. |
| bakery display case | tủ trưng bày bánh | A glass case showing baked goods for sale. | Tủ kính trưng bày bánh để bán. |
| fresh-baked | bánh mới nướng | Recently made and still warm. | Mới nướng xong và còn nóng. |
| artisanal bread | bánh mì thủ công | Bread made by hand with traditional methods. | Bánh mì thủ công làm theo cách truyền thống. |
| gluten-free | không chứa gluten | Made without wheat or gluten. | Không chứa lúa mì hoặc gluten. |
| vegan pastries | bánh ngọt thuần chay | Pastries made without animal products. | Bánh ngọt không chứa sản phẩm từ động vật. |
| specialty cakes | bánh đặc biệt | Cakes made for special occasions or themes. | Bánh đặc biệt cho dịp lễ hoặc theo chủ đề. |
| seasonal flavors | hương vị theo mùa | Tastes available only during certain times of year. | Hương vị chỉ có theo mùa. |
| bakery menu | thực đơn tiệm bánh | A list of items sold at the bakery. | Thực đơn các món bán tại tiệm bánh. |
| custom orders | đơn đặt bánh theo yêu cầu | Special baked goods made by request. | Bánh đặt làm theo yêu cầu riêng. |
| baking class | lớp học làm bánh | A lesson where people learn to bake. | Lớp học làm bánh. |
| bakery shopfront | mặt tiền tiệm bánh | The front area or entrance of a bakery. | Mặt tiền hoặc lối vào tiệm bánh. |
| bakery smell | mùi bánh nướng | The scent of fresh baked goods. | Mùi thơm của bánh mới nướng. |
| daily specials | món đặc biệt trong ngày | Baked items offered for one day only. | Món bánh đặc biệt bán trong ngày. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về tiệm bánh bằng tiếng Anh.
🍞 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về tiệm bánh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the bakery. | Tôi đi đến tiệm bánh. |
| She buys cinnamon rolls. | Cô ấy mua bánh cuộn quế. |
| We order cupcakes. | Chúng tôi gọi bánh cupcake. |
| He chooses gluten-free bread. | Anh ấy chọn bánh mì không chứa gluten. |
| They try Middle Eastern sweets. | Họ thử món ngọt Trung Đông. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về tiệm bánh
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. to Duffeyroll for cinnamon rolls. | Tôi đi đến Duffeyroll để mua bánh cuộn quế. |
| She ….. gluten-free snacks at Blue Hummingbird. | Cô ấy mua đồ ăn nhẹ không chứa gluten ở Blue Hummingbird. |
| We ….. cupcakes at Milk & Cake. | Chúng tôi gọi bánh cupcake ở Milk & Cake. |
| He ….. pastries at Bird Bakery. | Anh ấy chọn bánh ngọt ở Bird Bakery. |
| They ….. Syrian sweets at Reem’s Bakery. | Họ thử món ngọt Syria ở Reem’s Bakery. |
Answer Key: go, buys, order, chooses, try
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to the bakery | Tôi ….. đến tiệm bánh |
| I buy cinnamon rolls | Tôi ….. bánh cuộn quế |
| I order cupcakes | Tôi ….. bánh cupcake |
| I choose gluten-free bread | Tôi ….. bánh mì không chứa gluten |
| I try Middle Eastern sweets | Tôi ….. món ngọt Trung Đông |
Answer Key: đi, mua, gọi, chọn, thử
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Lan visits Duffeyroll Bakery Cafe in Denver. She buys warm cinnamon rolls and coffee. The staff is friendly and the bakery opens early. Lan also tries gluten-free bread at Blue Hummingbird GF Foods. | Lan đến Duffeyroll Bakery Cafe ở Denver. Cô mua bánh cuộn quế nóng và cà phê. Nhân viên thân thiện và tiệm bánh mở cửa sớm. Lan cũng thử bánh mì không chứa gluten ở Blue Hummingbird GF Foods. |
