TỪ VỰNG VISA
Học từ vựng liên quan đến visa

FLASHCARDS TỪ VỰNG VISA
Nhấp vào thẻ để lật nó và xem câu trả lời
Chơi các trò chơi từ vựng và luyện tập kiến thức của bạn về visa bằng tiếng Anh. Nhấn nút “Choose a Study Mode” để chơi một trò chơi học tập khác.
DANH SÁCH TỪ VỰNG VISA
| ENGLISH | VIETNAMESE | DEFINITION | ĐỊNH NGHĨA |
|---|---|---|---|
| visa application | đơn xin thị thực | The process of requesting permission to enter a country. | Đơn xin visa là quá trình yêu cầu được phép vào một quốc gia. |
| visa interview | phỏng vấn thị thực | A meeting to answer questions about your visa request. | Phỏng vấn visa là buổi gặp để trả lời câu hỏi về đơn xin visa. |
| passport | hộ chiếu | An official document for international travel. | Hộ chiếu là giấy tờ chính thức dùng để đi nước ngoài. |
| visa officer | nhân viên thị thực | A person who reviews and decides on visa applications. | Nhân viên cấp visa là người xét duyệt đơn xin visa. |
| immigration | nhập cư | Moving to another country to live or stay. | Nhập cư là việc chuyển đến sống hoặc lưu trú ở quốc gia khác. |
| embassy | đại sứ quán | The official office of a country in another country. | Đại sứ quán là văn phòng chính thức của một quốc gia tại nước khác. |
| consulate | lãnh sự quán | A smaller office that helps citizens and issues visas. | Lãnh sự quán là văn phòng nhỏ hỗ trợ công dân và cấp visa. |
| visa fee | phí thị thực | Money paid to apply for a visa. | Phí visa là khoản tiền trả để xin visa. |
| application form | đơn đăng ký | A document you fill out to request a visa. | Mẫu đơn xin visa là tài liệu bạn điền để xin visa. |
| supporting documents | tài liệu hỗ trợ | Papers that help prove your case. | Tài liệu hỗ trợ là giấy tờ giúp chứng minh hồ sơ của bạn. |
| proof of funds | bằng chứng tài chính | Documents showing you have enough money. | Bằng chứng tài chính là giấy tờ chứng minh bạn có đủ tiền. |
| travel itinerary | lịch trình du lịch | A plan showing your travel dates and places. | Lịch trình du lịch là kế hoạch ghi ngày và nơi bạn sẽ đi. |
| sponsorship letter | thư bảo lãnh | A letter from someone supporting your trip. | Thư bảo trợ là thư từ người hỗ trợ chuyến đi của bạn. |
| visa processing time | thời gian xử lý thị thực | How long it takes to get a visa. | Thời gian xử lý visa là thời gian cần để cấp visa. |
| appointment scheduling | lên lịch hẹn | Choosing a time to meet for your visa interview. | Đặt lịch hẹn là việc chọn thời gian gặp để phỏng vấn visa. |
| biometric data | dữ liệu sinh trắc học | Fingerprints, photo, and other ID features. | Dữ liệu sinh trắc học là dấu vân tay, ảnh và đặc điểm nhận dạng khác. |
| background check | kiểm tra lý lịch | A review of your personal and legal history. | Kiểm tra lý lịch là việc xem xét lịch sử cá nhân và pháp lý của bạn. |
| visa approval | chấp thuận thị thực | Official permission to enter a country. | Chấp thuận visa là sự cho phép chính thức để vào một quốc gia. |
| visa denial | từ chối thị thực | Refusal to give you a visa. | Từ chối visa là việc không cấp visa cho bạn. |
| visa extension | gia hạn thị thực | Request to stay longer than your original visa. | Gia hạn visa là yêu cầu ở lại lâu hơn thời hạn visa ban đầu. |
| visa validity | hiệu lực thị thực | The time period your visa is active. | Thời hạn visa là khoảng thời gian visa có hiệu lực. |
| multiple entry visa | thị thực nhiều lần | A visa that lets you enter a country more than once. | Visa nhập cảnh nhiều lần là thị thực cho phép bạn vào quốc gia nhiều lần. |
| single entry visa | thị thực một lần | A visa that lets you enter a country only once. | Visa nhập cảnh một lần là thị thực cho phép bạn vào quốc gia một lần. |
| tourist visa | thị thực du lịch | A visa for visiting a country temporarily. | Visa du lịch là thị thực để thăm một quốc gia tạm thời. |
| business visa | thị thực công tác | A visa for attending business activities. | Visa công tác là thị thực để tham gia hoạt động kinh doanh. |
| student visa | thị thực du học | A visa that allows you to study abroad. | Visa du học là thị thực cho phép bạn học tập ở nước ngoài. |
| work visa | thị thực lao động | A visa that allows you to work in another country. | Visa lao động là thị thực cho phép bạn làm việc ở nước khác. |
| residency permit | giấy phép cư trú | Permission to live in a country long-term. | Giấy phép cư trú là sự cho phép sống lâu dài tại một quốc gia. |
