TỪ VỰNG TRƯỜNG HỌC BẰNG TIẾNG ANH
Học từ vựng về trường học bằng tiếng Anh

DANH SÁCH TỪ VỰNG TRƯỜNG HỌC
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| school | trường học | A place where students go to learn. | Trường học là nơi học sinh đến để học tập. |
| teacher | giáo viên | A person who helps students learn. | Giáo viên là người giúp học sinh học tập. |
| student | học sinh | A person who goes to school to learn. | Học sinh là người đến trường để học. |
| classroom | lớp học | A room where lessons take place. | Lớp học là phòng nơi diễn ra các bài học. |
| desk | bàn học | A table used by students or teachers. | Bàn học là bàn dùng cho học sinh hoặc giáo viên. |
| books | sách vở | Printed materials used for reading or studying. | Sách là tài liệu in dùng để đọc hoặc học. |
| pencil | bút chì | A tool used for writing or drawing. | Bút chì là dụng cụ dùng để viết hoặc vẽ. |
| pen | bút mực | A tool used for writing with ink. | Bút mực là dụng cụ viết bằng mực. |
| notebook | sổ tay | A book with blank pages for writing. | Vở là sách có trang trắng để ghi chép. |
| backpack | cặp sách | A bag used to carry school supplies. | Ba lô là túi dùng để mang đồ dùng học tập. |
| library | thư viện | A place with books for reading or borrowing. | Thư viện là nơi có sách để đọc hoặc mượn. |
| homework | bài tập về nhà | Schoolwork done at home. | Bài tập về nhà là công việc học làm ở nhà. |
| test | kiểm tra | A set of questions to check learning. | Bài kiểm tra là bộ câu hỏi để kiểm tra kiến thức. |
| grade | điểm số | A score showing how well a student did. | Điểm là số thể hiện kết quả học tập của học sinh. |
| lunch | bữa trưa | A meal eaten at school in the middle of the day. | Bữa trưa là bữa ăn ở trường vào giữa ngày. |
| bell | chuông báo học | A sound that signals time to start or stop. | Chuông là âm thanh báo hiệu giờ bắt đầu hoặc kết thúc. |
| glue | keo dán | A sticky substance used to attach things. | Keo là chất dính dùng để gắn kết đồ vật. |
| tape | băng dính | A sticky strip used to hold things together. | Băng keo là dải dính dùng để gắn kết đồ vật. |
| eraser | cục tẩy | A tool used to remove pencil marks. | Cục tẩy là dụng cụ xóa vết bút chì. |
| paper | giấy | A thin sheet used for writing or drawing. | Giấy là tờ mỏng dùng để viết hoặc vẽ. |
| marker | bút lông | A pen with bold ink for writing or coloring. | Bút lông là bút có mực đậm dùng để viết hoặc tô màu. |
| principal | hiệu trưởng | The person in charge of a school. | Hiệu trưởng là người quản lý trường học. |
| recess | giờ giải lao | A short break for play or rest at school. | Giờ ra chơi là thời gian nghỉ ngắn để chơi hoặc nghỉ ngơi. |
| project | dự án | A task or assignment done over time. | Dự án là nhiệm vụ được thực hiện trong thời gian dài. |
| report card | bảng điểm | A paper showing a student’s grades. | Phiếu điểm là giấy ghi điểm học tập của học sinh. |
| computer | máy tính | A machine used for learning and work. | Máy tính là thiết bị dùng để học tập và làm việc. |
| whiteboard | bảng trắng | A board used for writing with markers. | Bảng trắng là bảng dùng để viết bằng bút lông. |
| scissors | kéo | A tool used to cut paper or other materials. | Kéo là dụng cụ dùng để cắt giấy hoặc vật liệu khác. |
| calculator | máy tính bỏ túi | A device used to do math problems. | Máy tính là thiết bị dùng để giải toán. |
| science | môn học khoa học | The study of nature and how things work. | Khoa học là môn học về tự nhiên và cách mọi thứ hoạt động. |
| math | môn học toán | The study of numbers and calculations. | Toán là môn học về số và phép tính. |
| history | môn học lịch sử | The study of past events. | Lịch sử là môn học về các sự kiện trong quá khứ. |
| english | môn học ngữ văn | The study of the English language. | Tiếng Anh là môn học về ngôn ngữ tiếng Anh. |
| language | ngôn ngữ | A system of communication using words. | Ngôn ngữ là hệ thống giao tiếp bằng từ ngữ. |
| literature | văn học | The study of written works like stories and poems. | Văn học là môn học về các tác phẩm viết như truyện và thơ. |
| geography | địa lý | The study of places and the Earth. | Địa lý là môn học về các địa điểm và trái đất. |
| art | môn học mỹ thuật | The study of drawing, painting, and creating. | Mỹ thuật là môn học về vẽ, tô màu và sáng tạo. |
| music | âm nhạc | The study of sounds and instruments. | Âm nhạc là môn học về âm thanh và nhạc cụ. |
| drama | kịch | The study of acting and theater. | Kịch là môn học về diễn xuất và sân khấu. |
| physical education | giáo dục thể chất | The study of exercise and sports. | Thể dục là môn học về vận động và thể thao. |
| uniform | đồng phục | Special clothes worn by students at school. | Đồng phục là trang phục đặc biệt học sinh mặc ở trường. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về trường học bằng tiếng Anh.
