TỪ VỰNG TRÒ CHƠI BẰNG TIẾNG ANH
Học từ vựng về trò chơi bằng tiếng Anh

DANH SÁCH TỪ VỰNG TRÒ CHƠI
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| game | trò chơi | An activity for fun or competition. | Trò chơi là hoạt động để vui hoặc thi đấu. |
| player | người chơi | A person who plays a game. | Người chơi là người tham gia trò chơi. |
| team | đội | A group of players working together. | Đội là nhóm người chơi cùng nhau. |
| rules | luật chơi | Instructions for how to play. | Luật chơi là hướng dẫn cách chơi. |
| score | điểm số | Points earned in a game. | Điểm số là điểm đạt được trong trò chơi. |
| level | cấp độ | A stage or difficulty in a game. | Mức chơi là giai đoạn hoặc độ khó trong trò chơi. |
| round | vòng chơi | One part of a game. | Vòng chơi là một phần của trò chơi. |
| turn | lượt chơi | A player’s chance to play. | Lượt chơi là cơ hội của người chơi để chơi. |
| skill | kỹ năng | Ability to play well. | Kỹ năng là khả năng chơi giỏi. |
| luck | may mắn | Success by chance. | May mắn là thành công do tình cờ. |
| dice | xúc xắc | Small cubes used in games. | Xúc xắc là khối nhỏ dùng trong trò chơi. |
| deck | bộ bài | A set of cards. | Bộ bài là tập hợp các lá bài. |
| tile | ô chơi | A flat piece used in board games. | Ô bài là miếng phẳng dùng trong trò chơi bàn. |
| token | quân chơi | A small object used to play. | Quân cờ là vật nhỏ dùng để chơi. |
| board game | trò chơi bàn cờ | A game played on a board. | Trò chơi bàn là trò chơi trên bàn. |
| card game | trò chơi thẻ bài | A game played with cards. | Trò chơi bài là trò chơi dùng bài. |
| video game | trò chơi điện tử | A digital game played on a screen. | Trò chơi điện tử là trò chơi kỹ thuật số trên màn hình. |
| puzzle | trò giải đố | A game that requires solving problems. | Trò chơi đố là trò chơi cần giải quyết vấn đề. |
| strategy | chiến thuật | A plan to win the game. | Chiến lược là kế hoạch để thắng trò chơi. |
| rank | thứ hạng | A player’s position or level. | Xếp hạng là vị trí hoặc cấp độ của người chơi. |
| match | trận đấu | A game between players or teams. | Trận đấu là trò chơi giữa người chơi hoặc đội. |
| restart | khởi động lại | To begin the game again. | Khởi động lại là bắt đầu trò chơi từ đầu. |
| respawn | hồi sinh | To come back after being defeated. | Tái xuất là quay lại sau khi bị đánh bại. |
| settings | cài đặt | Options to change how the game works. | Cài đặt là tùy chọn thay đổi cách trò chơi hoạt động. |
| tutorial | hướng dẫn | A guide to learn how to play. | Hướng dẫn là phần giúp học cách chơi. |
| save | lưu trò chơi | To keep game progress. | Lưu là giữ lại tiến trình trò chơi. |
| load | tải trò chơi | To open saved game progress. | Tải là mở tiến trình trò chơi đã lưu. |
| boss | trùm cuối | A strong enemy in a game. | Trùm là kẻ địch mạnh trong trò chơi. |
| ally | đồng minh | A friend who helps you in the game. | Đồng minh là người giúp bạn trong trò chơi. |
| enemy | kẻ thù | A character you fight against. | Kẻ thù là nhân vật bạn chiến đấu với. |
| battle | trận đấu | A fight between players or characters. | Trận chiến là cuộc chiến giữa người chơi hoặc nhân vật. |
| map | bản đồ | A layout of the game world. | Bản đồ là sơ đồ thế giới trong trò chơi. |
| avatar | nhân vật đại diện | A character that represents the player. | Nhân vật đại diện là hình ảnh đại diện cho người chơi. |
| controller | tay cầm chơi game | A device used to play games. | Bộ điều khiển là thiết bị dùng để chơi trò chơi. |
| joystick | cần điều khiển | A stick used to control movement. | Cần điều khiển là cần dùng để di chuyển. |
| console | máy chơi game | A machine used to play video games. | Máy chơi game là thiết bị để chơi trò chơi điện tử. |
| PC gaming | chơi game trên máy tính | Playing games on a computer. | Chơi game trên máy tính là chơi trò chơi bằng máy tính. |
| multiplayer | nhiều người chơi | A game with many players. | Nhiều người chơi là trò chơi có nhiều người tham gia. |
| single-player | chơi đơn | A game with one player. | Một người chơi là trò chơi chỉ có một người tham gia. |