| visa waiver | miễn thị thực | Permission to enter without a visa. | Miễn visa là sự cho phép vào nước mà không cần thị thực. |
| transit visa | thị thực quá cảnh | A visa for passing through a country briefly. | Visa quá cảnh là thị thực để đi qua một quốc gia trong thời gian ngắn. |
| visa renewal | gia hạn thị thực | Extending the time your visa is valid. | Gia hạn visa là kéo dài thời gian hiệu lực của thị thực. |
| overstay penalty | phạt quá hạn | A fine or punishment for staying too long. | Phạt lưu trú quá hạn là tiền phạt hoặc hình phạt khi ở quá thời gian cho phép. |
| visa rejection reason | lý do từ chối thị thực | The reason your visa was denied. | Lý do từ chối visa là nguyên nhân visa của bạn bị bác bỏ. |
| appeal process | quy trình khiếu nại | Steps to challenge a denied visa decision. | Quy trình kháng cáo là các bước để phản đối quyết định từ chối visa. |
| embassy appointment | cuộc hẹn tại đại sứ quán | A scheduled meeting at the embassy. | Cuộc hẹn tại đại sứ quán là buổi gặp đã được lên lịch tại đại sứ quán. |
| interview questions | câu hỏi phỏng vấn | Questions asked during your visa interview. | Câu hỏi phỏng vấn là các câu hỏi được hỏi trong buổi phỏng vấn visa. |
| document verification | xác minh giấy tờ | Checking if your papers are real and correct. | Xác minh giấy tờ là kiểm tra xem tài liệu của bạn có đúng và hợp lệ không. |
| visa sticker | tem thị thực | A label placed in your passport showing visa details. | Nhãn visa là tem dán trong hộ chiếu ghi thông tin visa. |
| entry requirements | yêu cầu nhập cảnh | Rules for entering a country. | Yêu cầu nhập cảnh là quy định để vào một quốc gia. |
| exit permit | giấy phép xuất cảnh | Permission to leave a country. | Giấy phép xuất cảnh là sự cho phép rời khỏi một quốc gia. |
| customs declaration | khai báo hải quan | A form listing items you bring into a country. | Tờ khai hải quan là mẫu ghi các vật phẩm bạn mang vào quốc gia. |
| visa sponsorship | bảo lãnh thị thực | Financial or legal support for your visa. | Bảo trợ visa là hỗ trợ tài chính hoặc pháp lý cho visa của bạn. |
| affidavit of support | giấy cam kết bảo trợ | A legal form showing financial support from a sponsor. | Bản cam kết bảo trợ là mẫu pháp lý chứng minh hỗ trợ tài chính từ người bảo lãnh. |
| financial statement | sao kê tài chính | A document showing your income and expenses. | Báo cáo tài chính là tài liệu ghi thu nhập và chi tiêu của bạn. |
| proof of accommodation | bằng chứng chỗ ở | Documents showing where you will stay. | Bằng chứng nơi ở là giấy tờ chứng minh nơi bạn sẽ lưu trú. |
| vaccination certificate | giấy chứng nhận tiêm chủng | A document showing you received required vaccines. | Giấy chứng nhận tiêm chủng là tài liệu xác nhận bạn đã tiêm vắc-xin cần thiết. |
| visa category | loại thị thực | The type of visa you are applying for. | Loại visa là dạng visa bạn đang xin. |
| expedited processing | xử lý nhanh | Faster handling of your visa application. | Xử lý nhanh là việc xử lý đơn xin visa nhanh hơn bình thường. |
| visa issuance | cấp thị thực | The act of giving you a visa. | Cấp visa là việc cấp thị thực cho bạn. |
| embassy guidelines | hướng dẫn của đại sứ quán | Rules and instructions from the embassy. | Hướng dẫn của đại sứ quán là quy định và chỉ dẫn từ đại sứ quán. |
| visa interview attire | trang phục phỏng vấn thị thực | Clothes you wear to your visa interview. | Trang phục phỏng vấn visa là quần áo bạn mặc khi đi phỏng vấn visa. |
| visa interview nerves | hồi hộp khi phỏng vấn thị thực | Feeling anxious before your visa interview. | Lo lắng phỏng vấn visa là cảm giác hồi hộp trước buổi phỏng vấn visa. |
| consular services | dịch vụ lãnh sự | Help provided by consulates or embassies. | Dịch vụ lãnh sự là sự hỗ trợ từ lãnh sự quán hoặc đại sứ quán. |
| entry stamp | dấu nhập cảnh | A mark in your passport showing you entered a country. | Dấu nhập cảnh là dấu trong hộ chiếu cho thấy bạn đã vào quốc gia. |
| visa restrictions | hạn chế thị thực | Limits on what you can do with your visa. | Hạn chế visa là giới hạn về những gì bạn có thể làm với visa. |
| visa transfer | chuyển đổi thị thực | Moving your visa to a new passport. | Chuyển visa là việc chuyển thị thực sang hộ chiếu mới. |
Ở dưới, bạn sẽ tìm thấy danh sách từ vựng đầy đủ về visa bằng tiếng Anh.