FLASHCARDS TỪ VỰNG TRƯỜNG HỌC
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về trường học bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
🏫 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG
Học các cụm từ thông dụng về trường học
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to school. | Tôi đi học. |
| She studies math. | Cô ấy học toán. |
| We read books. | Chúng tôi đọc sách. |
| He writes on the board. | Anh ấy viết lên bảng. |
| They play at recess. | Họ chơi vào giờ ra chơi. |
Học thêm các cụm từ
📚 KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng về trường học
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I go to ….. every morning. | Tôi đi học mỗi sáng. |
| She studies ….. in class. | Cô ấy học toán trong lớp. |
| We read ….. in the library. | Chúng tôi đọc sách trong thư viện. |
| He writes on the ….. with chalk. | Anh ấy viết lên bảng bằng phấn. |
| They play at ….. with friends. | Họ chơi vào giờ ra chơi với bạn bè. |
Answer Key:
- school
- math
- books
- board
- recess
✏️ KIỂM TRA
Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I study English | Tôi học ….. |
| I sit at my desk | Tôi ngồi ở ….. |
| I write with a pencil | Tôi viết bằng ….. |
| I listen to the teacher | Tôi nghe ….. |
| I go to school | Tôi đi ….. |
Answer Key:
- tiếng Anh
- bàn học
- bút chì
- giáo viên
- học
🧮 ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG VỀ TRƯỜNG HỌC
Let’s go to school!
Mai wakes up early and goes to … (trường học). She puts her books in her … (cặp sách) and walks with her brother. In class, she … (học toán) and … (viết lên bảng). At … (giờ ra chơi), she plays with her friends. School is fun and full of learning!
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC
Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Linh loves school. Every day, she learns new things. In the morning, she studies math, science, and English. Her teacher writes on the board and explains the lessons. Linh listens carefully and takes notes. At lunch, she eats with her classmates and talks about homework. After lunch, they read books and do group activities. At recess, Linh plays games and laughs with her friends. School helps her grow, learn, and make happy memories. | Linh yêu trường học. Mỗi ngày, cô ấy học những điều mới. Vào buổi sáng, cô ấy học toán, khoa học và tiếng Anh. Giáo viên viết lên bảng và giải thích bài học. Linh lắng nghe cẩn thận và ghi chép. Vào giờ ăn trưa, cô ấy ăn cùng bạn học và nói chuyện về bài tập. Sau bữa trưa, họ đọc sách và làm hoạt động nhóm. Vào giờ ra chơi, Linh chơi trò chơi và cười với bạn bè. Trường học giúp cô ấy phát triển, học hỏi và tạo ra những kỷ niệm vui vẻ. |
Đọc thêm
FAQ
Frequently Asked Questions
🏫 Câu hỏi thường gặp về từ vựng trường học? School levels: preschool, elementary, middle school, high school, college Cấp học: mẫu giáo, tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông, đại học
Subjects: math, science, history, art, language Môn học: toán, khoa học, lịch sử, mỹ thuật, ngôn ngữ
School places: classroom, library, cafeteria, gym, playground Địa điểm trong trường: lớp học, thư viện, căn tin, phòng thể dục, sân chơi
School items: desk, chair, backpack, pencil, notebook Đồ dùng học tập: bàn, ghế, ba lô, bút chì, vở
👩🏫 Những động từ nào được dùng để nói về trường học? Learning: study, read, write, listen, ask Học tập: học, đọc, viết, lắng nghe, hỏi
Teaching: explain, show, assign, correct, test Giảng dạy: giải thích, trình bày, giao bài, sửa bài, kiểm tra
Participating: attend, join, raise (hand), present, share Tham gia: tham dự, tham gia, giơ tay, thuyết trình, chia sẻ
Organizing: schedule, plan, prepare, clean, decorate Tổ chức: lên lịch, lập kế hoạch, chuẩn bị, dọn dẹp, trang trí
📚 Những danh từ nào được dùng để nói về trường học? People: student, teacher, principal, classmate, janitor Người: học sinh, giáo viên, hiệu trưởng, bạn cùng lớp, nhân viên vệ sinh
Tools: textbook, ruler, eraser, marker, computer Dụng cụ: sách giáo khoa, thước, gôm, bút lông, máy tính
Activities: homework, exam, project, group work, recess Hoạt động: bài tập về nhà, kỳ thi, dự án, làm nhóm, giờ ra chơi
Events: school trip, assembly, graduation, parent meeting Sự kiện: chuyến đi học, buổi sinh hoạt, lễ tốt nghiệp, họp phụ huynh
✏️ Những câu hỏi phổ biến nào được dùng để nói về trường học? What grade are you in? Bạn học lớp mấy?
Who is your teacher? Giáo viên của bạn là ai?
Do you have homework today? Hôm nay bạn có bài tập về nhà không?
What’s your favorite subject? Môn học yêu thích của bạn là gì?
When is the test? Khi nào kiểm tra?
🎒 Những tình huống phổ biến nào mọi người thường nói về trường học? Daily routine: going to school, packing a bag Thói quen hàng ngày: đi học, chuẩn bị cặp sách
Studying: doing homework or preparing for exams Học tập: làm bài tập hoặc chuẩn bị kiểm tra
Socializing: talking with classmates or joining clubs Giao tiếp: trò chuyện với bạn cùng lớp hoặc tham gia câu lạc bộ
Events: attending school trips or ceremonies Sự kiện: tham gia chuyến đi học hoặc buổi lễ
Parenting: helping children with schoolwork Nuôi dạy con: giúp con học bài
🎓 Những cách diễn đạt phổ biến nào được dùng để nói về trường học? “Hit the books” – study hard | học chăm chỉ “Pass with flying colors” – do very well | đạt kết quả xuất sắc “Learn the ropes” – understand how things work | học cách làm việc “Teacher’s pet” – favorite student | học sinh được giáo viên yêu quý “School of hard knocks” – learning from life experiences | học từ trải nghiệm thực tế
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.