| virtual reality | thực tế ảo | A 3D game world using special gear. | Thực tế ảo là thế giới trò chơi 3D dùng thiết bị đặc biệt. |
| leaderboard | bảng xếp hạng | A list showing top players. | Bảng xếp hạng là danh sách người chơi giỏi nhất. |
| quest | nhiệm vụ | A mission or task in a game. | Nhiệm vụ là công việc hoặc mục tiêu trong trò chơi. |
| objective | mục tiêu | A goal to complete in the game. | Mục tiêu là điều cần hoàn thành trong trò chơi. |
| health bar | thanh máu | A line showing your life level. | Thanh máu là vạch hiển thị mức sống của bạn. |
| inventory | hành trang | A list of items you carry. | Hành trang là danh sách đồ bạn mang theo. |
| power-up | tăng sức mạnh | An item that gives extra strength. | Vật tăng lực là món giúp bạn mạnh hơn. |
| bonus | thưởng thêm | Extra points or rewards. | Thưởng là điểm hoặc phần thưởng thêm. |
| checkpoint | điểm lưu | A saved point in the game. | Điểm lưu là nơi lưu tiến trình trong trò chơi. |
| open-world | thế giới mở | A game with free movement and exploration. | Thế giới mở là trò chơi cho phép di chuyển và khám phá tự do. |
| campaign | chiến dịch | A series of missions or story levels. | Chiến dịch là chuỗi nhiệm vụ hoặc cấp độ theo cốt truyện. |
| sandbox | chơi tự do | A game with no fixed goals. | Trò chơi tự do là trò chơi không có mục tiêu cố định. |
| co-op | hợp tác chơi | A game where players work together. | Chế độ hợp tác là trò chơi người chơi cùng nhau. |
| tournament | giải đấu | A competition with many matches. | Giải đấu là cuộc thi với nhiều trận đấu. |
| eSports | thể thao điện tử | Competitive video gaming. | Thể thao điện tử là thi đấu trò chơi điện tử chuyên nghiệp. |
| champion | nhà vô địch | The winner of a game or tournament. | Nhà vô địch là người thắng trò chơi hoặc giải đấu. |
| NPC (Non-Playable Character) | nhân vật không điều khiển | A character not controlled by a player. | Nhân vật không điều khiển là nhân vật không do người chơi điều khiển. |
| customization | tùy chỉnh | Changing how your character or game looks. | Tùy chỉnh là thay đổi hình ảnh nhân vật hoặc trò chơi. |
| achievements | thành tựu | Goals completed in a game. | Thành tích là mục tiêu đã hoàn thành trong trò chơi. |
| keyboard | bàn phím | A device with keys used to play on PC. | Bàn phím là thiết bị có phím dùng để chơi trên máy tính. |
| arena | đấu trường | A place where battles or matches happen. | Đấu trường là nơi diễn ra trận chiến hoặc thi đấu. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về trò chơi bằng tiếng Anh.
FLASHCARDS TỪ VỰNG TRÒ CHƠI
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về trò chơi bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
🎮 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
Học các cụm từ thông dụng về trò chơi
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I play games. | Tôi chơi trò chơi. |
| She wins the game. | Cô ấy thắng trò chơi. |
| We take turns. | Chúng tôi chơi lần lượt. |
| He rolls the dice. | Anh ấy tung xúc xắc. |
| They play cards. | Họ chơi bài. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng về trò chơi
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I play ….. with my brother. | Tôi chơi trò chơi với anh trai. |
| She ….. the game and gets a prize. | Cô ấy thắng trò chơi và nhận phần thưởng. |
| We take ….. when we play. | Chúng tôi chơi lần lượt khi chơi. |
| He rolls the ….. to start. | Anh ấy tung xúc xắc để bắt đầu. |
| They play ….. after dinner. | Họ chơi bài sau bữa tối. |
Answer Key:
- games
- wins
- turns
- dice
- cards
🃏 KIỂM TRA: ĐOÁN CÂU TIẾNG VIỆT Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I play board games | Tôi chơi ….. |
| I win the prize | Tôi ….. phần thưởng |
| I shuffle the cards | Tôi xào ….. |
| I take turns with friends | Tôi chơi ….. với bạn |
| I roll the dice | Tôi ….. xúc xắc |
Answer Key:
- trò chơi bàn
- thắng
- bài
- lần lượt
- tung
🎲 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ TRÒ CHƠI
Let’s play a game!