| On weekends, Lan orders cupcakes at Milk & Cake and pastries at Bird Bakery. She loves the Middle Eastern sweets at Reem’s Bakery and sometimes shops at Whole Foods Bakery for fresh bread. Lan tells her friends about Cake Sugar World and Kolbe Market for custom cakes and local treats. | Vào cuối tuần, Lan gọi bánh cupcake ở Milk & Cake và bánh ngọt ở Bird Bakery. Cô thích món ngọt Trung Đông ở Reem’s Bakery và đôi khi mua bánh mì tươi ở Whole Foods Bakery. Lan kể cho bạn bè về Cake Sugar World và Kolbe Market để mua bánh đặt riêng và món địa phương. |
Đọc thêm
📚FAQ
Frequently Asked Questions
🧁 Câu hỏi thường gặp về tiệm bánh
Purpose: buy baked goods, enjoy sweets, learn recipes, relax Mục đích: mua bánh nướng, thưởng thức đồ ngọt, học công thức, thư giãn
Topics: bread, cakes, pastries, ingredients, baking tools Chủ đề: bánh mì, bánh kem, bánh ngọt, nguyên liệu, dụng cụ làm bánh
Skills: choosing, tasting, ordering, baking, decorating Kỹ năng: chọn món, nếm thử, gọi món, làm bánh, trang trí
Materials: oven, mixer, flour, sugar, tray Tài liệu: lò nướng, máy trộn, bột mì, đường, khay nướng
🍰 Những động từ thường dùng trong tiệm bánh
Buying: choose, ask, order, pay, take away Mua hàng: chọn, hỏi, gọi món, thanh toán, mang đi
Baking: mix, knead, rise, bake, cool Làm bánh: trộn, nhào, lên men, nướng, làm nguội
Decorating: spread, pipe, sprinkle, glaze, shape Trang trí: phết, bóp kem, rắc, phủ lớp bóng, tạo hình
🥐 Những danh từ liên quan đến tiệm bánh
Baked goods: bread, muffin, croissant, cookie, cake Bánh nướng: bánh mì, muffin, bánh sừng bò, bánh quy, bánh kem
Ingredients: flour, butter, eggs, sugar, yeast Nguyên liệu: bột mì, bơ, trứng, đường, men nở
Tools: oven, whisk, rolling pin, tray, piping bag Dụng cụ: lò nướng, cây đánh trứng, cây cán bột, khay, túi bắt kem
Store areas: counter, display case, kitchen, seating area Khu vực cửa hàng: quầy, tủ trưng bày, nhà bếp, khu ngồi
📣 Những câu hỏi phổ biến trong tiệm bánh
What do you recommend today? Hôm nay bạn gợi ý món gì?
Do you have gluten-free options? Bạn có món không chứa gluten không?
Can I order a custom cake? Tôi có thể đặt bánh theo yêu cầu không?
How fresh is this bread? Bánh mì này có mới không?
Do you bake everything here? Bạn làm bánh tại đây phải không?
🎯 Những tình huống phổ biến trong tiệm bánh
Choosing pastries: looking at the display case Chọn bánh ngọt: xem tủ trưng bày
Ordering a cake: asking for size and flavor Đặt bánh kem: hỏi kích thước và hương vị
Paying for items: using cash or card Thanh toán: dùng tiền mặt hoặc thẻ
Picking up an order: confirming name and time Nhận đơn hàng: xác nhận tên và thời gian
Asking about ingredients: checking for allergies Hỏi về nguyên liệu: kiểm tra dị ứng
💬 Những cách diễn đạt phổ biến trong tiệm bánh
“I’ll take one of these” – choose item | tôi sẽ lấy một cái này “Is this fresh?” – ask quality | cái này có mới không? “Can I get it to go?” – take away | tôi có thể mang đi không? “How much is this?” – ask price | cái này giá bao nhiêu? “This looks delicious!” – compliment | món này trông ngon quá!
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