🛂 CÁC CỤM TỪ THÔNG DỤNG Học các cụm từ về thị thực
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I apply for a visa. | Tôi nộp đơn xin thị thực. |
| She gets a tourist visa. | Cô ấy nhận thị thực du lịch. |
| We prepare our documents. | Chúng tôi chuẩn bị giấy tờ. |
| He attends a visa interview. | Anh ấy tham dự buổi phỏng vấn xin thị thực. |
| They wait for approval. | Họ chờ được chấp thuận. |
Học thêm các cụm từ
🧠 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng về thị thực
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I ….. for a student visa. | Tôi nộp đơn xin thị thực du học. |
| She ….. her documents carefully. | Cô ấy chuẩn bị giấy tờ cẩn thận. |
| We ….. an interview at the embassy. | Chúng tôi tham dự buổi phỏng vấn tại đại sứ quán. |
| He ….. a visa to visit Japan. | Anh ấy nhận thị thực để đi Nhật. |
| They ….. for the final decision. | Họ chờ quyết định cuối cùng. |
Answer Key: apply, prepares, attend, gets, wait
📄 KIỂM TRA Điền vào chỗ trống với từ đúng bằng tiếng Việt
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| I apply for a visa | Tôi ….. xin thị thực |
| I prepare my documents | Tôi ….. giấy tờ |
| I attend the interview | Tôi ….. buổi phỏng vấn |
| I get a visa | Tôi ….. thị thực |
| I wait for approval | Tôi ….. được chấp thuận |
Answer Key: nộp đơn, chuẩn bị, tham dự, nhận, chờ
Kiểm tra thêm
📖 LUYỆN TẬP ĐỌC (DÀI GẤP ĐÔI) Đọc đoạn văn dài hơn để luyện kỹ năng đọc
| ENGLISH | VIETNAMESE |
|---|---|
| Linh wants to visit the U.S. for vacation. She applies for a tourist visa. She fills out Form DS-160 and schedules an interview at the U.S. Embassy. She brings her passport, travel plans, and financial documents. | Linh muốn đi nghỉ ở Mỹ. Cô nộp đơn xin thị thực du lịch. Cô điền mẫu đơn DS-160 và đặt lịch phỏng vấn tại Đại sứ quán Hoa Kỳ. Cô mang theo hộ chiếu, kế hoạch du lịch, và giấy tờ tài chính. |
| At the interview, the officer asks Linh about her trip. She answers clearly and gets approved. Linh receives her visa and prepares for her flight. She tells her friends about different visa types like student, work, and transit visas. | Tại buổi phỏng vấn, viên chức hỏi Linh về chuyến đi. Cô trả lời rõ ràng và được chấp thuận. Linh nhận thị thực và chuẩn bị cho chuyến bay. Cô kể cho bạn bè về các loại thị thực khác nhau như du học, lao động, và quá cảnh. |
Đọc thêm
📚 GHI CHÚ GIẢI NGHĨA
- Visa types include:
- Tourist (B-2), Student (F-1), Work (H-1B), Transit (C), and Immigrant visas
FAQ
Frequently Asked Questions
🛫 Câu hỏi thường gặp về thị thực
Purpose: travel, study, work, join family, attend events Mục đích: đi lại, học tập, làm việc, đoàn tụ gia đình, tham dự sự kiện
Topics: visa types, application, interview, expiration, renewal Chủ đề: loại thị thực, đơn đăng ký, phỏng vấn, hết hạn, gia hạn
Skills: applying, preparing, answering questions, submitting documents, checking status Kỹ năng: nộp đơn, chuẩn bị, trả lời câu hỏi, nộp giấy tờ, kiểm tra tình trạng
Documents: passport, DS-160 form, photo, invitation letter, proof of funds Giấy tờ: hộ chiếu, mẫu đơn DS-160, ảnh, thư mời, bằng chứng tài chính