Tuan and his friends love games. They play … (trò chơi bàn) every weekend. Tuan … (thắng) the game and smiles. His friend … (tung xúc xắc) and moves a piece. They take … (lần lượt) and help each other. After the game, they play … (bài) and eat snacks. It’s a fun afternoon!
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC
Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Hoa enjoys playing games with her cousins. On holidays, they gather and play board games, card games, and guessing games. Hoa likes games that need thinking and teamwork. Her cousin rolls the dice and moves the pieces. Sometimes, they laugh when someone makes a funny guess. They take turns and cheer for each other. After dinner, they play memory games and tell stories. Games help them learn, relax, and stay close as a family. | Hoa thích chơi trò chơi với các anh chị em họ. Vào dịp lễ, họ tụ họp và chơi trò chơi bàn, trò chơi bài và trò chơi đoán. Hoa thích những trò chơi cần suy nghĩ và làm việc nhóm. Anh họ của cô ấy tung xúc xắc và di chuyển quân cờ. Đôi khi, họ cười khi ai đó đoán sai hài hước. Họ chơi lần lượt và cổ vũ nhau. Sau bữa tối, họ chơi trò chơi trí nhớ và kể chuyện. Trò chơi giúp họ học hỏi, thư giãn và gắn kết như một gia đình. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🎲 Câu hỏi thường gặp về từ vựng trò chơi? Types of games: board games, video games, card games, puzzle games, sports games Loại trò chơi: trò chơi bàn cờ, trò chơi điện tử, trò chơi bài, trò chơi giải đố, trò chơi thể thao
Game styles: solo, multiplayer, cooperative, competitive, strategy Phong cách chơi: chơi một mình, nhiều người chơi, hợp tác, thi đấu, chiến lược
Genres: action, adventure, simulation, racing, role-playing Thể loại: hành động, phiêu lưu, mô phỏng, đua xe, nhập vai
Devices: console, computer, phone, tablet, board Thiết bị: máy chơi game, máy tính, điện thoại, máy tính bảng, bàn chơi
🕹️ Những động từ nào được dùng để nói về trò chơi? Playing: play, win, lose, try, restart Chơi: chơi, thắng, thua, thử, chơi lại
Interacting: click, move, tap, roll, shuffle Tương tác: nhấp chuột, di chuyển, chạm, tung xúc xắc, xáo bài
Competing: challenge, score, beat, level up, unlock Thi đấu: thách đấu, ghi điểm, đánh bại, lên cấp, mở khóa
Describing: enjoy, choose, prefer, recommend, pause Miêu tả: thích, chọn, ưa chuộng, giới thiệu, tạm dừng
♟️ Những danh từ nào được dùng để nói về trò chơi? Game items: dice, cards, tokens, joystick, controller Vật dụng trò chơi: xúc xắc, lá bài, quân cờ, cần điều khiển, tay cầm
Game roles: player, opponent, teammate, host, champion Vai trò: người chơi, đối thủ, đồng đội, người dẫn trò, nhà vô địch
Game parts: level, round, turn, score, bonus Phần trò chơi: cấp độ, vòng chơi, lượt chơi, điểm số, phần thưởng
Platforms: app, website, console, arcade, tabletop Nền tảng: ứng dụng, trang web, máy chơi game, máy trò chơi, bàn chơi
🎮 Những câu hỏi phổ biến nào được dùng để nói về trò chơi? Do you want to play a game? Bạn có muốn chơi trò chơi không?
What’s your favorite game? Trò chơi yêu thích của bạn là gì?
How do you play this? Bạn chơi cái này như thế nào?
Can I join your team? Tôi có thể tham gia đội của bạn không?
Did you win or lose? Bạn thắng hay thua?
🧩 Những tình huống phổ biến nào mọi người thường nói về trò chơi? Socializing: playing games with friends or family Giao tiếp: chơi trò chơi với bạn bè hoặc gia đình
Learning: using games for education or skill-building Học tập: dùng trò chơi để học hoặc rèn kỹ năng
Relaxing: playing games to unwind or pass time Thư giãn: chơi trò chơi để nghỉ ngơi hoặc giết thời gian
Online: joining multiplayer games or gaming communities Trực tuyến: tham gia trò chơi nhiều người hoặc cộng đồng game
Events: competing in tournaments or game nights Sự kiện: thi đấu trong giải hoặc đêm chơi game
🏆 Những cách diễn đạt phổ biến nào được dùng để nói về trò chơi? “Game on” – let’s begin | bắt đầu chơi “Play your cards right” – make smart choices | chọn đúng cách “Roll the dice” – take a chance | đánh liều “Level playing field” – fair competition | sân chơi công bằng “Endgame” – final stage | giai đoạn cuối
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.