🗣️ Những động từ thường dùng về thị thực
Applying: apply, submit, schedule, attend, renew Nộp đơn: đăng ký, nộp hồ sơ, đặt lịch, tham dự, gia hạn
Verifying: prove, show, explain, confirm, translate Xác minh: chứng minh, xuất trình, giải thích, xác nhận, dịch thuật
Traveling: enter, exit, stay, return, extend Đi lại: nhập cảnh, xuất cảnh, lưu trú, quay lại, kéo dài thời gian
📄 Những danh từ liên quan đến thị thực
Visa types: tourist, student, work, transit, immigrant Loại thị thực: du lịch, du học, lao động, quá cảnh, định cư
Processes: application, interview, approval, denial, renewal Quy trình: đơn đăng ký, phỏng vấn, phê duyệt, từ chối, gia hạn
Documents: DS-160, passport, photo, invitation, financial proof Giấy tờ: mẫu đơn DS-160, hộ chiếu, ảnh, thư mời, bằng chứng tài chính
Agencies: embassy, consulate, USCIS, NVC, CBP Cơ quan: đại sứ quán, lãnh sự quán, Sở Di trú Hoa Kỳ, Trung tâm Thị thực Quốc gia, Hải quan và Biên phòng
❓ Những câu hỏi phổ biến về thị thực
What is a visa? Thị thực là gì? → A visa is official permission to enter a country for a specific purpose.
How do I apply for a U.S. visa? Tôi đăng ký thị thực Hoa Kỳ như thế nào? → Complete the DS-160 form, pay the fee, and schedule an interview.
Can I travel if my visa is still valid but in an old passport? Tôi có thể đi lại nếu thị thực còn hiệu lực nhưng nằm trong hộ chiếu cũ không? → Yes, carry both passports with matching names and nationality.
Do I need to go through the full process again to renew my visa? Tôi có cần làm lại toàn bộ quy trình để gia hạn thị thực không? → Yes, unless eligible for interview waiver.
What if a visa is not available for my petition? Nếu chưa có thị thực cho đơn của tôi thì sao? → You must wait; availability is governed by immigration law.
🧭 Những tình huống phổ biến về thị thực
Applying for a tourist visa: submitting DS-160 and attending interview Đăng ký thị thực du lịch: nộp mẫu DS-160 và tham dự phỏng vấn
Renewing a visa: checking expiration and reapplying Gia hạn thị thực: kiểm tra ngày hết hạn và đăng ký lại
Traveling with a visa: showing documents at border control Đi lại với thị thực: xuất trình giấy tờ tại cửa khẩu
Explaining purpose: answering questions clearly during interview Giải thích mục đích: trả lời rõ ràng trong buổi phỏng vấn
Handling denial: reviewing reasons and preparing appeal or reapplication Xử lý việc bị từ chối: xem lại lý do và chuẩn bị kháng cáo hoặc đăng ký lại
💬 Những cách diễn đạt phổ biến về thị thực
“Visa waiver” – no visa required | miễn thị thực “Visa expired” – no longer valid | thị thực đã hết hạn “Multiple entry visa” – enter more than once | thị thực nhiều lần “Visa interview” – meeting with consular officer | buổi phỏng vấn thị thực “Administrative processing” – extra review time | xử lý hành chính
ĐĂNG KÝ
Nhận thông báo qua email về các khóa học tiếng Anh, bài học, bài luyện nghe, bài kiểm tra và tài liệu học tập của chúng tôi.
TÌM HIỂU THÊM
LỜI CHỨNG NHẬN
“Các bài học từ vựng tiếng Anh là bài học tôi thích nhất. Tôi có thể học được rất nhiều từ mới và cải thiện giọng của mình.”


Linh N.




